(Top Banner Ad)
coriander
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

coriander

UK: /ˌkɒriˈændər/ • US: /ˌkɔːriˈændər/

Nghĩa tiếng Việt

rau mùi ngò rí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An herb from the parsley family, whose seeds and leaves are used as a seasoning.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc thuộc họ rau mùi tây, có hạt và lá được dùng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She garnished the dish with fresh coriander."

    "Cô ấy trang trí món ăn bằng rau mùi tươi."

  • "The recipe calls for a tablespoon of ground coriander."

    "Công thức yêu cầu một muỗng canh bột rau mùi."

  • "Many Asian dishes are flavored with coriander."

    "Nhiều món ăn châu Á được tẩm gia vị rau mùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coriander seeds hạt ngò rí
Adjective coriandrous có mùi hoặc vị ngò rí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
koriannon
Latin
coriandrum
Old French
coriandre
English
coriander

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "coriander" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "koriannon", có lẽ do mùi của lá giống như mùi bọ xít (bed bug). Người La Mã sau đó đã dùng từ "coriandrum", rồi du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, lá rau mùi tươi thường được gọi là 'cilantro', trong khi 'coriander' đề cập đến hạt của cây. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác trên thế giới, 'coriander' được sử dụng để chỉ cả lá và hạt. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

with in

‘With coriander’ dùng để chỉ món ăn có thêm rau mùi, ví dụ: ‘soup with coriander’. ‘In coriander’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các công thức nấu ăn, ví dụ: ‘marinade in coriander and lime juice.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coriander
  • fresh fresh coriander
    (ngò rí tươi)
  • dried dried coriander
    (ngò rí khô)
Verb + coriander
  • add add coriander
    (thêm ngò rí)
  • sprinkle sprinkle coriander
    (rắc ngò rí)
Coriander + Noun
  • coriander coriander leaves
    (lá ngò rí)
  • coriander coriander powder
    (bột ngò rí)

Idioms

  • Not my cup of tea (referring to coriander's taste)

    Không phải thứ tôi thích (ám chỉ hương vị ngò rí)

    "I know coriander is popular, but it's just not my cup of tea."

    (Tôi biết ngò rí rất phổ biến, nhưng nó không phải là thứ tôi thích.)

  • To each their own (referring to coriander's taste)

    Mỗi người một sở thích (ám chỉ hương vị ngò rí)

    "Some people love coriander, some hate it, to each their own."

    (Một số người thích ngò rí, một số ghét nó, mỗi người một sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coriander

noun
Lật mặt

Một loại thảo mộc thuộc họ rau mùi tây, có hạt và lá được dùng làm gia vị.

"She garnished the dish with fresh coriander."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would grow coriander in my garden.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trồng rau mùi trong vườn của mình.
Phủ định
If she didn't dislike the taste, she wouldn't avoid dishes with coriander.
Nếu cô ấy không ghét mùi vị này, cô ấy sẽ không tránh các món ăn có rau mùi.
Nghi vấn
Would you add coriander to the soup if you knew it was freshly picked?
Bạn có thêm rau mùi vào súp không nếu bạn biết nó vừa mới hái?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you hated coriander, I would have made a different dish.
Nếu tôi biết bạn ghét rau mùi, tôi đã làm một món khác.
Phủ định
If she hadn't added coriander to the soup, I might not have enjoyed it so much.
Nếu cô ấy không thêm rau mùi vào súp, tôi có lẽ đã không thích nó đến vậy.
Nghi vấn
Would you have liked the salad if I had picked out all the coriander?
Bạn có thích món salad không nếu tôi đã nhặt hết rau mùi ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coriander".

Coriander vs. Cilantro

Ở Mỹ, lá ngò rí tươi thường được gọi là "cilantro", trong khi "coriander" thường dùng để chỉ hạt. Tuy nhiên, ở Anh và nhiều nơi khác, "coriander" dùng để chỉ cả lá và hạt.

Genetics and Taste

Một số người có gen khiến họ cảm nhận ngò rí có vị xà phòng. Điều này giải thích tại sao một số người ghét ngò rí trong khi những người khác lại yêu thích nó.