(Top Banner Ad)
corpus linguistics
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

corpus linguistics

UK: /ˈkɔːpəs lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /ˈkɔːrpəs lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ liệu học ngôn ngữ học ngữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of language as expressed in samples (corpora) of real world text.

Vietnamese Meaning

Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên các mẫu (ngữ liệu) văn bản thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corpus linguistics has revolutionized the way we study language."

    "Ngữ liệu học đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu ngôn ngữ."

  • "Using corpus linguistics, researchers can identify common grammatical patterns."

    "Sử dụng ngữ liệu học, các nhà nghiên cứu có thể xác định các mô hình ngữ pháp phổ biến."

  • "A key aspect of corpus linguistics is the analysis of large collections of text."

    "Một khía cạnh quan trọng của ngữ liệu học là phân tích các bộ sưu tập văn bản lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpus kho ngữ liệu (một tập hợp lớn các văn bản dạng viết hoặc nói)
Noun (plural) corpora các kho ngữ liệu (dạng số nhiều của corpus)
Noun linguistics ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic (thuộc về) ngôn ngữ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Latin
lingua ('tongue, language')
French
linguistique
English
corpus linguistics

Một 'Cơ Thể' Ngôn Ngữ

Từ 'corpus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cơ thể'. Trong ngôn ngữ học, nó được dùng để chỉ một 'cơ thể' hay một bộ sưu tập lớn các văn bản (bài báo, sách, cuộc trò chuyện...). 'Linguistics' là ngành nghiên cứu về ngôn ngữ. Vì vậy, 'corpus linguistics' có nghĩa là nghiên cứu ngôn ngữ bằng cách phân tích một 'cơ thể' dữ liệu ngôn ngữ thực tế khổng lồ.

Usage Note

Corpus linguistics nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu thực tế, được thu thập từ các văn bản và lời nói, để phân tích và hiểu về ngôn ngữ. Nó khác với các phương pháp dựa trên trực giác hoặc suy đoán, tập trung vào việc quan sát và thống kê các hiện tượng ngôn ngữ trong ngữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Corpus Linguistics
  • computational corpus linguistics
    (ngôn ngữ học ngữ liệu tính toán)
  • modern corpus linguistics
    (ngôn ngữ học ngữ liệu hiện đại)
  • spoken corpus linguistics
    (ngôn ngữ học ngữ liệu nói (nghiên cứu dữ liệu từ các cuộc hội thoại))
Verb + Corpus Linguistics
  • apply corpus linguistics to something
    (áp dụng ngôn ngữ học ngữ liệu vào việc gì đó)
  • use corpus linguistics
    (sử dụng ngôn ngữ học ngữ liệu)
  • research in corpus linguistics
    (nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ học ngữ liệu)
Noun + Corpus Linguistics
  • methods of corpus linguistics
    (các phương pháp của ngôn ngữ học ngữ liệu)
  • an approach to corpus linguistics
    (một cách tiếp cận đối với ngôn ngữ học ngữ liệu)
  • tools for corpus linguistics
    (các công cụ cho ngôn ngữ học ngữ liệu)

Idioms

  • let the data speak for itself

    Hãy để dữ liệu tự lên tiếng (nguyên tắc cốt lõi: phân tích khách quan dựa trên bằng chứng từ kho ngữ liệu, thay vì dựa vào trực giác của nhà nghiên cứu).

    "In corpus linguistics, the principle is to let the data speak for itself to uncover authentic language patterns."

    (Trong ngôn ngữ học ngữ liệu, nguyên tắc là hãy để dữ liệu tự lên tiếng để khám phá các mẫu ngôn ngữ đích thực.)

  • a data-driven approach

    Một phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu (phương pháp nghiên cứu dựa trên việc phân tích dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết).

    "Modern dictionaries use a data-driven approach, analyzing corpora to define words."

    (Các từ điển hiện đại sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu, phân tích các kho ngữ liệu để định nghĩa từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpus linguistics

Danh từ
Lật mặt

Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên các mẫu (ngữ liệu) văn bản thực tế.

"Corpus linguistics has revolutionized the way we study language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying corpus linguistics is essential for understanding language patterns.
Nghiên cứu ngôn ngữ học corpus là điều cần thiết để hiểu các mô hình ngôn ngữ.
Phủ định
Not exploring corpus linguistics limits a linguist's analytical capabilities.
Không khám phá ngôn ngữ học corpus hạn chế khả năng phân tích của một nhà ngôn ngữ học.
Nghi vấn
Is applying corpus linguistics relevant to translation studies?
Áp dụng ngôn ngữ học corpus có liên quan đến nghiên cứu dịch thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpus linguistics".

Cuộc Cách Mạng Máy Tính

Ngành ngôn ngữ học ngữ liệu thực sự bùng nổ cùng với sự ra đời của máy tính cá nhân. Trước đây, việc phân tích hàng triệu từ bằng tay là điều không tưởng. Máy tính đã giúp các nhà ngôn ngữ học lưu trữ, tìm kiếm và phân tích các kho văn bản khổng lồ, từ đó tìm ra những quy luật ẩn giấu trong cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ hàng ngày.

Từ Từ Điển đến Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Các kỹ thuật của ngôn ngữ học ngữ liệu không chỉ giúp tạo ra các cuốn từ điển hiện đại (dựa trên cách dùng từ thực tế) mà còn là nền tảng để huấn luyện các mô hình AI. Các ứng dụng như Google Dịch hay ChatGPT đều phải 'học' từ một lượng dữ liệu văn bản khổng lồ để có thể hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên.