(Top Banner Ad)
ionic
B2
adjective B2 Hóa học, Vật lý

ionic

UK: /aɪˈɒn.ɪk/ • US: /aɪˈɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về ion mang tính ion
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by ions.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi các ion.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium chloride is an ionic compound."

    "Natri clorua là một hợp chất ion."

  • "Ionic bonds are strong."

    "Liên kết ion rất mạnh."

  • "Ionic solutions conduct electricity."

    "Dung dịch ion dẫn điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ion ion (hạt mang điện tích)
Noun ionization sự ion hóa
Noun ionosphere tầng điện ly
Noun ionizer thiết bị ion hóa
Verb ionize ion hóa (biến thành ion)
Adjective ionized bị ion hóa
Adverb ionically một cách ion hóa

Synonyms

electrostatic (tĩnh điện)

Antonyms

covalent (cộng hóa trị)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰέναι (ienai) - "to go"
Ancient Greek
ἰών (ion) - "going", present participle
English
ion (coined by Michael Faraday in 1834)
English
ionic (derived from 'ion')

Nguồn gốc từ "ion" của Michael Faraday

Từ "ionic" có nguồn gốc từ danh từ "ion", được nhà vật lý và hóa học người Anh Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Faraday đã sử dụng từ tiếng Hy Lạp cổ "ἰόν" (ion), có nghĩa là "đi" hoặc "người đi", để mô tả các hạt mang điện tích di chuyển trong dung dịch điện phân. Từ "ionic" sau đó được hình thành để chỉ những gì liên quan đến ion, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và vật lý.

Usage Note

Từ 'ionic' thường được sử dụng để mô tả các hợp chất, liên kết, hoặc dung dịch có chứa ion. Nó đặc biệt quan trọng trong hóa học để mô tả liên kết ionic, một loại liên kết hóa học hình thành thông qua sự chuyển giao electron giữa các nguyên tử, tạo ra các ion tích điện trái dấu hút nhau.

Prepositions

with in

Khi dùng 'ionic with', nó thường chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ giữa một chất hoặc hệ thống với các ion. Ví dụ: 'The solution is ionic with sodium ions.' Khi dùng 'ionic in', nó thường chỉ sự hiện diện của ion trong một môi trường hoặc chất nào đó. Ví dụ: 'The salt is ionic in solution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ionic
  • strong strong ionic bond
    (liên kết ion mạnh)
  • weak weak ionic bond
    (liên kết ion yếu)
  • positive positive ionic charge
    (điện tích ion dương)
  • negative negative ionic charge
    (điện tích ion âm)
  • electrostatic electrostatic ionic attraction
    (lực hút tĩnh điện ion)
ionic + Noun
  • bond ionic bond
    (liên kết ion)
  • compound ionic compound
    (hợp chất ion)
  • solution ionic solution
    (dung dịch ion)
  • charge ionic charge
    (điện tích ion)
  • strength ionic strength
    (độ bền ion)
  • current ionic current
    (dòng điện ion)
  • crystal ionic crystal
    (tinh thể ion)
Verb + ionic (phrases)
  • form form an ionic bond
    (tạo thành liên kết ion)
  • dissolve in dissolve in an ionic solution
    (hòa tan trong một dung dịch ion)
  • measure measure the ionic strength
    (đo độ bền ion)

Idioms

  • ionic bond

    liên kết ion (một loại liên kết hóa học giữa các ion có điện tích trái dấu)

    "Sodium chloride (table salt) is a classic example of an ionic bond."

    (Natri clorua (muối ăn) là một ví dụ kinh điển về liên kết ion.)

  • ionic compound

    hợp chất ion (hợp chất được tạo thành bởi liên kết ion)

    "Most salts are ionic compounds, comprising metal and non-metal elements."

    (Hầu hết các muối là hợp chất ion, bao gồm các nguyên tố kim loại và phi kim loại.)

  • ionic solution

    dung dịch ion (dung dịch chứa các ion tự do, thường dẫn điện)

    "The battery's electrolyte is an ionic solution that facilitates the flow of charge."

    (Chất điện phân của pin là một dung dịch ion giúp cho dòng điện tích lưu chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ionic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi các ion.

"Sodium chloride is an ionic compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the solution had been properly mixed, the ionic compounds would now be fully dissolved.
Nếu dung dịch đã được trộn đúng cách, các hợp chất ion bây giờ sẽ hoàn toàn hòa tan.
Phủ định
If he had studied chemistry more diligently, he wouldn't be struggling to understand ionic bonding now.
Nếu anh ấy học hóa chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không gặp khó khăn trong việc hiểu liên kết ion bây giờ.
Nghi vấn
If you had understood the basics of electronegativity, would you be asking about the formation of ionic bonds now?
Nếu bạn đã hiểu các nguyên tắc cơ bản của độ âm điện, bạn có hỏi về sự hình thành liên kết ion bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ionic".

Ion âm và sức khỏe

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, "ion âm" thường được quảng cáo trong các sản phẩm như máy lọc không khí, máy sấy tóc hoặc vòng đeo tay, với lời hứa về các lợi ích sức khỏe như cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng và làm sạch không khí. Mặc dù lợi ích khoa học cụ thể còn đang được tranh luận, khái niệm về ion âm đã trở thành một phần quen thuộc trong marketing các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

Pin Lithium-ion

Pin Lithium-ion là một công nghệ pin sạc phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong điện thoại thông minh, máy tính xách tay, xe điện và nhiều thiết bị điện tử khác. Chúng được đánh giá cao về mật độ năng lượng cao và hiệu suất tốt, đóng vai trò then chốt trong cuộc cách mạng công nghệ và di động ngày nay.