(Top Banner Ad)
applied linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

applied linguistics

UK: /əˈplaɪd lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /əˈplaɪd lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học ứng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of linguistics concerned with practical applications of language theory, such as language teaching, speech therapy, and translation.

Vietnamese Meaning

Ngành ngôn ngữ học ứng dụng, liên quan đến các ứng dụng thực tế của lý thuyết ngôn ngữ, chẳng hạn như giảng dạy ngôn ngữ, trị liệu ngôn ngữ và dịch thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Applied linguistics plays a crucial role in developing effective language teaching methods."

    "Ngôn ngữ học ứng dụng đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả."

  • "Her research focuses on applied linguistics and its impact on language education."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào ngôn ngữ học ứng dụng và tác động của nó đối với giáo dục ngôn ngữ."

  • "Many universities offer programs in applied linguistics."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về ngôn ngữ học ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, ứng dụng
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng được
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ học

Synonyms

practical linguistics (ngôn ngữ học thực hành)

Antonyms

theoretical linguistics (ngôn ngữ học lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
English
apply
English
linguistics
English
applied linguistics

Nguồn gốc của 'applied'

Từ 'applied' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'gắn vào'. Nó thể hiện ý tưởng về việc sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể. Trong trường hợp 'applied linguistics', nó chỉ ra việc áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ vào các vấn đề thực tế.

Nguồn gốc của 'linguistics'

Từ 'linguistics' xuất phát từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Linguistics là ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ, cấu trúc và sự phát triển của nó.

Usage Note

Ngôn ngữ học ứng dụng là một lĩnh vực rộng lớn, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến ngôn ngữ bằng cách sử dụng các lý thuyết và phương pháp ngôn ngữ học. Nó khác với ngôn ngữ học lý thuyết (theoretical linguistics), vốn tập trung vào việc xây dựng các mô hình ngôn ngữ và khám phá bản chất của ngôn ngữ một cách trừu tượng hơn. Ngôn ngữ học ứng dụng không chỉ áp dụng kiến thức ngôn ngữ học mà còn kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực khác như tâm lý học, xã hội học và khoa học máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + applied linguistics
  • practical applied linguistics
    (ngôn ngữ học ứng dụng thực tiễn)
  • theoretical applied linguistics
    (ngôn ngữ học ứng dụng lý thuyết)
Verb + applied linguistics
  • study applied linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng)
  • use applied linguistics
    (sử dụng ngôn ngữ học ứng dụng)
  • apply applied linguistics
    (áp dụng ngôn ngữ học ứng dụng)
applied linguistics + Noun
  • research in applied linguistics
    (nghiên cứu trong ngôn ngữ học ứng dụng)
  • techniques of applied linguistics
    (các kỹ thuật của ngôn ngữ học ứng dụng)

Idioms

  • In terms of applied linguistics

    Xét về mặt ngôn ngữ học ứng dụng

    "In terms of applied linguistics, this approach is quite effective."

    (Xét về mặt ngôn ngữ học ứng dụng, phương pháp này khá hiệu quả.)

  • The field of applied linguistics

    Lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng

    "The field of applied linguistics is constantly evolving."

    (Lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng không ngừng phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applied linguistics

noun
Lật mặt

Ngành ngôn ngữ học ứng dụng, liên quan đến các ứng dụng thực tế của lý thuyết ngôn ngữ, chẳng hạn như giảng dạy ngôn ngữ, trị liệu ngôn ngữ và dịch thuật.

"Applied linguistics plays a crucial role in developing effective language teaching methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students study applied linguistics to understand language in real-world contexts.
Sinh viên nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng để hiểu ngôn ngữ trong các ngữ cảnh thực tế.
Phủ định
Only by thoroughly researching the field of linguistics can one truly appreciate how much applied linguistics has contributed to language education.
Chỉ bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng lĩnh vực ngôn ngữ học, người ta mới có thể thực sự đánh giá cao những đóng góp của ngôn ngữ học ứng dụng cho giáo dục ngôn ngữ.
Nghi vấn
Should you need further assistance in language acquisition, applied linguistics offers various methods to assist you.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm trong việc học ngôn ngữ, ngôn ngữ học ứng dụng cung cấp nhiều phương pháp để hỗ trợ bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many universities offer courses in applied linguistics.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về ngôn ngữ học ứng dụng.
Phủ định
She doesn't know much about applied linguistics.
Cô ấy không biết nhiều về ngôn ngữ học ứng dụng.
Nghi vấn
What aspects of language does applied linguistics focus on?
Ngôn ngữ học ứng dụng tập trung vào những khía cạnh nào của ngôn ngữ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applied linguistics".

Ứng dụng trong giáo dục

Ngôn ngữ học ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả hơn. Nó giúp chúng ta hiểu cách người học tiếp thu ngôn ngữ và làm thế nào để tối ưu hóa quá trình này.

Ứng dụng trong công nghệ

Ngôn ngữ học ứng dụng cũng góp phần vào sự phát triển của công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). NLP được sử dụng trong các ứng dụng như dịch máy, chatbot và nhận dạng giọng nói.