coriander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An herb from the parsley family, whose seeds and leaves are used as a seasoning.
Vietnamese Meaning
Một loại thảo mộc thuộc họ rau mùi tây, có hạt và lá được dùng làm gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She garnished the dish with fresh coriander."
"Cô ấy trang trí món ăn bằng rau mùi tươi."
-
"The recipe calls for a tablespoon of ground coriander."
"Công thức yêu cầu một muỗng canh bột rau mùi."
-
"Many Asian dishes are flavored with coriander."
"Nhiều món ăn châu Á được tẩm gia vị rau mùi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coriander seeds | hạt ngò rí |
| Adjective | coriandrous | có mùi hoặc vị ngò rí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, lá rau mùi tươi thường được gọi là 'cilantro', trong khi 'coriander' đề cập đến hạt của cây. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác trên thế giới, 'coriander' được sử dụng để chỉ cả lá và hạt. Cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
‘With coriander’ dùng để chỉ món ăn có thêm rau mùi, ví dụ: ‘soup with coriander’. ‘In coriander’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các công thức nấu ăn, ví dụ: ‘marinade in coriander and lime juice.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh coriander (ngò rí tươi)
-
dried dried coriander (ngò rí khô)
-
add add coriander (thêm ngò rí)
-
sprinkle sprinkle coriander (rắc ngò rí)
-
coriander coriander leaves (lá ngò rí)
-
coriander coriander powder (bột ngò rí)
Idioms
-
Not my cup of tea (referring to coriander's taste)
Không phải thứ tôi thích (ám chỉ hương vị ngò rí)
"I know coriander is popular, but it's just not my cup of tea."
(Tôi biết ngò rí rất phổ biến, nhưng nó không phải là thứ tôi thích.)
-
To each their own (referring to coriander's taste)
Mỗi người một sở thích (ám chỉ hương vị ngò rí)
"Some people love coriander, some hate it, to each their own."
(Một số người thích ngò rí, một số ghét nó, mỗi người một sở thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coriander
nounMột loại thảo mộc thuộc họ rau mùi tây, có hạt và lá được dùng làm gia vị.
"She garnished the dish with fresh coriander."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would grow coriander in my garden. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trồng rau mùi trong vườn của mình. |
| Phủ định | If she didn't dislike the taste, she wouldn't avoid dishes with coriander. |
Nếu cô ấy không ghét mùi vị này, cô ấy sẽ không tránh các món ăn có rau mùi. |
| Nghi vấn | Would you add coriander to the soup if you knew it was freshly picked? |
Bạn có thêm rau mùi vào súp không nếu bạn biết nó vừa mới hái? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you hated coriander, I would have made a different dish. |
Nếu tôi biết bạn ghét rau mùi, tôi đã làm một món khác. |
| Phủ định | If she hadn't added coriander to the soup, I might not have enjoyed it so much. |
Nếu cô ấy không thêm rau mùi vào súp, tôi có lẽ đã không thích nó đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have liked the salad if I had picked out all the coriander? |
Bạn có thích món salad không nếu tôi đã nhặt hết rau mùi ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coriander".
