skincare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of taking care of the skin, especially the face, to keep it healthy and attractive.
Vietnamese Meaning
Việc chăm sóc da, đặc biệt là da mặt, để giữ cho nó khỏe mạnh và hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a detailed skincare routine that she follows every morning and evening."
"Cô ấy có một quy trình chăm sóc da chi tiết mà cô ấy thực hiện mỗi sáng và tối."
-
"The skincare industry is booming with new products and technologies."
"Ngành công nghiệp chăm sóc da đang bùng nổ với các sản phẩm và công nghệ mới."
-
"Good skincare is essential for maintaining healthy skin as you age."
"Chăm sóc da tốt là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh khi bạn già đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | Da; vỏ; màng ngoài của cơ thể. |
| Verb | skin | Lột da; làm trầy da; bóc vỏ. |
| Noun | care | Sự chăm sóc; sự quan tâm; sự lo lắng. |
| Verb | care | Chăm sóc; quan tâm; để ý đến. |
| Adjective | caring | Hay quan tâm; chu đáo; thể hiện sự lo lắng. |
| Adjective | careful | Cẩn thận; kỹ lưỡng; thận trọng. |
| Adverb | carefully | Một cách cẩn thận; kỹ lưỡng. |
| Adjective | careless | Bất cẩn; cẩu thả; không quan tâm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Skincare bao gồm các hoạt động như làm sạch, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và các tác nhân gây hại khác. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì và cải thiện sức khỏe của làn da. Khác với 'cosmetics' (mỹ phẩm) tập trung vào việc trang điểm, skincare chú trọng vào việc nuôi dưỡng làn da từ bên trong.
Prepositions
'Skincare for [loại da]' (chăm sóc da cho [loại da]) - Ví dụ: 'skincare for dry skin' (chăm sóc da cho da khô). 'A skincare routine in [mùa]' (một quy trình chăm sóc da vào [mùa]) - Ví dụ: 'a skincare routine in winter' (một quy trình chăm sóc da vào mùa đông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily skincare (chăm sóc da hàng ngày)
-
effective effective skincare (chăm sóc da hiệu quả)
-
natural natural skincare (chăm sóc da tự nhiên)
-
personalized personalized skincare (chăm sóc da cá nhân hóa)
-
basic basic skincare (chăm sóc da cơ bản)
-
do do skincare (thực hiện chăm sóc da)
-
apply apply skincare products (sử dụng/thoa sản phẩm chăm sóc da)
-
follow follow a skincare routine (tuân thủ một quy trình chăm sóc da)
-
invest in invest in skincare (đầu tư vào việc chăm sóc da)
-
skincare skincare routine (quy trình chăm sóc da)
-
skincare skincare products (các sản phẩm chăm sóc da)
-
skincare skincare regimen (chế độ/liệu trình chăm sóc da)
-
skincare skincare expert (chuyên gia chăm sóc da)
Idioms
-
skincare routine
Quy trình chăm sóc da; chuỗi các bước chăm sóc da được thực hiện hàng ngày hoặc định kỳ.
"My evening skincare routine takes about 15 minutes to complete."
(Quy trình chăm sóc da buổi tối của tôi mất khoảng 15 phút để hoàn thành.)
-
skincare regimen
Chế độ/liệu trình chăm sóc da; một kế hoạch chăm sóc da có hệ thống và thường dài hạn.
"She adopted a strict skincare regimen to improve her acne."
(Cô ấy đã áp dụng một chế độ chăm sóc da nghiêm ngặt để cải thiện mụn trứng cá.)
-
invest in skincare
Đầu tư vào việc chăm sóc da; dành tiền bạc, thời gian và công sức cho việc chăm sóc da với hy vọng có được lợi ích lâu dài.
"Many people are now willing to invest in skincare for long-term benefits."
(Nhiều người ngày nay sẵn lòng đầu tư vào việc chăm sóc da vì những lợi ích lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skincare
nounViệc chăm sóc da, đặc biệt là da mặt, để giữ cho nó khỏe mạnh và hấp dẫn.
"She has a detailed skincare routine that she follows every morning and evening."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be focusing on her skincare routine more diligently next month. |
Cô ấy sẽ tập trung vào quy trình chăm sóc da của mình kỹ lưỡng hơn vào tháng tới. |
| Phủ định | I won't be neglecting my skincare even when I'm traveling. |
Tôi sẽ không bỏ bê việc chăm sóc da ngay cả khi tôi đi du lịch. |
| Nghi vấn | Will you be prioritizing skincare while you're on vacation? |
Bạn sẽ ưu tiên chăm sóc da khi bạn đang đi nghỉ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skincare".
