(Top Banner Ad)
cost increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cost increase

UK: /ˈkɒst ˌɪnˌkriːs/ • US: /ˈkɔst ˌɪnˌkris/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng chi phí sự tăng giá thành việc tăng giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the price of goods or services.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a cost increase due to rising fuel prices."

    "Công ty đã thông báo về việc tăng giá do giá nhiên liệu tăng cao."

  • "The cost increase of raw materials is affecting our profit margins."

    "Việc tăng chi phí nguyên vật liệu đang ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận của chúng tôi."

  • "We need to find ways to offset the cost increase without sacrificing quality."

    "Chúng ta cần tìm cách bù đắp cho việc tăng chi phí mà không làm giảm chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Verb to cost có giá, tốn (tiền)
Verb to increase tăng, làm tăng lên
Adjective increasing ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng lúc càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constāre ('to stand at a price')
Old French
coster
Middle English
costen
Modern English
cost
Latin
incrēscere ('to grow in/upon')
Old French
encreistre
Middle English
incresen
Modern English
increase

Nguồn gốc từ 'Cost'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constāre', có nghĩa là 'to stand together' hoặc 'to stand at a price' (đứng ở một mức giá). Hãy tưởng tượng một món hàng trong chợ thời xưa, giá trị của nó 'đứng yên' ở một mức nhất định mà người bán và người mua phải thống nhất. Ý tưởng về một giá trị cố định này đã phát triển thành từ 'cost' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Increase'

Từ 'increase' (sự gia tăng) đến từ tiếng Latin 'incrēscere'. Từ này được ghép bởi 'in-' (trong, vào) và 'crēscere' (lớn lên, phát triển). Nó mang ý nghĩa gốc là 'phát triển từ bên trong' hoặc 'lớn dần lên', giống như một cái cây mọc lên từ hạt giống. Ngày nay, nó được dùng để chỉ sự tăng lên về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc kinh tế để mô tả sự gia tăng chi phí sản xuất, cung cấp hoặc mua hàng hóa và dịch vụ. Nó có thể liên quan đến lạm phát, sự thay đổi trong cung cầu, hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá cả.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà chi phí tăng lên (ví dụ: a cost increase in raw materials). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ cái gì đang tăng chi phí (ví dụ: a cost increase of 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost increase
  • significant cost increase
    (sự tăng chi phí đáng kể)
  • sharp cost increase
    (sự tăng chi phí đột ngột, mạnh)
  • gradual cost increase
    (sự tăng chi phí từ từ)
  • unexpected cost increase
    (sự tăng chi phí không lường trước)
Verb + cost increase
  • face a cost increase
    (đối mặt với sự tăng chi phí)
  • lead to a cost increase
    (dẫn đến sự tăng chi phí)
  • offset a cost increase
    (bù đắp cho sự tăng chi phí)
  • absorb the cost increase
    (gánh chịu/hấp thụ phần chi phí tăng thêm)
Noun + of/for + cost increase
  • the reason for the cost increase
    (lý do của việc tăng chi phí)
  • the rate of cost increase
    (tỷ lệ tăng chi phí)
  • the impact of the cost increase
    (tác động của sự tăng chi phí)

Idioms

  • to feel the pinch

    Cảm thấy khó khăn về tài chính, thường là do giá cả tăng hoặc thu nhập giảm.

    "With the recent fuel cost increase, many families are starting to feel the pinch."

    (Với việc chi phí nhiên liệu tăng gần đây, nhiều gia đình đang bắt đầu cảm thấy eo hẹp về tài chính.)

  • the straw that broke the camel's back

    Giọt nước tràn ly; một vấn đề nhỏ cuối cùng gây ra sự sụp đổ sau một loạt các vấn đề khác.

    "The project was already over budget, but the final cost increase for materials was the straw that broke the camel's back."

    (Dự án đã vượt ngân sách, nhưng sự tăng chi phí vật liệu cuối cùng chính là giọt nước tràn ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost increase

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company announced a cost increase due to rising fuel prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced a cost increase for raw materials.
Công ty đã thông báo về việc tăng chi phí nguyên vật liệu.
Phủ định
There isn't a cost increase planned for the next quarter.
Không có kế hoạch tăng chi phí nào cho quý tới.
Nghi vấn
Will there be a cost increase for consumers?
Liệu có sự tăng giá cho người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost increase".

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Lạm phát

Ở các nước phương Tây, chính phủ theo dõi chặt chẽ sự tăng giá của hàng hóa và dịch vụ thông qua Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI). Đây là thước đo lạm phát chính thức. Khi CPI tăng, điều đó có nghĩa là 'cost increase' đang ảnh hưởng đến túi tiền của người dân. Dữ liệu này rất quan trọng, ảnh hưởng đến các quyết định về lãi suất của ngân hàng trung ương và các cuộc đàm phán tăng lương.

Shrinkflation: Khi giá không tăng nhưng sản phẩm nhỏ lại

Một cách các công ty đối phó với 'cost increase' (tăng chi phí sản xuất) mà không làm khách hàng hoảng sợ vì tăng giá là 'shrinkflation'. Đây là hiện tượng kích thước hoặc số lượng sản phẩm bị giảm đi nhưng giá bán vẫn giữ nguyên. Ví dụ, một thanh sô cô la có thể trở nên nhỏ hơn hoặc một gói khoai tây chiên có ít miếng hơn. Đây là một hình thức tăng giá ẩn mà người tiêu dùng có thể không nhận ra ngay lập tức.