computational linguistics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A field of linguistics encompassing computer science and artificial intelligence which is concerned with the statistical or rule-based modeling of natural language from a computational perspective.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực của ngôn ngữ học bao gồm khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, liên quan đến việc mô hình hóa ngôn ngữ tự nhiên dựa trên thống kê hoặc quy tắc từ góc độ tính toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Computational linguistics plays a crucial role in developing chatbots and virtual assistants."
"Ngôn ngữ học tính toán đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển chatbot và trợ lý ảo."
-
"The university offers a master's program in computational linguistics."
"Trường đại học cung cấp một chương trình thạc sĩ về ngôn ngữ học tính toán."
-
"Computational linguistics is used to improve search engine accuracy."
"Ngôn ngữ học tính toán được sử dụng để cải thiện độ chính xác của công cụ tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | computation | Sự tính toán, phép tính |
| Adjective | computational | Thuộc về tính toán, dựa trên máy tính |
| Noun | linguistics | Ngôn ngữ học |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
| Verb | compute | Tính toán, ước tính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Computational linguistics tập trung vào việc sử dụng máy tính để phân tích, hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên của con người. Nó khác với ngôn ngữ học lý thuyết ở chỗ nó tập trung vào các ứng dụng thực tế và khả năng tính toán. Nó cũng khác với dịch máy (machine translation), mặc dù dịch máy là một ứng dụng quan trọng của ngôn ngữ học tính toán.
Prepositions
- 'in computational linguistics' chỉ lĩnh vực nghiên cứu.
- 'with computational linguistics' chỉ việc sử dụng hoặc làm việc với lĩnh vực này.
- 'for computational linguistics' chỉ mục đích hoặc ứng dụng của lĩnh vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
applied applied computational linguistics (Ngôn ngữ học tính toán ứng dụng)
-
theoretical theoretical computational linguistics (Ngôn ngữ học tính toán lý thuyết)
-
empirical empirical computational linguistics (Ngôn ngữ học tính toán thực nghiệm)
-
study study computational linguistics (Nghiên cứu/học ngôn ngữ học tính toán)
-
major in major in computational linguistics (Chọn ngành chính là ngôn ngữ học tính toán)
-
apply apply computational linguistics (Ứng dụng ngôn ngữ học tính toán)
-
research computational linguistics research (Nghiên cứu về ngôn ngữ học tính toán)
-
models computational linguistics models (Các mô hình ngôn ngữ học tính toán)
Idioms
-
The interface between language and computation
Giao diện giữa ngôn ngữ và tính toán (chỉ bản chất của lĩnh vực)
"Computational linguistics sits right at the interface between language and computation."
(Ngôn ngữ học tính toán nằm ngay tại giao diện giữa ngôn ngữ và tính toán.)
-
Computational linguistics methods
Các phương pháp của ngôn ngữ học tính toán (chỉ công cụ kỹ thuật)
"We used deep learning, one of the key computational linguistics methods, to analyze the texts."
(Chúng tôi đã sử dụng học sâu, một trong những phương pháp chính của ngôn ngữ học tính toán, để phân tích văn bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computational linguistics
nounMột lĩnh vực của ngôn ngữ học bao gồm khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, liên quan đến việc mô hình hóa ngôn ngữ tự nhiên dựa trên thống kê hoặc quy tắc từ góc độ tính toán.
"Computational linguistics plays a crucial role in developing chatbots and virtual assistants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational linguistics".
