(Top Banner Ad)
skincare specialist
B2
noun B2 Y học/Thẩm mỹ

skincare specialist

UK: /ˈskɪnˌkeər ˈspɛʃəlɪst/ • US: /ˈskɪnˌkeər ˈspɛʃəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia chăm sóc da chuyên viên chăm sóc da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional trained in the science of skin and its care, offering services such as facials, peels, and advice on skincare routines.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia được đào tạo về khoa học làn da và cách chăm sóc da, cung cấp các dịch vụ như chăm sóc da mặt, tẩy tế bào chết và tư vấn về quy trình chăm sóc da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I visited a skincare specialist to get advice on how to treat my acne."

    "Tôi đã đến gặp một chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn về cách điều trị mụn trứng cá."

  • "A good skincare specialist can help you develop a personalized skincare routine."

    "Một chuyên gia chăm sóc da giỏi có thể giúp bạn xây dựng một quy trình chăm sóc da cá nhân hóa."

  • "Many skincare specialists offer consultations to assess your skin type and concerns."

    "Nhiều chuyên gia chăm sóc da cung cấp các buổi tư vấn để đánh giá loại da và các vấn đề của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da
Noun care Sự quan tâm, chăm sóc
Verb care Quan tâm, chăm sóc
Noun skincare Chăm sóc da (tổng thể)
Noun specialist Chuyên gia, chuyên viên
Adjective special Đặc biệt, chuyên biệt
Verb specialize Chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialization Sự chuyên môn hóa, chuyên ngành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
caru
Latin
species
Old French
spécialiste
English
skincare specialist

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ "skincare specialist" là một từ ghép hiện đại. Từ "skin" (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) "skinn". Từ "care" (chăm sóc) xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) "caru". Còn "specialist" (chuyên gia) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "species" thông qua tiếng Pháp cổ "spécialiste", mang ý nghĩa một người có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Khi ghép lại, nó mô tả một chuyên gia về chăm sóc da.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chuyên gia làm việc tại các spa, phòng khám da liễu hoặc các trung tâm thẩm mỹ. Khác với 'dermatologist' (bác sĩ da liễu) là một bác sĩ có bằng cấp y khoa, 'skincare specialist' tập trung vào các phương pháp chăm sóc và cải thiện vẻ ngoài của da, không điều trị các bệnh về da một cách chuyên sâu.

Prepositions

as for

‘as’ được dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp: 'She works as a skincare specialist.' ‘for’ được dùng để chỉ mục đích: 'I am looking for a skincare specialist.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skincare specialist
  • experienced an experienced skincare specialist
    (một chuyên gia chăm sóc da giàu kinh nghiệm)
  • certified a certified skincare specialist
    (một chuyên gia chăm sóc da có chứng chỉ)
  • professional a professional skincare specialist
    (một chuyên gia chăm sóc da chuyên nghiệp)
Verb + skincare specialist
  • consult consult a skincare specialist
    (tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc da)
  • visit visit a skincare specialist
    (đến gặp chuyên gia chăm sóc da)
  • become become a skincare specialist
    (trở thành một chuyên gia chăm sóc da)
Noun + of + skincare specialist
  • advice advice of a skincare specialist
    (lời khuyên của chuyên gia chăm sóc da)
  • recommendations recommendations of a skincare specialist
    (các khuyến nghị của chuyên gia chăm sóc da)

Idioms

  • Consult a skincare specialist

    Tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc da

    "If you have persistent skin problems, you should consult a skincare specialist."

    (Nếu bạn có vấn đề về da kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da.)

  • Seek expert advice from a skincare specialist

    Tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ chuyên gia chăm sóc da

    "Many people seek expert advice from a skincare specialist for personalized treatment plans."

    (Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ chuyên gia chăm sóc da để có kế hoạch điều trị cá nhân hóa.)

  • Under the guidance of a skincare specialist

    Dưới sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da

    "She improved her acne significantly under the guidance of a skincare specialist."

    (Cô ấy đã cải thiện đáng kể tình trạng mụn dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia chăm sóc da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skincare specialist

noun
Lật mặt

Một chuyên gia được đào tạo về khoa học làn da và cách chăm sóc da, cung cấp các dịch vụ như chăm sóc da mặt, tẩy tế bào chết và tư vấn về quy trình chăm sóc da.

"I visited a skincare specialist to get advice on how to treat my acne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a skincare specialist.
Cô ấy là một chuyên gia chăm sóc da.
Phủ định
Not only is she a skincare specialist, but also she is a talented makeup artist.
Không chỉ là một chuyên gia chăm sóc da, cô ấy còn là một nghệ sĩ trang điểm tài năng.
Nghi vấn
Should you need advice, a skincare specialist is available for consultation.
Nếu bạn cần lời khuyên, một chuyên gia chăm sóc da luôn sẵn sàng tư vấn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skincare specialist".

Vai trò trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc chăm sóc da đã trở thành một phần quan trọng của sức khỏe và vẻ đẹp cá nhân. Các chuyên gia chăm sóc da không chỉ giúp điều trị các vấn đề về da mà còn hướng dẫn cách duy trì làn da khỏe mạnh, phù hợp với từng loại da và lối sống. Họ đóng vai trò cầu nối giữa các sản phẩm làm đẹp và nhu cầu thực tế của người tiêu dùng.

Chuyên gia chăm sóc da vs Bác sĩ da liễu

Điều quan trọng cần lưu ý là có sự khác biệt giữa "skincare specialist" (thường là thẩm mỹ viên, tập trung vào chăm sóc thẩm mỹ, liệu trình làm đẹp) và "dermatologist" (bác sĩ da liễu, có bằng cấp y khoa và chuyên sâu về chẩn đoán, điều trị các bệnh lý về da). Cả hai đều quan trọng nhưng có phạm vi chuyên môn khác nhau.