(Top Banner Ad)
skincare
B1
noun B1 Sức khỏe và Sắc đẹp

skincare

UK: /ˈskɪnˌkeə(r)/ • US: /ˈskɪnˌkeər/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc da dưỡng da chế độ chăm sóc da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of taking care of the skin, especially the face, to keep it healthy and attractive.

Vietnamese Meaning

Việc chăm sóc da, đặc biệt là da mặt, để giữ cho nó khỏe mạnh và hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a detailed skincare routine that she follows every morning and evening."

    "Cô ấy có một quy trình chăm sóc da chi tiết mà cô ấy thực hiện mỗi sáng và tối."

  • "The skincare industry is booming with new products and technologies."

    "Ngành công nghiệp chăm sóc da đang bùng nổ với các sản phẩm và công nghệ mới."

  • "Good skincare is essential for maintaining healthy skin as you age."

    "Chăm sóc da tốt là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh khi bạn già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da; vỏ; màng ngoài của cơ thể.
Verb skin Lột da; làm trầy da; bóc vỏ.
Noun care Sự chăm sóc; sự quan tâm; sự lo lắng.
Verb care Chăm sóc; quan tâm; để ý đến.
Adjective caring Hay quan tâm; chu đáo; thể hiện sự lo lắng.
Adjective careful Cẩn thận; kỹ lưỡng; thận trọng.
Adverb carefully Một cách cẩn thận; kỹ lưỡng.
Adjective careless Bất cẩn; cẩu thả; không quan tâm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Sắc đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
skin
English
care
English
skincare

Nguồn gốc từ 'skincare'

Từ 'skincare' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'skin' (da) và 'care' (chăm sóc). Nó xuất hiện để chỉ các hoạt động, sản phẩm và thói quen nhằm duy trì sức khỏe và vẻ đẹp của làn da. Việc kết hợp này phản ánh mục đích trực tiếp của nó: chăm sóc da, và đã trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Skincare bao gồm các hoạt động như làm sạch, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và các tác nhân gây hại khác. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì và cải thiện sức khỏe của làn da. Khác với 'cosmetics' (mỹ phẩm) tập trung vào việc trang điểm, skincare chú trọng vào việc nuôi dưỡng làn da từ bên trong.

Prepositions

for in

'Skincare for [loại da]' (chăm sóc da cho [loại da]) - Ví dụ: 'skincare for dry skin' (chăm sóc da cho da khô). 'A skincare routine in [mùa]' (một quy trình chăm sóc da vào [mùa]) - Ví dụ: 'a skincare routine in winter' (một quy trình chăm sóc da vào mùa đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skincare
  • daily daily skincare
    (chăm sóc da hàng ngày)
  • effective effective skincare
    (chăm sóc da hiệu quả)
  • natural natural skincare
    (chăm sóc da tự nhiên)
  • personalized personalized skincare
    (chăm sóc da cá nhân hóa)
  • basic basic skincare
    (chăm sóc da cơ bản)
Verb + skincare
  • do do skincare
    (thực hiện chăm sóc da)
  • apply apply skincare products
    (sử dụng/thoa sản phẩm chăm sóc da)
  • follow follow a skincare routine
    (tuân thủ một quy trình chăm sóc da)
  • invest in invest in skincare
    (đầu tư vào việc chăm sóc da)
Noun + skincare (as modifier)
  • skincare skincare routine
    (quy trình chăm sóc da)
  • skincare skincare products
    (các sản phẩm chăm sóc da)
  • skincare skincare regimen
    (chế độ/liệu trình chăm sóc da)
  • skincare skincare expert
    (chuyên gia chăm sóc da)

Idioms

  • skincare routine

    Quy trình chăm sóc da; chuỗi các bước chăm sóc da được thực hiện hàng ngày hoặc định kỳ.

    "My evening skincare routine takes about 15 minutes to complete."

    (Quy trình chăm sóc da buổi tối của tôi mất khoảng 15 phút để hoàn thành.)

  • skincare regimen

    Chế độ/liệu trình chăm sóc da; một kế hoạch chăm sóc da có hệ thống và thường dài hạn.

    "She adopted a strict skincare regimen to improve her acne."

    (Cô ấy đã áp dụng một chế độ chăm sóc da nghiêm ngặt để cải thiện mụn trứng cá.)

  • invest in skincare

    Đầu tư vào việc chăm sóc da; dành tiền bạc, thời gian và công sức cho việc chăm sóc da với hy vọng có được lợi ích lâu dài.

    "Many people are now willing to invest in skincare for long-term benefits."

    (Nhiều người ngày nay sẵn lòng đầu tư vào việc chăm sóc da vì những lợi ích lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skincare

noun
Lật mặt

Việc chăm sóc da, đặc biệt là da mặt, để giữ cho nó khỏe mạnh và hấp dẫn.

"She has a detailed skincare routine that she follows every morning and evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be focusing on her skincare routine more diligently next month.
Cô ấy sẽ tập trung vào quy trình chăm sóc da của mình kỹ lưỡng hơn vào tháng tới.
Phủ định
I won't be neglecting my skincare even when I'm traveling.
Tôi sẽ không bỏ bê việc chăm sóc da ngay cả khi tôi đi du lịch.
Nghi vấn
Will you be prioritizing skincare while you're on vacation?
Bạn sẽ ưu tiên chăm sóc da khi bạn đang đi nghỉ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skincare".

Skincare và xu hướng 'Self-care'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, skincare không chỉ đơn thuần là vấn đề làm đẹp bên ngoài mà còn trở thành một phần quan trọng của xu hướng 'self-care' (tự chăm sóc bản thân). Việc dành thời gian cho quy trình skincare được xem là một cách để thư giãn, giảm căng thẳng và thể hiện tình yêu đối với bản thân, chứ không chỉ là sự phù phiếm. Nó phản ánh một quan điểm rộng hơn về sức khỏe và tinh thần.

Ảnh hưởng của mạng xã hội và cá nhân hóa

Mạng xã hội đã đóng vai trò to lớn trong việc phổ biến các kiến thức và sản phẩm skincare, đặc biệt là với sự trỗi dậy của các influencer và trào lưu làm đẹp toàn cầu như K-beauty (làm đẹp Hàn Quốc). Nhờ đó, việc chăm sóc da đã trở nên cá nhân hóa hơn, với nhiều người tìm kiếm các sản phẩm và liệu trình phù hợp riêng cho loại da và vấn đề da của mình, thay vì chỉ theo một xu hướng chung.