skincare specialist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional trained in the science of skin and its care, offering services such as facials, peels, and advice on skincare routines.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia được đào tạo về khoa học làn da và cách chăm sóc da, cung cấp các dịch vụ như chăm sóc da mặt, tẩy tế bào chết và tư vấn về quy trình chăm sóc da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I visited a skincare specialist to get advice on how to treat my acne."
"Tôi đã đến gặp một chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn về cách điều trị mụn trứng cá."
-
"A good skincare specialist can help you develop a personalized skincare routine."
"Một chuyên gia chăm sóc da giỏi có thể giúp bạn xây dựng một quy trình chăm sóc da cá nhân hóa."
-
"Many skincare specialists offer consultations to assess your skin type and concerns."
"Nhiều chuyên gia chăm sóc da cung cấp các buổi tư vấn để đánh giá loại da và các vấn đề của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | Da |
| Noun | care | Sự quan tâm, chăm sóc |
| Verb | care | Quan tâm, chăm sóc |
| Noun | skincare | Chăm sóc da (tổng thể) |
| Noun | specialist | Chuyên gia, chuyên viên |
| Adjective | special | Đặc biệt, chuyên biệt |
| Verb | specialize | Chuyên môn hóa, chuyên về |
| Noun | specialization | Sự chuyên môn hóa, chuyên ngành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chuyên gia làm việc tại các spa, phòng khám da liễu hoặc các trung tâm thẩm mỹ. Khác với 'dermatologist' (bác sĩ da liễu) là một bác sĩ có bằng cấp y khoa, 'skincare specialist' tập trung vào các phương pháp chăm sóc và cải thiện vẻ ngoài của da, không điều trị các bệnh về da một cách chuyên sâu.
Prepositions
‘as’ được dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp: 'She works as a skincare specialist.' ‘for’ được dùng để chỉ mục đích: 'I am looking for a skincare specialist.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced skincare specialist (một chuyên gia chăm sóc da giàu kinh nghiệm)
-
certified a certified skincare specialist (một chuyên gia chăm sóc da có chứng chỉ)
-
professional a professional skincare specialist (một chuyên gia chăm sóc da chuyên nghiệp)
-
consult consult a skincare specialist (tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc da)
-
visit visit a skincare specialist (đến gặp chuyên gia chăm sóc da)
-
become become a skincare specialist (trở thành một chuyên gia chăm sóc da)
-
advice advice of a skincare specialist (lời khuyên của chuyên gia chăm sóc da)
-
recommendations recommendations of a skincare specialist (các khuyến nghị của chuyên gia chăm sóc da)
Idioms
-
Consult a skincare specialist
Tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc da
"If you have persistent skin problems, you should consult a skincare specialist."
(Nếu bạn có vấn đề về da kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da.)
-
Seek expert advice from a skincare specialist
Tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ chuyên gia chăm sóc da
"Many people seek expert advice from a skincare specialist for personalized treatment plans."
(Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ chuyên gia chăm sóc da để có kế hoạch điều trị cá nhân hóa.)
-
Under the guidance of a skincare specialist
Dưới sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da
"She improved her acne significantly under the guidance of a skincare specialist."
(Cô ấy đã cải thiện đáng kể tình trạng mụn dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia chăm sóc da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skincare specialist
nounMột chuyên gia được đào tạo về khoa học làn da và cách chăm sóc da, cung cấp các dịch vụ như chăm sóc da mặt, tẩy tế bào chết và tư vấn về quy trình chăm sóc da.
"I visited a skincare specialist to get advice on how to treat my acne."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a skincare specialist. |
Cô ấy là một chuyên gia chăm sóc da. |
| Phủ định | Not only is she a skincare specialist, but also she is a talented makeup artist. |
Không chỉ là một chuyên gia chăm sóc da, cô ấy còn là một nghệ sĩ trang điểm tài năng. |
| Nghi vấn | Should you need advice, a skincare specialist is available for consultation. |
Nếu bạn cần lời khuyên, một chuyên gia chăm sóc da luôn sẵn sàng tư vấn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skincare specialist".
