(Top Banner Ad)
institutional
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế, Giáo dục

institutional

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thể chế có tính hệ thống mang tính tổ chức đã được thể chế hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to an institution or institutions.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một tổ chức hoặc các tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs institutional reform to prevent future scandals."

    "Công ty cần cải cách thể chế để ngăn chặn các vụ bê bối trong tương lai."

  • "The report highlighted institutional failures within the government."

    "Báo cáo làm nổi bật những thất bại mang tính thể chế trong chính phủ."

  • "Institutional investors played a significant role in the company's success."

    "Các nhà đầu tư tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution thể chế, cơ quan, sự thành lập
Verb institute thành lập, thiết lập, ban hành
Adverb institutionally một cách có tổ chức, theo thể chế
Adjective institutionalized được thể chế hóa, bị giam giữ trong một tổ chức
Verb institutionalize thể chế hóa, biến thành một phần của hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Latin
statuō
Latin
instituō
Latin
institutiō
English
institution
English
institutional

Nguồn gốc của 'Institutional'

Từ 'institutional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'institutiō', mang ý nghĩa là 'sự thiết lập, sự sắp đặt' hoặc 'một hệ thống, một tổ chức'. Nó được xây dựng từ động từ 'instituō' (thiết lập, thành lập), bản thân động từ này lại kết hợp tiền tố 'in-' (vào trong) và 'statuō' (đặt, đứng). Về cơ bản, 'institutional' ban đầu mô tả những gì liên quan đến việc 'thiết lập một cái gì đó có cấu trúc và quy tắc', từ đó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là thuộc về một thể chế, một tổ chức lớn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những điều gì đó được thiết lập, quản lý, hoặc được chấp nhận bởi một tổ chức, đặc biệt là các tổ chức lớn hoặc chính thức như chính phủ, trường học, bệnh viện, hoặc ngân hàng. Nó có thể mang nghĩa trung lập, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ, hoặc thiếu linh hoạt.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra rằng điều gì đó nằm trong phạm vi ảnh hưởng của một tổ chức (ví dụ: 'institutional reform in education'). Khi đi với 'of', nó thường mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc đặc tính của một tổ chức (ví dụ: 'institutional investors of the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institutional
  • strong strong institutional support
    (sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các thể chế)
  • deep-seated deep-seated institutional bias
    (thiên vị thể chế ăn sâu)
  • effective effective institutional framework
    (khuôn khổ thể chế hiệu quả)
  • legal legal institutional reforms
    (các cải cách thể chế pháp lý)
Verb + institutional
  • establish establish institutional structures
    (thiết lập các cấu trúc thể chế)
  • provide provide institutional funding
    (cung cấp tài trợ từ các tổ chức)
  • challenge challenge institutional norms
    (thách thức các chuẩn mực thể chế)
institutional + Noun
  • reform institutional reform
    (cải cách thể chế)
  • framework institutional framework
    (khuôn khổ thể chế)
  • racism institutional racism
    (phân biệt chủng tộc mang tính thể chế)
  • care institutional care
    (sự chăm sóc tại cơ sở (như bệnh viện, trại dưỡng lão))
  • memory institutional memory
    (bộ nhớ thể chế (kinh nghiệm tích lũy của một tổ chức))
  • investors institutional investors
    (nhà đầu tư tổ chức)
  • culture institutional culture
    (văn hóa tổ chức/thể chế)

Idioms

  • institutional memory

    Kinh nghiệm và kiến thức tích lũy theo thời gian của một tổ chức, chứ không phải của một cá nhân cụ thể.

    "The company lost a lot of institutional memory when its long-serving CEO retired."

    (Công ty đã mất đi rất nhiều bộ nhớ thể chế khi vị CEO phục vụ lâu năm của họ nghỉ hưu.)

  • institutional racism/sexism

    Hệ thống phân biệt chủng tộc/giới tính ăn sâu vào các chính sách, hoạt động và cấu trúc của một tổ chức hoặc xã hội, không chỉ là hành vi của cá nhân.

    "Many reports highlight the problem of institutional racism within the police force."

    (Nhiều báo cáo nhấn mạnh vấn đề phân biệt chủng tộc mang tính thể chế trong lực lượng cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến một tổ chức hoặc các tổ chức.

"The company needs institutional reform to prevent future scandals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reform process will be institutionally transforming the healthcare system.
Quá trình cải cách sẽ mang tính thể chế chuyển đổi hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
The government won't be making decisions based on institutional biases.
Chính phủ sẽ không đưa ra các quyết định dựa trên những định kiến mang tính thể chế.
Nghi vấn
Will the university be providing institutional support for its researchers?
Liệu trường đại học có cung cấp hỗ trợ mang tính thể chế cho các nhà nghiên cứu của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art collective has been institutionally critiquing the museum's policies for years.
Tập thể nghệ thuật đã liên tục chỉ trích các chính sách của bảo tàng một cách có hệ thống trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been feeling institutional pressure to conform to traditional artistic styles.
Cô ấy đã không cảm thấy áp lực phải tuân theo các phong cách nghệ thuật truyền thống.
Nghi vấn
Has the organization been becoming more institutional in its approach to problem-solving?
Tổ chức có đang trở nên có tính hệ thống hơn trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional".

Vai trò của Thể chế trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, các 'thể chế' (institutions) như chính phủ, giáo dục, tôn giáo và hệ thống pháp luật đóng vai trò xương sống, định hình cách xã hội vận hành. Chúng cung cấp cấu trúc, quy tắc và dịch vụ công cộng, nhưng đôi khi cũng có thể bị chỉ trích vì sự cứng nhắc, quan liêu hoặc duy trì các bất bình đẳng xã hội. Hiểu được vai trò của 'institutional' giúp nhận diện các yếu tố có hệ thống trong xã hội.

'Chăm sóc theo thể chế' và ý nghĩa xã hội

Cụm từ 'institutional care' (chăm sóc theo thể chế) thường dùng để chỉ việc chăm sóc người bệnh, người già hoặc người khuyết tật tại các cơ sở tập trung như bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc trại mồ côi. Mặc dù cần thiết, cụm từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực về việc thiếu sự chăm sóc cá nhân hóa, mất đi sự ấm cúng gia đình hoặc sự cô lập khỏi xã hội. Đây là một điểm tranh luận quan trọng trong chính sách y tế và xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây.