(Top Banner Ad)
corinthian
C1
tính từ C1 Kiến trúc, Lịch sử, Mỹ thuật

corinthian

UK: /kəˈrɪnθiən/ • US: /kəˈrɪnθiən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Corinth thức cột Corinth người Corinth
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Corinth, an ancient Greek city; or denoting the lightest and most ornate of the classical orders of architecture.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Corinth, một thành phố Hy Lạp cổ đại; hoặc biểu thị kiểu kiến trúc nhẹ nhàng và trang trí công phu nhất trong các thức cột cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building features Corinthian columns."

    "Tòa nhà có các cột kiểu Corinthian."

  • "The Corinthian capital is easily recognizable."

    "Đầu cột Corinth rất dễ nhận ra."

  • "Corinthian bronze was highly prized in ancient times."

    "Đồng Corinth được đánh giá rất cao vào thời cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corinth Thành phố cổ Corinth ở Hy Lạp
Adjective Corinthian Thuộc về hoặc liên quan đến Corinth

Related Words

Doric (Thức cột Doric)Ionic (Thức cột Ionic)acanthus (Cây ô rô (lá được dùng trang trí trong thức cột Corinth))

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Κορινθιακός (Korinthiakos)
Latin
Corinthius
English
Corinthian

Nguồn gốc Corinth

Từ 'Corinthian' bắt nguồn từ thành phố Corinth cổ đại ở Hy Lạp. Corinth nổi tiếng với sự giàu có, xa hoa và các công trình kiến trúc tuyệt đẹp. Phong cách Corinthian trong kiến trúc đặc biệt bởi các cột trụ được trang trí công phu, tượng trưng cho sự tinh tế và sang trọng. Người ta kể rằng phong cách này được một nhà điêu khắc tên Callimachus sáng tạo ra, sau khi ông nhìn thấy một giỏ hoa đặt trên mộ một cô gái trẻ.

Usage Note

Tính từ 'corinthian' thường được dùng để mô tả phong cách kiến trúc Corinthian, nổi bật với các cột trụ trang trí công phu với đầu cột hình lá ô rô (acanthus). Nó cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là liên quan đến thành phố Corinth cổ đại, bao gồm cả văn hóa và lịch sử của nó. So với các thức cột khác (Doric, Ionic), Corinthian được coi là trang trí và cầu kỳ nhất.
Khi được viết hoa ('Corinthian'), danh từ này có thể chỉ người dân Corinth hoặc thức cột Corinth. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corinthian
  • classical classical Corinthian architecture
    (kiến trúc Corinthian cổ điển)
  • typical typical Corinthian column
    (cột Corinthian tiêu biểu)
Noun + corinthian
  • order Corinthian order
    (Thức cột Corinthian)
  • capital Corinthian capital
    (Phần đầu cột Corinthian)

Idioms

  • corinthian leather

    Da Corinthian (thường dùng để chỉ loại da giả cao cấp hoặc được quảng cáo quá mức)

    "The car boasted seats of 'Corinthian leather,' though its authenticity was questionable."

    (Chiếc xe tự hào có ghế bọc 'da Corinthian,' mặc dù tính xác thực của nó còn gây nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corinthian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Corinth, một thành phố Hy Lạp cổ đại; hoặc biểu thị kiểu kiến trúc nhẹ nhàng và trang trí công phu nhất trong các thức cột cổ điển.

"The building features Corinthian columns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect was designing a Corinthian column for the new building.
Kiến trúc sư đang thiết kế một cột kiểu Corinthian cho tòa nhà mới.
Phủ định
They were not using Corinthian capitals in the renovation of the old temple.
Họ đã không sử dụng các đầu cột kiểu Corinthian trong việc cải tạo ngôi đền cổ.
Nghi vấn
Were you studying the Corinthian order of architecture last night?
Có phải bạn đang nghiên cứu kiến trúc thức Corinthian tối qua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art historian had been studying the Corinthian columns for years before he discovered the hidden symbols.
Nhà sử học nghệ thuật đã nghiên cứu những cột kiểu Corinth trong nhiều năm trước khi ông phát hiện ra những biểu tượng ẩn.
Phủ định
She hadn't been feeling very Corinthian in her design choices lately, preferring more minimalist styles.
Gần đây, cô ấy không cảm thấy có nhiều phong cách Corinth trong các lựa chọn thiết kế của mình, mà thích các phong cách tối giản hơn.
Nghi vấn
Had they been expecting a Corinthian style building, or were they surprised by its grandeur?
Họ đã mong đợi một tòa nhà theo phong cách Corinth, hay họ đã ngạc nhiên bởi sự hùng vĩ của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corinthian".

Kiến trúc Hy Lạp Cổ đại

Phong cách Corinthian là một trong ba thức cột chính của kiến trúc Hy Lạp cổ đại, bên cạnh Doric và Ionic. Nó thường được coi là thức cột phức tạp và trang trí công phu nhất, thường thấy trong các công trình tôn giáo và dân sự quan trọng.