(Top Banner Ad)
price hike
B2
Danh từ B2 Kinh tế

price hike

UK: /ˈpraɪs haɪk/ • US: /ˈpraɪs haɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá đột ngột giá tăng vọt cơn sốt giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden or significant increase in the price of something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá đột ngột hoặc đáng kể của một mặt hàng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are worried about the recent price hike in gasoline."

    "Người tiêu dùng lo lắng về việc giá xăng tăng gần đây."

  • "The price hike made it difficult for many families to afford basic necessities."

    "Việc tăng giá khiến nhiều gia đình khó có khả năng mua những nhu yếu phẩm cơ bản."

  • "The government is trying to control the price hike of essential goods."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát việc tăng giá các mặt hàng thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, mức giá
Verb price định giá, đặt giá
Noun pricing việc định giá, chính sách giá
Noun hike sự tăng (giá); chuyến đi bộ đường dài
Verb hike tăng lên (giá); đi bộ đường dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
English
hike

Nguồn gốc 'Price' từ giá trị La Mã

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị', 'phần thưởng' hoặc 'tiền công'. Qua tiếng Pháp cổ 'pris', nó đã đi vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'price' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về giá trị trao đổi của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Sự 'Tăng Vọt' của 'Hike'

Ban đầu, động từ 'to hike' (khoảng giữa thế kỷ 19) có nghĩa là 'kéo lên', 'nhấc bổng lên một cách đột ngột'. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ sự tăng lên về số lượng, mức độ, đặc biệt là giá cả. Khi kết hợp với 'price', 'price hike' diễn tả một sự tăng giá đáng kể và thường là đột ngột.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự tăng giá bất ngờ, không mong muốn, hoặc được coi là quá cao. Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ tác động xấu đến người tiêu dùng. Khác với "price increase", "price hike" mang tính chất mạnh hơn, thể hiện sự tăng vọt.

Prepositions

in on

"in" thường được dùng để chỉ sự tăng giá trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc một loại sản phẩm cụ thể. Ví dụ: "a price hike in gasoline". "on" thường được dùng để chỉ sự tăng giá đối với một mặt hàng cụ thể. Ví dụ: "a price hike on cigarettes".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price hike
  • steep a steep price hike
    (một đợt tăng giá mạnh/dốc)
  • massive a massive price hike
    (một đợt tăng giá lớn/khổng lồ)
  • significant a significant price hike
    (một đợt tăng giá đáng kể)
  • sudden a sudden price hike
    (một đợt tăng giá đột ngột)
  • sharp a sharp price hike
    (một đợt tăng giá mạnh/sắc bén)
  • modest a modest price hike
    (một đợt tăng giá vừa phải/nhỏ)
Verb + price hike
  • announce to announce a price hike
    (công bố một đợt tăng giá)
  • implement to implement a price hike
    (thực hiện/áp dụng một đợt tăng giá)
  • face to face a price hike
    (đối mặt với một đợt tăng giá)
  • justify to justify a price hike
    (biện minh cho một đợt tăng giá)
  • protest to protest a price hike
    (phản đối một đợt tăng giá)
Noun + price hike (types of hikes)
  • fuel fuel price hike
    (tăng giá nhiên liệu)
  • energy energy price hike
    (tăng giá năng lượng)
  • utility utility price hike
    (tăng giá dịch vụ tiện ích (điện, nước, gas))

Idioms

  • to experience a price hike

    trải qua/chịu đựng một đợt tăng giá

    "Consumers are expected to experience a price hike in electricity next month."

    (Người tiêu dùng dự kiến sẽ trải qua một đợt tăng giá điện vào tháng tới.)

  • to introduce a price hike

    áp dụng/đưa ra một đợt tăng giá

    "The company decided to introduce a price hike due to rising production costs."

    (Công ty đã quyết định áp dụng một đợt tăng giá do chi phí sản xuất tăng.)

  • to protest against a price hike

    biểu tình/phản đối việc tăng giá

    "Many citizens gathered to protest against the recent fuel price hike."

    (Nhiều người dân đã tập trung để phản đối đợt tăng giá nhiên liệu gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price hike

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá đột ngột hoặc đáng kể của một mặt hàng nào đó.

"Consumers are worried about the recent price hike in gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government anticipates a price hike in electricity bills next month.
Chính phủ dự đoán giá điện sẽ tăng vào tháng tới.
Phủ định
The company did not announce any price hike this quarter.
Công ty đã không thông báo bất kỳ đợt tăng giá nào trong quý này.
Nghi vấn
Did the sudden demand cause a price hike in the housing market?
Nhu cầu đột ngột có gây ra sự tăng giá trên thị trường nhà đất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been worrying about the recent price hike affecting low-income families.
Chính phủ đã và đang lo lắng về việc tăng giá gần đây ảnh hưởng đến các gia đình có thu nhập thấp.
Phủ định
Consumers haven't been expecting this price hike to last for a long time.
Người tiêu dùng đã không kỳ vọng đợt tăng giá này kéo dài lâu.
Nghi vấn
Has the company been justifying the price hike by citing increased production costs?
Công ty có đang biện minh cho việc tăng giá bằng cách viện dẫn chi phí sản xuất tăng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price hike".

Lạm phát và Sức mua

Tăng giá (price hike) thường là dấu hiệu rõ ràng của lạm phát, tức là sự mất giá của đồng tiền và giảm sức mua. Khi giá cả tăng lên, cùng một số tiền có thể mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và ngân sách của người tiêu dùng, buộc họ phải điều chỉnh thói quen chi tiêu.

Phản ứng của người tiêu dùng

Khi đối mặt với các đợt tăng giá lớn hoặc bất ngờ, người tiêu dùng có thể có nhiều phản ứng khác nhau. Từ việc tìm kiếm các sản phẩm thay thế rẻ hơn, cắt giảm chi tiêu, đến việc công khai bày tỏ sự không hài lòng thông qua mạng xã hội, kiến nghị hoặc thậm chí là tẩy chay sản phẩm/dịch vụ để buộc các công ty phải xem xét lại chính sách giá.