corpus linguistics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of language as expressed in samples (corpora) of real world text.
Vietnamese Meaning
Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên các mẫu (ngữ liệu) văn bản thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corpus linguistics has revolutionized the way we study language."
"Ngữ liệu học đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu ngôn ngữ."
-
"Using corpus linguistics, researchers can identify common grammatical patterns."
"Sử dụng ngữ liệu học, các nhà nghiên cứu có thể xác định các mô hình ngữ pháp phổ biến."
-
"A key aspect of corpus linguistics is the analysis of large collections of text."
"Một khía cạnh quan trọng của ngữ liệu học là phân tích các bộ sưu tập văn bản lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corpus | kho ngữ liệu (một tập hợp lớn các văn bản dạng viết hoặc nói) |
| Noun (plural) | corpora | các kho ngữ liệu (dạng số nhiều của corpus) |
| Noun | linguistics | ngôn ngữ học |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | (thuộc về) ngôn ngữ học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corpus linguistics nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu thực tế, được thu thập từ các văn bản và lời nói, để phân tích và hiểu về ngôn ngữ. Nó khác với các phương pháp dựa trên trực giác hoặc suy đoán, tập trung vào việc quan sát và thống kê các hiện tượng ngôn ngữ trong ngữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computational corpus linguistics (ngôn ngữ học ngữ liệu tính toán)
-
modern corpus linguistics (ngôn ngữ học ngữ liệu hiện đại)
-
spoken corpus linguistics (ngôn ngữ học ngữ liệu nói (nghiên cứu dữ liệu từ các cuộc hội thoại))
-
apply corpus linguistics to something (áp dụng ngôn ngữ học ngữ liệu vào việc gì đó)
-
use corpus linguistics (sử dụng ngôn ngữ học ngữ liệu)
-
research in corpus linguistics (nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ học ngữ liệu)
-
methods of corpus linguistics (các phương pháp của ngôn ngữ học ngữ liệu)
-
an approach to corpus linguistics (một cách tiếp cận đối với ngôn ngữ học ngữ liệu)
-
tools for corpus linguistics (các công cụ cho ngôn ngữ học ngữ liệu)
Idioms
-
let the data speak for itself
Hãy để dữ liệu tự lên tiếng (nguyên tắc cốt lõi: phân tích khách quan dựa trên bằng chứng từ kho ngữ liệu, thay vì dựa vào trực giác của nhà nghiên cứu).
"In corpus linguistics, the principle is to let the data speak for itself to uncover authentic language patterns."
(Trong ngôn ngữ học ngữ liệu, nguyên tắc là hãy để dữ liệu tự lên tiếng để khám phá các mẫu ngôn ngữ đích thực.)
-
a data-driven approach
Một phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu (phương pháp nghiên cứu dựa trên việc phân tích dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết).
"Modern dictionaries use a data-driven approach, analyzing corpora to define words."
(Các từ điển hiện đại sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu, phân tích các kho ngữ liệu để định nghĩa từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corpus linguistics
Danh từNgành ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên các mẫu (ngữ liệu) văn bản thực tế.
"Corpus linguistics has revolutionized the way we study language."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying corpus linguistics is essential for understanding language patterns. |
Nghiên cứu ngôn ngữ học corpus là điều cần thiết để hiểu các mô hình ngôn ngữ. |
| Phủ định | Not exploring corpus linguistics limits a linguist's analytical capabilities. |
Không khám phá ngôn ngữ học corpus hạn chế khả năng phân tích của một nhà ngôn ngữ học. |
| Nghi vấn | Is applying corpus linguistics relevant to translation studies? |
Áp dụng ngôn ngữ học corpus có liên quan đến nghiên cứu dịch thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpus linguistics".
