(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coronavirus
B2

coronavirus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vi rút corona coronavirus
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coronavirus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bất kỳ loại virus nào thuộc một họ virus có thể gây ra các bệnh như cảm lạnh thông thường và SARS.

Definition (English Meaning)

Any of a family of viruses that can cause diseases such as the common cold and SARS.

Ví dụ Thực tế với 'Coronavirus'

  • "The coronavirus pandemic has affected millions of people worldwide."

    "Đại dịch coronavirus đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới."

  • "Researchers are working to develop a vaccine against the coronavirus."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc-xin chống lại coronavirus."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coronavirus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coronavirus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Coronavirus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Coronavirus là một họ virus lớn, bao gồm nhiều loại virus khác nhau. Chúng có thể gây ra các bệnh từ nhẹ đến nặng. Khi sử dụng từ này, cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ loại coronavirus cụ thể nào đang được đề cập đến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi nói về một loại coronavirus cụ thể, có thể dùng 'of'. Ví dụ: 'a strain of coronavirus'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coronavirus'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)