(Top Banner Ad)
enterprise
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

enterprise

UK: /ˈentəpraɪz/ • US: /ˈentərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp công ty dự án tinh thần kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or company.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the director of a successful software enterprise."

    "Cô ấy là giám đốc của một doanh nghiệp phần mềm thành công."

  • "The government is encouraging small business enterprises."

    "Chính phủ đang khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Starting a new business is a risky enterprise."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một dự án đầy rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise Doanh nghiệp, công ty; sự nghiệp; tinh thần dám nghĩ dám làm
Adjective enterprising Có óc kinh doanh, tháo vát, dám nghĩ dám làm; năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between) + prehendere (to grasp, seize)
Old French
entreprendre (to undertake, to grasp between)
Old French
entreprise (undertaking, something grasped)
Middle English
enterpryse / emprise
Modern English
enterprise

Nguồn gốc 'chớp lấy cơ hội'

Từ 'enterprise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entreprendre', nghĩa là 'thực hiện, đảm nhận' hoặc 'chớp lấy giữa chừng'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'inter-' (giữa) và 'prehendere' (nắm bắt). Ban đầu, nó mô tả hành động nắm bắt hoặc thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc mạo hiểm. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là một dự án táo bạo, một doanh nghiệp hay tinh thần dám nghĩ dám làm.

Usage Note

Từ 'enterprise' thường được sử dụng để chỉ những công ty hoặc tổ chức lớn, có tính chất kinh doanh phức tạp và quy mô đáng kể. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'business' hay 'company' thông thường. 'Enterprise' có thể ám chỉ tinh thần kinh doanh, sự táo bạo và sáng tạo trong việc theo đuổi các mục tiêu kinh doanh.

Prepositions

in of

‘In an enterprise’: được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc vai trò trong một doanh nghiệp. ‘Of an enterprise’: được sử dụng để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm của một doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprise
  • small and medium-sized small and medium-sized enterprise (SME)
    (doanh nghiệp vừa và nhỏ)
  • private private enterprise
    (doanh nghiệp tư nhân)
  • public public enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước)
  • commercial commercial enterprise
    (doanh nghiệp thương mại)
  • joint joint enterprise
    (liên doanh)
Verb + enterprise
  • establish establish an enterprise
    (thành lập một doanh nghiệp)
  • run run an enterprise
    (điều hành một doanh nghiệp)
  • support support enterprise
    (hỗ trợ doanh nghiệp/sự nghiệp)
  • embark on embark on an enterprise
    (bắt tay vào một dự án/sự nghiệp)

Idioms

  • free enterprise

    hệ thống kinh tế thị trường tự do; quyền tự do kinh doanh

    "The country has a strong belief in free enterprise."

    (Đất nước này có niềm tin mạnh mẽ vào hệ thống kinh tế thị trường tự do.)

  • spirit of enterprise

    tinh thần dám nghĩ dám làm, tinh thần khởi nghiệp

    "The city's rapid development is due to its strong spirit of enterprise."

    (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố là nhờ vào tinh thần dám nghĩ dám làm mạnh mẽ.)

  • private enterprise

    doanh nghiệp tư nhân; lĩnh vực tư nhân (trong kinh tế)

    "Many developing countries are encouraging private enterprise."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang khuyến khích lĩnh vực tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprise

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoặc công ty.

"She is the director of a successful software enterprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprise".

Doanh nghiệp và tinh thần khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, 'enterprise' thường gắn liền với khái niệm 'entrepreneurship' (tinh thần khởi nghiệp). Nó đề cao sự đổi mới, chấp nhận rủi ro, và khả năng tự tạo ra cơ hội kinh doanh. Đây được coi là động lực chính của sự phát triển kinh tế và tạo ra việc làm.

Nền kinh tế tự do

Khái niệm 'free enterprise' (kinh doanh tự do) là một trụ cột của nhiều nền kinh tế tư bản. Nó ám chỉ một hệ thống kinh tế nơi các cá nhân và doanh nghiệp được tự do sở hữu tài sản, sản xuất và trao đổi hàng hóa, dịch vụ mà không có sự can thiệp quá mức của chính phủ. Điều này được xem là yếu tố thúc đẩy cạnh tranh và hiệu quả.