(Top Banner Ad)
Costa Rica
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

Costa Rica

UK: /ˌkɒstə ˈriːkə/ • US: /ˌkoʊstə ˈriːkə/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Costa Rica nước Costa Rica
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central America, known for its biodiversity, rainforests, and beaches.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học, rừng mưa và bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a vacation in Costa Rica to explore its national parks."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Costa Rica để khám phá các công viên quốc gia của nó."

  • "Costa Rica is a popular destination for ecotourism."

    "Costa Rica là một điểm đến phổ biến cho du lịch sinh thái."

  • "The government of Costa Rica is committed to protecting its natural resources."

    "Chính phủ Costa Rica cam kết bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Costa Rican Người Costa Rica; thuộc về hoặc liên quan đến Costa Rica.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
costa rica

Bờ biển Giàu có

Tên 'Costa Rica' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'Bờ biển Giàu có'. Truyền thuyết kể rằng Christopher Columbus đã đặt tên này trong chuyến đi cuối cùng của mình vào năm 1502, sau khi ông quan sát thấy người dân bản địa đeo rất nhiều vàng và tin rằng vùng đất này chứa đầy kim loại quý. Dù sau này không tìm thấy nhiều vàng như mong đợi, cái tên này vẫn được giữ lại.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ quốc gia này. Nhấn mạnh vào vẻ đẹp thiên nhiên và chính sách bảo tồn môi trường của quốc gia.

Prepositions

in to

'In Costa Rica' dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong quốc gia. 'To Costa Rica' dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc du lịch đến quốc gia này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Costa Rica
  • visit Costa Rica
    (thăm Costa Rica)
  • travel to Costa Rica
    (du lịch đến Costa Rica)
  • explore Costa Rica
    (khám phá Costa Rica)
Noun + of Costa Rica
  • the government of Costa Rica
    (chính phủ Costa Rica)
  • the beaches of Costa Rica
    (các bãi biển của Costa Rica)
  • the wildlife of Costa Rica
    (động vật hoang dã của Costa Rica)
Preposition + Costa Rica
  • in Costa Rica
    (ở tại Costa Rica)
  • from Costa Rica
    (từ Costa Rica)

Idioms

  • Pura Vida

    (Tiếng Tây Ban Nha) 'Cuộc sống thuần khiết'. Đây là khẩu hiệu và triết lý sống ở Costa Rica, thể hiện sự lạc quan và tận hưởng cuộc sống. Nó được dùng để chào hỏi, tạm biệt, hoặc để nói 'mọi thứ đều ổn'.

    "I'm heading to the beach. Pura vida!"

    (Tôi đang ra biển đây. Cuộc sống thật tuyệt!)

  • The Switzerland of Central America

    Biệt danh chỉ Costa Rica, nhấn mạnh sự ổn định chính trị, chính sách trung lập (không có quân đội) và vẻ đẹp tự nhiên của đất nước, tương tự như Thụy Sĩ ở Châu Âu.

    "With its stable democracy and focus on peace, Costa Rica is often called the Switzerland of Central America."

    (Với nền dân chủ ổn định và tập trung vào hòa bình, Costa Rica thường được gọi là Thụy Sĩ của Trung Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Costa Rica

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học, rừng mưa và bãi biển.

"We are planning a vacation in Costa Rica to explore its national parks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more vacation time, I would visit Costa Rica.
Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ hơn, tôi sẽ đến thăm Costa Rica.
Phủ định
If I didn't love the cold weather so much, I wouldn't hesitate to move to Costa Rica.
Nếu tôi không yêu thời tiết lạnh đến vậy, tôi sẽ không ngần ngại chuyển đến Costa Rica.
Nghi vấn
Would you feel safer if you lived in Costa Rica?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn sống ở Costa Rica không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We were visiting Costa Rica last summer.
Chúng tôi đã đi thăm Costa Rica vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They weren't planning to move to Costa Rica.
Họ đã không có kế hoạch chuyển đến Costa Rica.
Nghi vấn
Were you considering a vacation in Costa Rica?
Bạn có đang cân nhắc một kỳ nghỉ ở Costa Rica không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Costa Rica".

Quốc gia không có quân đội

Costa Rica đã giải thể quân đội vào năm 1948 và đưa điều này vào hiến pháp. Ngân sách quốc phòng được chuyển hướng sang giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường. Điều này góp phần tạo nên một xã hội hòa bình và ổn định.

Thiên đường Đa dạng sinh học

Mặc dù chỉ chiếm 0.03% diện tích Trái Đất, Costa Rica là nơi sinh sống của gần 6% tổng số loài trên thế giới. Đất nước này là hình mẫu toàn cầu về du lịch sinh thái, với hơn 25% diện tích là các công viên quốc gia và khu bảo tồn.