(Top Banner Ad)
organizational
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý

organizational

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tổ chức có tính tổ chức về mặt tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the way in which something is organized.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cách thức một thứ gì đó được tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing major organizational changes."

    "Công ty đang trải qua những thay đổi lớn về mặt tổ chức."

  • "Organizational skills are essential for success in this role."

    "Kỹ năng tổ chức là rất cần thiết để thành công trong vai trò này."

  • "The organizational culture of the company promotes teamwork."

    "Văn hóa tổ chức của công ty thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize sắp xếp, tổ chức
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Adjective organized có tổ chức, có trật tự
Noun organizer người tổ chức, thiết bị tổ chức
Verb disorganize làm rối loạn, phá vỡ trật tự
Noun disorganization sự rối loạn, sự vô tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Medieval Latin
organizare
Old French
organiser
English
organize
English
organization
English
organizational

Nguồn gốc cổ xưa của 'Organizational'

Từ 'organizational' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organiser', mang nghĩa sắp xếp, cấu trúc mọi thứ một cách có hệ thống. Khi đến tiếng Anh, 'organize' và sau đó là 'organization' và 'organizational' đều giữ ý nghĩa về việc thiết lập trật tự, cấu trúc và sắp xếp các bộ phận để hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Tính từ 'organizational' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc quy trình liên quan đến việc tổ chức một nhóm người, một công ty, hoặc một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh hệ thống và cấu trúc, khác với 'organized', chỉ đơn giản mô tả trạng thái có trật tự.

Prepositions

in of

'Organizational in' thường dùng để chỉ vai trò, vị trí trong tổ chức. Ví dụ: 'His role is organizational in nature'. 'Organizational of' thường dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của tổ chức. Ví dụ: 'The organizational structure of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational
  • strong strong organizational capacity
    (năng lực tổ chức mạnh mẽ)
  • effective effective organizational strategy
    (chiến lược tổ chức hiệu quả)
  • internal internal organizational communication
    (truyền thông nội bộ tổ chức)
  • cultural cultural organizational values
    (giá trị văn hóa tổ chức)
  • strategic strategic organizational goals
    (mục tiêu tổ chức mang tính chiến lược)
organizational + Noun
  • organizational organizational structure
    (cấu trúc tổ chức)
  • organizational organizational culture
    (văn hóa tổ chức)
  • organizational organizational change
    (sự thay đổi trong tổ chức)
  • organizational organizational development
    (phát triển tổ chức)
  • organizational organizational skills
    (kỹ năng tổ chức)
  • organizational organizational behavior
    (hành vi tổ chức)
Verb + organizational
  • improve improve organizational performance
    (cải thiện hiệu suất tổ chức)
  • foster foster organizational collaboration
    (thúc đẩy sự hợp tác trong tổ chức)
  • address address organizational issues
    (giải quyết các vấn đề của tổ chức)

Idioms

  • organizational chart

    sơ đồ tổ chức (biểu đồ thể hiện cấu trúc, mối quan hệ và cấp bậc trong một tổ chức)

    "The new employee studied the organizational chart to understand the company's hierarchy."

    (Nhân viên mới đã nghiên cứu sơ đồ tổ chức để hiểu rõ hệ thống cấp bậc của công ty.)

  • organizational culture

    văn hóa tổ chức (hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ trong một tổ chức)

    "A strong organizational culture can significantly impact employee morale and productivity."

    (Một nền văn hóa tổ chức mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần và năng suất của nhân viên.)

  • organizational development

    phát triển tổ chức (một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng nhằm cải thiện hiệu quả và sức khỏe của các tổ chức)

    "The company is investing in organizational development to adapt to rapid market changes."

    (Công ty đang đầu tư vào phát triển tổ chức để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cách thức một thứ gì đó được tổ chức.

"The company is undergoing major organizational changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs to improve its organizational structure to enhance efficiency.
Công ty cần cải thiện cấu trúc tổ chức của mình để nâng cao hiệu quả.
Phủ định
Lack of organizational skills can lead to project delays.
Thiếu kỹ năng tổ chức có thể dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.
Nghi vấn
Are you involved in any organizational activities?
Bạn có tham gia vào bất kỳ hoạt động tổ chức nào không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in organizational training, employees will be more productive.
Nếu công ty đầu tư vào đào tạo về mặt tổ chức, nhân viên sẽ làm việc hiệu quả hơn.
Phủ định
If the team doesn't improve its organizational skills, it won't meet the project deadline.
Nếu nhóm không cải thiện các kỹ năng tổ chức, họ sẽ không đáp ứng được thời hạn dự án.
Nghi vấn
Will the project succeed if there's a lack of organizational structure?
Dự án có thành công không nếu thiếu cấu trúc tổ chức?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement organizational changes next year to improve efficiency.
Công ty sẽ thực hiện những thay đổi về mặt tổ chức vào năm tới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They are not going to make any organizational decisions until they have more data.
Họ sẽ không đưa ra bất kỳ quyết định nào về mặt tổ chức cho đến khi có thêm dữ liệu.
Nghi vấn
Will the team have an organizational meeting tomorrow to discuss the project's timeline?
Ngày mai nhóm có tổ chức một cuộc họp tổ chức để thảo luận về tiến độ dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's organizational structure facilitates efficient communication.
Cấu trúc tổ chức của công ty tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
The employees' organizational skills aren't always up to par.
Kỹ năng tổ chức của nhân viên không phải lúc nào cũng đạt tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is the team's organizational strategy aligned with the company's goals?
Chiến lược tổ chức của nhóm có phù hợp với mục tiêu của công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had better organizational skills in the past; we would be more successful now.
Tôi ước công ty chúng ta đã có kỹ năng tổ chức tốt hơn trong quá khứ; chúng ta sẽ thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If only the new manager would not focus on organizational structure so much; it stifles creativity.
Giá như người quản lý mới đừng quá tập trung vào cơ cấu tổ chức; nó kìm hãm sự sáng tạo.
Nghi vấn
If only the department could have more organizational support from the head office?
Giá như bộ phận có thể nhận được nhiều hỗ trợ tổ chức hơn từ trụ sở chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational".

Văn hóa Tổ chức trong Doanh nghiệp Phương Tây

Trong các doanh nghiệp phương Tây, khái niệm 'văn hóa tổ chức' (organizational culture) rất được chú trọng. Nó bao gồm các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi chung mà mọi thành viên trong công ty cùng chia sẻ. Một nền văn hóa tổ chức mạnh mẽ, tích cực thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, giúp định hình cách nhân viên tương tác, ra quyết định và làm việc hướng tới mục tiêu chung.

Tầm quan trọng của Cấu trúc và Vai trò

Các tổ chức phương Tây thường nhấn mạnh vào cấu trúc rõ ràng và vai trò được xác định cụ thể. 'Organizational structure' (cấu trúc tổ chức) và 'organizational chart' (sơ đồ tổ chức) là những công cụ quan trọng để đảm bảo sự phân công lao động rõ ràng, quy trình làm việc hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự rõ ràng trong cấu trúc sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn và ít xung đột hơn.