(Top Banner Ad)
empirical linguistics
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học

empirical linguistics

UK: /ɪmˈpɪrɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /ɪmˈpɪrɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học thực nghiệm ngôn ngữ học kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of language using evidence obtained through observation and experimentation rather than theory or intuition.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu ngôn ngữ bằng cách sử dụng bằng chứng thu được thông qua quan sát và thử nghiệm, thay vì lý thuyết hoặc trực giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empirical linguistics plays a crucial role in understanding how language is actually used in different contexts."

    "Ngôn ngữ học thực nghiệm đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau."

  • "Researchers in empirical linguistics often collect large corpora of text or speech to analyze linguistic patterns."

    "Các nhà nghiên cứu trong ngôn ngữ học thực nghiệm thường thu thập các văn bản hoặc lời nói lớn để phân tích các mô hình ngôn ngữ."

  • "Empirical linguistics methods are used to investigate a wide range of linguistic phenomena, from phonetics to syntax."

    "Các phương pháp ngôn ngữ học thực nghiệm được sử dụng để điều tra một loạt các hiện tượng ngôn ngữ, từ ngữ âm đến cú pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empiricism Thuyết kinh nghiệm, chủ nghĩa kinh nghiệm (triết học, khoa học)
Noun empiricist Người theo thuyết kinh nghiệm
Adjective empirical Thuộc về kinh nghiệm, thực nghiệm
Adverb empirically Một cách thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ học

Synonyms

data-driven linguistics (ngôn ngữ học dựa trên dữ liệu)

Antonyms

theoretical linguistics (ngôn ngữ học lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
ἐμπειρία (empeiría)
Latin
empiricus
Tiếng Anh (cuối thế kỷ 16)
empirical
Latin
lingua
Pháp (đầu thế kỷ 19)
linguistique
Tiếng Anh (giữa thế kỷ 19)
linguistics
Tiếng Anh hiện đại
empirical linguistics

Nguồn gốc của 'Empirical'

Từ 'empirical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'empeiría', có nghĩa là 'kinh nghiệm' hoặc 'thực hành'. Nó phản ánh ý tưởng rằng kiến thức được tạo ra thông qua quan sát và thử nghiệm trong thế giới thực, chứ không phải chỉ dựa trên lý thuyết hay suy đoán.

Sự ra đời của 'Linguistics'

Từ 'linguistics' có gốc từ tiếng Latin 'lingua' (nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'). Ngành ngôn ngữ học bắt đầu được hình thành như một khoa học độc lập vào thế kỷ 19, với mục tiêu nghiên cứu cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng ngôn ngữ một cách có hệ thống.

Khi 'Empirical' và 'Linguistics' gặp nhau

Khi hai khái niệm 'empirical' và 'linguistics' kết hợp, chúng tạo thành 'empirical linguistics' – một lĩnh vực tập trung vào việc nghiên cứu ngôn ngữ bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu thực tế (như các đoạn hội thoại, văn bản, khảo sát), thay vì chỉ dựa vào trực giác hay các quy tắc lý thuyết.

Usage Note

Empirical linguistics nhấn mạnh vào việc thu thập và phân tích dữ liệu ngôn ngữ thực tế để xây dựng và kiểm tra các giả thuyết. Phương pháp này trái ngược với các phương pháp tiếp cận lý thuyết thuần túy, vốn tập trung nhiều hơn vào sự trừu tượng và suy luận logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empirical linguistics
  • modern modern empirical linguistics
    (ngôn ngữ học thực nghiệm hiện đại)
  • applied applied empirical linguistics
    (ngôn ngữ học thực nghiệm ứng dụng)
  • quantitative quantitative empirical linguistics
    (ngôn ngữ học thực nghiệm định lượng)
Verb + empirical linguistics
  • conduct conduct empirical linguistics research
    (thực hiện nghiên cứu ngôn ngữ học thực nghiệm)
  • apply apply empirical linguistics methods
    (áp dụng các phương pháp ngôn ngữ học thực nghiệm)
  • study study empirical linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học thực nghiệm)
Prepositional Phrase with empirical linguistics
  • advances in advances in empirical linguistics
    (những tiến bộ trong ngôn ngữ học thực nghiệm)
  • the field of the field of empirical linguistics
    (lĩnh vực ngôn ngữ học thực nghiệm)

Idioms

  • The heart of empirical linguistics lies in...

    Cốt lõi, nguyên tắc trung tâm của ngôn ngữ học thực nghiệm nằm ở...

    "The heart of empirical linguistics lies in analyzing vast amounts of real-world language data."

    (Cốt lõi của ngôn ngữ học thực nghiệm nằm ở việc phân tích lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ trong thế giới thực.)

  • A cornerstone of empirical linguistics

    Một nền tảng, yếu tố quan trọng thiết yếu của ngôn ngữ học thực nghiệm.

    "Data collection and corpus analysis are a cornerstone of empirical linguistics."

    (Thu thập dữ liệu và phân tích ngữ liệu là một nền tảng của ngôn ngữ học thực nghiệm.)

  • Bringing an empirical linguistics perspective to...

    Áp dụng góc nhìn, phương pháp của ngôn ngữ học thực nghiệm vào một vấn đề cụ thể.

    "Researchers are bringing an empirical linguistics perspective to the study of online communication."

    (Các nhà nghiên cứu đang mang góc nhìn của ngôn ngữ học thực nghiệm vào nghiên cứu giao tiếp trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirical linguistics

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu ngôn ngữ bằng cách sử dụng bằng chứng thu được thông qua quan sát và thử nghiệm, thay vì lý thuyết hoặc trực giác.

"Empirical linguistics plays a crucial role in understanding how language is actually used in different contexts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If researchers use empirical linguistics, they will gain more reliable data about language acquisition.
Nếu các nhà nghiên cứu sử dụng ngôn ngữ học kinh nghiệm, họ sẽ thu được dữ liệu đáng tin cậy hơn về sự tiếp thu ngôn ngữ.
Phủ định
If you don't apply empirical linguistics to your study, you won't have a strong foundation for your conclusions.
Nếu bạn không áp dụng ngôn ngữ học kinh nghiệm vào nghiên cứu của mình, bạn sẽ không có một nền tảng vững chắc cho các kết luận của mình.
Nghi vấn
Will we understand the origins of language better if we delve deeper into empirical linguistics?
Liệu chúng ta có hiểu rõ hơn về nguồn gốc của ngôn ngữ nếu chúng ta đi sâu hơn vào ngôn ngữ học kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical linguistics".

Ngôn ngữ học như một khoa học thực nghiệm

Ngôn ngữ học thực nghiệm (Empirical linguistics) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ngôn ngữ học trở thành một ngành khoa học chặt chẽ. Nó nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp khoa học – thu thập dữ liệu khách quan, phân tích có hệ thống và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng – để nghiên cứu các hiện tượng ngôn ngữ, thay vì chỉ dựa vào các giả định lý thuyết hoặc trực giác của người bản xứ.

Đóng góp cho Trí tuệ Nhân tạo và Công nghệ

Các nguyên tắc và phương pháp của ngôn ngữ học thực nghiệm là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc thu thập và phân tích dữ liệu ngôn ngữ quy mô lớn đã giúp phát triển mạnh mẽ các lĩnh vực như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), dịch máy tự động, nhận diện giọng nói và chatbot. Nếu không có cách tiếp cận thực nghiệm, những công nghệ này sẽ khó có thể hiểu và tương tác với ngôn ngữ con người một cách hiệu quả.