(Top Banner Ad)
computational linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

computational linguistics

UK: /ˌkɒm.pjuˈteɪ.ʃən.əl lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ • US: /ˌkɑːm.pjuˈteɪ.ʃən.əl lɪŋˈɡwɪs.tɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học tính toán ngôn ngữ học máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of linguistics encompassing computer science and artificial intelligence which is concerned with the statistical or rule-based modeling of natural language from a computational perspective.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực của ngôn ngữ học bao gồm khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, liên quan đến việc mô hình hóa ngôn ngữ tự nhiên dựa trên thống kê hoặc quy tắc từ góc độ tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computational linguistics plays a crucial role in developing chatbots and virtual assistants."

    "Ngôn ngữ học tính toán đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển chatbot và trợ lý ảo."

  • "The university offers a master's program in computational linguistics."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình thạc sĩ về ngôn ngữ học tính toán."

  • "Computational linguistics is used to improve search engine accuracy."

    "Ngôn ngữ học tính toán được sử dụng để cải thiện độ chính xác của công cụ tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán, dựa trên máy tính
Noun linguistics Ngôn ngữ học
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Verb compute Tính toán, ước tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
Latin
lingua (tongue, language)
English (17th C.)
computation; linguistic
English (1950s)
computational linguistics

Nơi Ngôn Ngữ Gặp Máy Tính

Lĩnh vực này ra đời vào khoảng thập niên 1950, khi Chiến tranh Lạnh thúc đẩy nhu cầu dịch thuật tự động (Machine Translation), đặc biệt là dịch tài liệu khoa học từ tiếng Nga sang tiếng Anh. Các nhà khoa học ngôn ngữ và tin học hợp tác để dạy máy tính hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, từ đó mở đường cho kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo (AI) ngày nay.

Usage Note

Computational linguistics tập trung vào việc sử dụng máy tính để phân tích, hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên của con người. Nó khác với ngôn ngữ học lý thuyết ở chỗ nó tập trung vào các ứng dụng thực tế và khả năng tính toán. Nó cũng khác với dịch máy (machine translation), mặc dù dịch máy là một ứng dụng quan trọng của ngôn ngữ học tính toán.

Prepositions

in with for

- 'in computational linguistics' chỉ lĩnh vực nghiên cứu.
- 'with computational linguistics' chỉ việc sử dụng hoặc làm việc với lĩnh vực này.
- 'for computational linguistics' chỉ mục đích hoặc ứng dụng của lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computational linguistics
  • applied applied computational linguistics
    (Ngôn ngữ học tính toán ứng dụng)
  • theoretical theoretical computational linguistics
    (Ngôn ngữ học tính toán lý thuyết)
  • empirical empirical computational linguistics
    (Ngôn ngữ học tính toán thực nghiệm)
Verb + computational linguistics
  • study study computational linguistics
    (Nghiên cứu/học ngôn ngữ học tính toán)
  • major in major in computational linguistics
    (Chọn ngành chính là ngôn ngữ học tính toán)
  • apply apply computational linguistics
    (Ứng dụng ngôn ngữ học tính toán)
computational linguistics + Noun
  • research computational linguistics research
    (Nghiên cứu về ngôn ngữ học tính toán)
  • models computational linguistics models
    (Các mô hình ngôn ngữ học tính toán)

Idioms

  • The interface between language and computation

    Giao diện giữa ngôn ngữ và tính toán (chỉ bản chất của lĩnh vực)

    "Computational linguistics sits right at the interface between language and computation."

    (Ngôn ngữ học tính toán nằm ngay tại giao diện giữa ngôn ngữ và tính toán.)

  • Computational linguistics methods

    Các phương pháp của ngôn ngữ học tính toán (chỉ công cụ kỹ thuật)

    "We used deep learning, one of the key computational linguistics methods, to analyze the texts."

    (Chúng tôi đã sử dụng học sâu, một trong những phương pháp chính của ngôn ngữ học tính toán, để phân tích văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computational linguistics

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực của ngôn ngữ học bao gồm khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, liên quan đến việc mô hình hóa ngôn ngữ tự nhiên dựa trên thống kê hoặc quy tắc từ góc độ tính toán.

"Computational linguistics plays a crucial role in developing chatbots and virtual assistants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational linguistics".

Cầu Nối Giữa Con Người và Máy Móc

Ngôn ngữ học tính toán (CL) là xương sống của hầu hết các công cụ Trí tuệ Nhân tạo (AI) mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Nó không chỉ là khoa học nghiên cứu ngôn ngữ mà còn là kỹ thuật cho phép máy tính hiểu ý định của con người, ví dụ như trong Google Translate, Siri, Alexa, hoặc các chatbot dịch vụ khách hàng.

Xu Hướng 'Khoa Học Dữ Liệu' (Data Science)

Trong kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data), CL cực kỳ quan trọng vì nó giúp các công ty và nhà nghiên cứu trích xuất thông tin có ý nghĩa từ lượng lớn văn bản và giọng nói. Nó liên quan mật thiết đến Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP), một trong những chuyên ngành được săn đón nhất trong ngành công nghiệp công nghệ hiện đại.