applied linguistics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of linguistics concerned with practical applications of language theory, such as language teaching, speech therapy, and translation.
Vietnamese Meaning
Ngành ngôn ngữ học ứng dụng, liên quan đến các ứng dụng thực tế của lý thuyết ngôn ngữ, chẳng hạn như giảng dạy ngôn ngữ, trị liệu ngôn ngữ và dịch thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Applied linguistics plays a crucial role in developing effective language teaching methods."
"Ngôn ngữ học ứng dụng đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả."
-
"Her research focuses on applied linguistics and its impact on language education."
"Nghiên cứu của cô tập trung vào ngôn ngữ học ứng dụng và tác động của nó đối với giáo dục ngôn ngữ."
-
"Many universities offer programs in applied linguistics."
"Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về ngôn ngữ học ứng dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng |
| Noun | application | ứng dụng, sự áp dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ học ứng dụng là một lĩnh vực rộng lớn, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến ngôn ngữ bằng cách sử dụng các lý thuyết và phương pháp ngôn ngữ học. Nó khác với ngôn ngữ học lý thuyết (theoretical linguistics), vốn tập trung vào việc xây dựng các mô hình ngôn ngữ và khám phá bản chất của ngôn ngữ một cách trừu tượng hơn. Ngôn ngữ học ứng dụng không chỉ áp dụng kiến thức ngôn ngữ học mà còn kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực khác như tâm lý học, xã hội học và khoa học máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical applied linguistics (ngôn ngữ học ứng dụng thực tiễn)
-
theoretical applied linguistics (ngôn ngữ học ứng dụng lý thuyết)
-
study applied linguistics (nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng)
-
use applied linguistics (sử dụng ngôn ngữ học ứng dụng)
-
apply applied linguistics (áp dụng ngôn ngữ học ứng dụng)
-
research in applied linguistics (nghiên cứu trong ngôn ngữ học ứng dụng)
-
techniques of applied linguistics (các kỹ thuật của ngôn ngữ học ứng dụng)
Idioms
-
In terms of applied linguistics
Xét về mặt ngôn ngữ học ứng dụng
"In terms of applied linguistics, this approach is quite effective."
(Xét về mặt ngôn ngữ học ứng dụng, phương pháp này khá hiệu quả.)
-
The field of applied linguistics
Lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng
"The field of applied linguistics is constantly evolving."
(Lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng không ngừng phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
applied linguistics
nounNgành ngôn ngữ học ứng dụng, liên quan đến các ứng dụng thực tế của lý thuyết ngôn ngữ, chẳng hạn như giảng dạy ngôn ngữ, trị liệu ngôn ngữ và dịch thuật.
"Applied linguistics plays a crucial role in developing effective language teaching methods."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students study applied linguistics to understand language in real-world contexts. |
Sinh viên nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng để hiểu ngôn ngữ trong các ngữ cảnh thực tế. |
| Phủ định | Only by thoroughly researching the field of linguistics can one truly appreciate how much applied linguistics has contributed to language education. |
Chỉ bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng lĩnh vực ngôn ngữ học, người ta mới có thể thực sự đánh giá cao những đóng góp của ngôn ngữ học ứng dụng cho giáo dục ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | Should you need further assistance in language acquisition, applied linguistics offers various methods to assist you. |
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm trong việc học ngôn ngữ, ngôn ngữ học ứng dụng cung cấp nhiều phương pháp để hỗ trợ bạn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many universities offer courses in applied linguistics. |
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về ngôn ngữ học ứng dụng. |
| Phủ định | She doesn't know much about applied linguistics. |
Cô ấy không biết nhiều về ngôn ngữ học ứng dụng. |
| Nghi vấn | What aspects of language does applied linguistics focus on? |
Ngôn ngữ học ứng dụng tập trung vào những khía cạnh nào của ngôn ngữ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applied linguistics".
