(Top Banner Ad)
cosmetics
B1
noun B1 Làm đẹp, Thời trang

cosmetics

UK: /kɒzˈmetɪks/ • US: /kɑzˈmetɪks/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ phẩm đồ trang điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used to enhance or alter the appearance of the face or body.

Vietnamese Meaning

Các chất được sử dụng để tăng cường hoặc thay đổi diện mạo của khuôn mặt hoặc cơ thể; mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent a fortune on cosmetics."

    "Cô ấy đã tiêu một gia tài vào mỹ phẩm."

  • "The cosmetics industry is worth billions of dollars."

    "Ngành công nghiệp mỹ phẩm trị giá hàng tỷ đô la."

  • "She has a large collection of cosmetics."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập mỹ phẩm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cosmetic Thuộc về mỹ phẩm; chỉ có tính bề ngoài, hời hợt.
Adverb cosmetically Về mặt thẩm mỹ; một cách hời hợt.
Noun cosmetologist Chuyên gia thẩm mỹ (người được đào tạo về chăm sóc sắc đẹp).
Noun cosmetology Ngành thẩm mỹ học (ngành học về chăm sóc sắc đẹp).
Noun cosmetician Chuyên viên mỹ phẩm (người bán hoặc tạo ra mỹ phẩm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kosmetikós (κοσμητικός)
Latin
cosmeticus
French
cosmétique
English
cosmetics

Trật Tự của Vũ Trụ

Từ 'cosmetics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kosmos', có nghĩa là 'trật tự', 'sự hài hòa', và cũng là từ để chỉ 'vũ trụ'. Người Hy Lạp cổ đại nhìn thấy vẻ đẹp trong trật tự của vũ trụ và áp dụng khái niệm tương tự cho việc sắp xếp, tô điểm cho khuôn mặt. Vì vậy, trang điểm không chỉ là làm đẹp, mà còn là mang lại 'trật tự' và 'sự hài hòa' cho bản thân.

Nghệ Thuật Sắp Xếp

Ban đầu, từ 'kosmetikos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'có kỹ năng sắp xếp hoặc trang trí'. Nó không chỉ giới hạn ở việc trang điểm cá nhân mà còn áp dụng cho bất kỳ hành động nào mang lại trật tự và vẻ đẹp. Mãi về sau, ý nghĩa của từ này mới thu hẹp lại và chủ yếu được dùng để chỉ các sản phẩm làm đẹp cho khuôn mặt và cơ thể.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. 'Cosmetics' bao gồm một loạt các sản phẩm như son môi, phấn trang điểm, mascara, kem dưỡng da, v.v. Mục đích chính là làm đẹp, che khuyết điểm hoặc cải thiện vẻ ngoài. Cần phân biệt với 'pharmaceuticals' (dược phẩm) mặc dù một số sản phẩm có thể có cả hai chức năng.

Prepositions

with for

'- Cosmetics with': ám chỉ việc sử dụng mỹ phẩm có chứa một thành phần cụ thể nào đó. Ví dụ: 'cosmetics with SPF'. '- Cosmetics for': chỉ mục đích sử dụng mỹ phẩm. Ví dụ: 'cosmetics for oily skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmetics
  • natural cosmetics
    (mỹ phẩm thiên nhiên)
  • organic cosmetics
    (mỹ phẩm hữu cơ)
  • anti-aging cosmetics
    (mỹ phẩm chống lão hóa)
  • luxury cosmetics
    (mỹ phẩm cao cấp)
Verb + cosmetics
  • apply cosmetics
    (thoa mỹ phẩm, trang điểm)
  • wear cosmetics
    (trang điểm (chỉ trạng thái))
  • remove cosmetics
    (tẩy trang)
  • sell cosmetics
    (bán mỹ phẩm)
Noun + cosmetics
  • cosmetics company / brand
    (công ty / thương hiệu mỹ phẩm)
  • cosmetics industry
    (ngành công nghiệp mỹ phẩm)
  • cosmetics counter
    (quầy mỹ phẩm)
  • a line of cosmetics
    (một dòng mỹ phẩm)

Idioms

  • a cosmetic change

    Một sự thay đổi hời hợt, chỉ để làm đẹp bề ngoài mà không giải quyết vấn đề cốt lõi.

    "Repainting the office was just a cosmetic change; the real problems are the old computers and slow internet."

    (Việc sơn lại văn phòng chỉ là một thay đổi bề ngoài; vấn đề thực sự là máy tính cũ và mạng internet chậm.)

  • cosmetic surgery

    Phẫu thuật thẩm mỹ (nhằm cải thiện ngoại hình, không phải vì lý do y tế).

    "She is saving money for cosmetic surgery on her nose."

    (Cô ấy đang tiết kiệm tiền để phẫu thuật thẩm mỹ mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmetics

noun
Lật mặt

Các chất được sử dụng để tăng cường hoặc thay đổi diện mạo của khuôn mặt hoặc cơ thể; mỹ phẩm.

"She spent a fortune on cosmetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department store, which sells a wide range of cosmetics, is having a sale this week.
Cửa hàng bách hóa, nơi bán nhiều loại mỹ phẩm, đang có đợt giảm giá trong tuần này.
Phủ định
She returned the cosmetics that she bought online because they weren't the right shade.
Cô ấy đã trả lại những mỹ phẩm mà cô ấy đã mua trực tuyến vì chúng không đúng tông màu.
Nghi vấn
Are these the cosmetics that you were telling me about?
Đây có phải là những mỹ phẩm mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand of cosmetics is as popular as that one.
Nhãn hiệu mỹ phẩm này phổ biến như nhãn hiệu kia.
Phủ định
Using natural ingredients is less expensive than using a lot of cosmetics.
Sử dụng nguyên liệu tự nhiên ít tốn kém hơn sử dụng nhiều mỹ phẩm.
Nghi vấn
Are high-end cosmetics the most effective?
Phải chăng mỹ phẩm cao cấp là hiệu quả nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetics".

Xu Hướng 'Trang Điểm Như Không Trang Điểm'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, một xu hướng lớn là 'no-makeup makeup'. Mục tiêu là dùng mỹ phẩm một cách khéo léo để che khuyết điểm và tôn lên vẻ đẹp tự nhiên, tạo ra một diện mạo tươi tắn như thể không hề trang điểm. Điều này nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, không cầu kỳ.

Phong Trào 'Cruelty-Free' (Không Thử Nghiệm Trên Động Vật)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào xã hội và đạo đức mạnh mẽ chống lại việc thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật. Nhiều người tiêu dùng chủ động tìm kiếm và ủng hộ các thương hiệu có nhãn 'cruelty-free', đảm bảo rằng sản phẩm của họ không gây hại cho động vật trong quá trình phát triển.