(Top Banner Ad)
distinctive competence
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

distinctive competence

UK: /dɪˈstɪŋktɪv ˈkɒmpɪtəns/ • US: /dɪˈstɪŋktɪv ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực khác biệt năng lực độc đáo lợi thế cạnh tranh đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique capability or advantage that distinguishes an enterprise from its competitors.

Vietnamese Meaning

Một năng lực hoặc lợi thế độc đáo giúp phân biệt một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their distinctive competence in technology innovation allows them to lead the market."

    "Năng lực đặc biệt của họ trong đổi mới công nghệ cho phép họ dẫn đầu thị trường."

  • "Apple's distinctive competence is in design and user experience."

    "Năng lực đặc biệt của Apple nằm ở thiết kế và trải nghiệm người dùng."

  • "A company can build a sustainable competitive advantage through developing a distinctive competence."

    "Một công ty có thể xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc phát triển một năng lực đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distinctive độc đáo, riêng biệt, dễ nhận biết
Adjective distinct khác biệt, riêng rẽ, rõ ràng
Noun distinction sự khác biệt, sự phân biệt, sự nổi bật
Verb distinguish phân biệt, làm cho nổi bật
Noun competence năng lực, khả năng, sự thành thạo
Adjective competent có năng lực, có khả năng
Adjective incompetent không có năng lực, kém cỏi
Noun competency năng lực (thường dùng trong bối cảnh cụ thể về kỹ năng hoặc hành vi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Latin
distinctus
Old French
distinct
English
distinct
English
distinctive
Latin
competentia
Old French
compétence
English
competence

Nguồn gốc trong Quản trị Chiến lược

Cụm từ 'distinctive competence' không có nguồn gốc từ thời cổ đại mà xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực quản trị chiến lược doanh nghiệp vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm này được nhà xã hội học và giáo sư Philip Selznick giới thiệu vào năm 1957, sau đó được phổ biến rộng rãi bởi các nhà lý thuyết quản lý khác. Nó dùng để chỉ những khả năng hoặc thế mạnh mà một tổ chức có được tốt hơn hẳn so với các đối thủ cạnh tranh, tạo nên lợi thế độc đáo và bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào những điểm mạnh đặc biệt mà một công ty sở hữu, cho phép công ty đó vượt trội hơn các đối thủ trong một lĩnh vực cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là 'competence' (năng lực) mà là năng lực 'distinctive' (đặc biệt, khác biệt), khó có thể bắt chước hoặc sao chép. Khác với 'core competence' (năng lực cốt lõi), 'distinctive competence' tập trung vào sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà năng lực đặc biệt này được thể hiện. Ví dụ: 'Their distinctive competence lies in customer service.' (Năng lực đặc biệt của họ nằm ở dịch vụ khách hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinctive competence
  • core core distinctive competence
    (năng lực cốt lõi đặc biệt)
  • unique unique distinctive competence
    (năng lực đặc biệt độc nhất)
  • strategic strategic distinctive competence
    (năng lực đặc biệt mang tính chiến lược)
Verb + distinctive competence
  • develop develop distinctive competence
    (phát triển năng lực đặc biệt)
  • build build distinctive competence
    (xây dựng năng lực đặc biệt)
  • leverage leverage distinctive competence
    (tận dụng năng lực đặc biệt)
  • identify identify distinctive competence
    (xác định năng lực đặc biệt)
  • possess possess distinctive competence
    (sở hữu năng lực đặc biệt)
Noun + of + distinctive competence
  • source source of distinctive competence
    (nguồn năng lực đặc biệt)
  • area area of distinctive competence
    (lĩnh vực năng lực đặc biệt)

Idioms

  • leveraging distinctive competence

    Tận dụng năng lực đặc biệt để tạo lợi thế cạnh tranh.

    "Companies should focus on leveraging their distinctive competence to gain market share."

    (Các công ty nên tập trung vào việc tận dụng năng lực đặc biệt của mình để giành thị phần.)

  • identifying a company's distinctive competence

    Xác định năng lực đặc biệt của một công ty (để hiểu rõ lợi thế cạnh tranh của họ).

    "The first step in strategic planning is identifying a company's distinctive competence."

    (Bước đầu tiên trong hoạch định chiến lược là xác định năng lực đặc biệt của một công ty.)

  • building distinctive competence

    Xây dựng năng lực đặc biệt (qua đầu tư và phát triển liên tục).

    "Investing in research and development is crucial for building distinctive competence in technology."

    (Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là rất quan trọng để xây dựng năng lực đặc biệt trong công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctive competence

Danh từ
Lật mặt

Một năng lực hoặc lợi thế độc đáo giúp phân biệt một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh của mình.

"Their distinctive competence in technology innovation allows them to lead the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive competence".

Lợi thế cạnh tranh và Vị thế độc đáo

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'distinctive competence' rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc một tổ chức hoặc cá nhân phải xác định và phát triển những khả năng mà họ thực hiện xuất sắc hơn hẳn so với đối thủ hoặc người khác. Đây là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường và cá nhân thành công trong sự nghiệp.

Ứng dụng trong Phát triển Cá nhân và Thương hiệu

Không chỉ dừng lại ở cấp độ doanh nghiệp, ý tưởng về 'năng lực đặc biệt' cũng được áp dụng rộng rãi trong phát triển cá nhân và xây dựng thương hiệu cá nhân. Việc nhận diện và mài giũa những kỹ năng, kiến thức, hoặc phẩm chất độc đáo của bản thân giúp mỗi người tạo ra giá trị riêng biệt, trở nên không thể thay thế trong vai trò của mình, từ đó nâng cao giá trị bản thân trong thị trường lao động và xã hội.