(Top Banner Ad)
coronavirus
B2
danh từ B2 Y học, Sinh học

coronavirus

UK: /ˌkɒrəˈnʌɪvərəs/ • US: /ˌkɔːrəˈnaɪvərəs/

Nghĩa tiếng Việt

vi rút corona coronavirus
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a family of viruses that can cause diseases such as the common cold and SARS.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại virus nào thuộc một họ virus có thể gây ra các bệnh như cảm lạnh thông thường và SARS.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coronavirus pandemic has affected millions of people worldwide."

    "Đại dịch coronavirus đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới."

  • "Researchers are working to develop a vaccine against the coronavirus."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc-xin chống lại coronavirus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coronavirus một loại virus gây bệnh đường hô hấp ở người và động vật
Adjective coronaviral liên quan đến hoặc do coronavirus gây ra
Noun COVID-19 bệnh do một loại coronavirus cụ thể (SARS-CoV-2) gây ra, xuất hiện vào năm 2019

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona
Latin
virus
English
coronavirus

Nguồn gốc tên gọi "coronavirus"

Từ "coronavirus" được tạo thành từ hai phần. "Corona" là tiếng Latin có nghĩa là "vương miện" hoặc "vòng nguyệt quế". Tên này được đặt cho loại virus này vì khi nhìn dưới kính hiển vi điện tử, chúng có những gai nhô ra xung quanh trông giống như một chiếc vương miện. Phần "virus" cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là "chất độc" hoặc "chất lỏng độc hại". Như vậy, "coronavirus" có thể hiểu là "virus hình vương miện".

Usage Note

Coronavirus là một họ virus lớn, bao gồm nhiều loại virus khác nhau. Chúng có thể gây ra các bệnh từ nhẹ đến nặng. Khi sử dụng từ này, cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ loại coronavirus cụ thể nào đang được đề cập đến.

Prepositions

of

Khi nói về một loại coronavirus cụ thể, có thể dùng 'of'. Ví dụ: 'a strain of coronavirus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coronavirus
  • novel novel coronavirus
    (coronavirus chủng mới)
  • deadly deadly coronavirus
    (coronavirus chết người)
  • global global coronavirus pandemic
    (đại dịch coronavirus toàn cầu)
Verb + coronavirus
  • contract contract the coronavirus
    (nhiễm coronavirus)
  • fight fight the coronavirus
    (chống lại coronavirus)
  • prevent prevent coronavirus transmission
    (ngăn chặn sự lây lan của coronavirus)
Coronavirus + Noun
  • outbreak coronavirus outbreak
    (ổ dịch coronavirus)
  • vaccine coronavirus vaccine
    (vắc-xin coronavirus)
  • symptoms coronavirus symptoms
    (triệu chứng của coronavirus)

Idioms

  • the coronavirus pandemic

    đại dịch coronavirus (chỉ cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu do virus gây ra)

    "The coronavirus pandemic severely impacted global travel."

    (Đại dịch coronavirus đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc đi lại toàn cầu.)

  • to catch/contract the coronavirus

    mắc/nhiễm coronavirus

    "He had to self-isolate after contracting the coronavirus."

    (Anh ấy phải tự cách ly sau khi nhiễm coronavirus.)

  • the fight against coronavirus

    cuộc chiến chống coronavirus (chỉ những nỗ lực y tế, xã hội để kiểm soát dịch bệnh)

    "International cooperation is key in the fight against coronavirus."

    (Hợp tác quốc tế là chìa khóa trong cuộc chiến chống coronavirus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coronavirus

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại virus nào thuộc một họ virus có thể gây ra các bệnh như cảm lạnh thông thường và SARS.

"The coronavirus pandemic has affected millions of people worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronavirus".

Ảnh hưởng toàn cầu và "bình thường mới"

Đại dịch coronavirus đã có tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống toàn cầu. Nó làm thay đổi cách chúng ta làm việc (làm việc từ xa), học tập (học trực tuyến), giao tiếp xã hội (giãn cách xã hội), và thậm chí là thói quen vệ sinh cá nhân (rửa tay, đeo khẩu trang). Nhiều quốc gia đã trải qua các đợt phong tỏa nghiêm ngặt, dẫn đến khái niệm "bình thường mới" – một trạng thái mà các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày.

Nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng

Coronavirus đã làm tăng đáng kể nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của sức khỏe cộng đồng, các bệnh truyền nhiễm và vai trò của vắc-xin. Nó cũng thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu y học và tăng cường hệ thống y tế trên toàn thế giới để chuẩn bị cho các mối đe dọa sức khỏe trong tương lai.