(Top Banner Ad)
cumin
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

cumin

UK: /ˈkjuːmɪn/ • US: /ˈkjuːmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thì là Ai Cập tiểu hồi cần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed of a plant of the parsley family, used as a spice, especially in Indian and Middle Eastern cooking.

Vietnamese Meaning

Hạt của một loại cây thuộc họ rau mùi tây, được dùng làm gia vị, đặc biệt trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a teaspoon of cumin to the chili."

    "Cô ấy đã thêm một thìa cà phê thì là Ai Cập vào món ớt."

  • "Cumin is an essential ingredient in many Mexican dishes."

    "Cumin là một thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn Mexico."

  • "The spice rack was filled with various herbs and cumin."

    "Giá đựng gia vị chứa đầy các loại thảo mộc và thì là Ai Cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cumin seed Hạt thì là (nguyên hạt)
Noun cumin powder Bột thì là (thì là xay)
Adjective cuminy Có mùi hoặc vị thì là
Noun black cumin Thì là đen (Nigella sativa hoặc một loại Cuminum cyminum khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian/Semitic
kamūnu
Ancient Greek
κύμῑνον (kúmīnon)
Latin
cuminum
Old French
cumin
Middle English
comyn
Modern English
cumin

Hành trình từ Vùng Lưỡng Hà

Cumin là một trong những loại gia vị cổ đại nhất thế giới, được trồng ở Ai Cập và Địa Trung Hải từ hàng ngàn năm trước. Tên gọi của nó có nguồn gốc từ tiếng Semitic cổ (như tiếng Akkadian hoặc Hebrew), sau đó được người Hy Lạp và La Mã tiếp nhận. Việc sử dụng cumin phổ biến đến mức nó được dùng làm đơn vị tiền tệ ở một số nơi.

Cái tên được chuẩn hóa

Từ 'cuminum' trong tiếng Latin đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ thành 'cumin', và sau đó đi vào tiếng Anh Trung đại. Mặc dù có nhiều loại 'thì là' khác nhau trong ẩm thực (như fennel hoặc caraway), tên 'cumin' luôn chỉ hạt thì là Ai Cập (Cuminum cyminum).

Usage Note

Cumin là một loại gia vị có hương vị ấm áp, đất và hơi đắng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các món ăn như cà ri, ớt, và các món nướng. Cumin có thể được sử dụng ở dạng nguyên hạt hoặc xay thành bột. So với thì là (dill) và caraway, cumin có hương vị mạnh hơn và ấm hơn.

Prepositions

in with

Cumin thường được dùng 'in' các món ăn, ví dụ: 'Cumin is used in curries'. 'With' được dùng để chỉ việc kết hợp với các gia vị hoặc nguyên liệu khác, ví dụ: 'Cumin goes well with coriander'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumin
  • ground ground cumin
    (thì là đã xay thành bột)
  • toasted toasted cumin seeds
    (hạt thì là đã rang/nướng)
  • fragrant fragrant cumin
    (thì là thơm lừng)
Verb + cumin
  • add add cumin to the dish
    (thêm thì là vào món ăn)
  • sprinkle sprinkle cumin over the meat
    (rắc thì là lên thịt)
  • toast toast cumin lightly
    (rang nhẹ thì là)
Quantifiers + of + cumin
  • pinch a pinch of cumin
    (một nhúm thì là)
  • teaspoon a teaspoon of cumin
    (một muỗng cà phê thì là)

Idioms

  • Cumin and coriander

    Thì là và rau mùi (Cặp gia vị cơ bản thường dùng chung trong ẩm thực Ấn Độ/Mexico)

    "The curry base requires equal parts cumin and coriander powder."

    (Phần nền của món cà ri yêu cầu lượng bột thì là và bột rau mùi bằng nhau.)

  • Cumin-spiced

    Được nêm nếm/ướp với thì là

    "They served a delicious cumin-spiced lentil soup."

    (Họ đã phục vụ món súp đậu lăng được nêm thì là rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumin

Danh từ
Lật mặt

Hạt của một loại cây thuộc họ rau mùi tây, được dùng làm gia vị, đặc biệt trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông.

"She added a teaspoon of cumin to the chili."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cumin is a popular spice in Indian cuisine.
Cumin là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.
Phủ định
I don't use cumin in my coffee.
Tôi không dùng thì là Ai Cập trong cà phê của mình.
Nghi vấn
Is cumin a key ingredient in this dish?
Thì là Ai Cập có phải là một thành phần quan trọng trong món ăn này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the recipe called for cumin, I would have bought some at the store.
Nếu tôi biết công thức yêu cầu thì là Ai Cập, tôi đã mua một ít ở cửa hàng.
Phủ định
If she hadn't added cumin to the dish, it wouldn't have tasted so authentic.
Nếu cô ấy không thêm thì là Ai Cập vào món ăn, nó đã không có vị đích thực đến vậy.
Nghi vấn
Would the soup have been better if you had used fresh cumin instead of ground?
Liệu món súp có ngon hơn nếu bạn đã sử dụng thì là Ai Cập tươi thay vì dạng xay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumin".

Cumin trong Thế giới Cổ đại

Cumin được sử dụng phổ biến trong ẩm thực La Mã và Hy Lạp cổ đại, đôi khi thay thế tiêu đen vì tiêu rất đắt. Người Ai Cập cổ đại cũng sử dụng cumin không chỉ trong nấu ăn mà còn trong quá trình ướp xác vì các đặc tính bảo quản của nó.

Biểu tượng của Lòng Trung Thực

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, người ta tin rằng mang theo hạt cumin trong túi sẽ mang lại may mắn và xua đuổi những điều xấu. Nó cũng được dùng trong các lễ cưới như một biểu tượng của lòng chung thủy và gắn kết giữa cặp đôi.