(Top Banner Ad)
makeup
B1
Noun B1 Làm đẹp, Thời trang

makeup

UK: /ˈmeɪk.ʌp/ • US: /ˈmeɪk.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm mỹ phẩm cấu tạo thành phần làm lành hòa giải bịa chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cosmetics applied to the face to improve or change your appearance.

Vietnamese Meaning

Mỹ phẩm được bôi lên mặt để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent an hour putting on her makeup."

    "Cô ấy đã dành một giờ để trang điểm."

  • "She removed her makeup before going to bed."

    "Cô ấy tẩy trang trước khi đi ngủ."

  • "The makeup of the team has changed significantly."

    "Thành phần của đội đã thay đổi đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeover Sự thay đổi diện mạo (thường là bằng trang điểm và làm tóc), sự lột xác
Verb makeup (to) Trang điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
make up

Nguồn gốc của 'makeup'

Từ 'makeup' xuất phát từ cụm động từ 'make up', có nghĩa là tạo nên hoặc bù đắp. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tạo ra một diện mạo mới bằng cách sử dụng các sản phẩm trang điểm. Ngày nay, 'makeup' không chỉ đơn thuần là che khuyết điểm mà còn là một hình thức nghệ thuật và biểu hiện cá nhân.

Usage Note

Chỉ việc sử dụng các sản phẩm làm đẹp như phấn nền, son môi, phấn mắt,... để trang điểm, giúp khuôn mặt trở nên đẹp hơn hoặc phù hợp với một dịp cụ thể.

Prepositions

with of

With: chỉ thành phần hoặc công cụ được sử dụng (She applied her makeup with a brush). Of: thường dùng trong cụm 'amount of makeup' để chỉ số lượng mỹ phẩm (She wore a lot of makeup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + makeup
  • heavy makeup
    (trang điểm đậm)
  • light makeup
    (trang điểm nhẹ)
  • natural makeup
    (trang điểm tự nhiên)
Verb + makeup
  • apply makeup
    (thoa/trang điểm)
  • remove makeup
    (tẩy trang)
  • wear makeup
    (đeo/trang điểm (có trang điểm trên mặt))

Idioms

  • makeup one's mind

    quyết định, đưa ra quyết định

    "I haven't made up my mind where to go on vacation."

    (Tôi vẫn chưa quyết định đi nghỉ ở đâu.)

  • makeup for something

    bù đắp cho cái gì đó

    "I'm sorry I was late. I'll make it up to you."

    (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Tôi sẽ bù đắp cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeup

Noun
Lật mặt

Mỹ phẩm được bôi lên mặt để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo.

"She spent an hour putting on her makeup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses makeup to enhance her natural beauty.
Cô ấy sử dụng trang điểm để tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của mình.
Phủ định
They didn't make up after their argument.
Họ đã không làm lành sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Does he wear makeup for his performances?
Anh ấy có trang điểm cho các buổi biểu diễn của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would make up with him after the argument.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ làm lành với anh ấy sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
He told me that he did not need to wear makeup for the party.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần trang điểm cho bữa tiệc.
Nghi vấn
She asked if I had made up my mind about the trip.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã quyết định về chuyến đi chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to make up an excuse for being late.
Tôi ước tôi không phải bịa ra lý do cho việc đến muộn.
Phủ định
If only she wouldn't wear so much makeup; she's beautiful without it.
Ước gì cô ấy không trang điểm quá nhiều; cô ấy xinh đẹp mà không cần trang điểm.
Nghi vấn
If only they could make up after their argument, wouldn't that be great?
Ước gì họ có thể làm lành sau cuộc tranh cãi, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeup".

Ảnh hưởng của makeup

Trang điểm không chỉ là về vẻ ngoài mà còn phản ánh các chuẩn mực văn hóa và xã hội. Ở nhiều nền văn hóa, trang điểm được coi là một phần quan trọng của việc thể hiện bản thân và tuân thủ các quy tắc xã hội.

Sự phát triển của makeup

Từ thời cổ đại, makeup đã được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, từ nghi lễ tôn giáo đến làm đẹp cá nhân. Ngày nay, ngành công nghiệp makeup là một thị trường toàn cầu trị giá hàng tỷ đô la, với sự đổi mới liên tục về sản phẩm và kỹ thuật.