Costa Rica
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Central America, known for its biodiversity, rainforests, and beaches.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học, rừng mưa và bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a vacation in Costa Rica to explore its national parks."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Costa Rica để khám phá các công viên quốc gia của nó."
-
"Costa Rica is a popular destination for ecotourism."
"Costa Rica là một điểm đến phổ biến cho du lịch sinh thái."
-
"The government of Costa Rica is committed to protecting its natural resources."
"Chính phủ Costa Rica cam kết bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Costa Rican | Người Costa Rica; thuộc về hoặc liên quan đến Costa Rica. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ quốc gia này. Nhấn mạnh vào vẻ đẹp thiên nhiên và chính sách bảo tồn môi trường của quốc gia.
Prepositions
'In Costa Rica' dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong quốc gia. 'To Costa Rica' dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc du lịch đến quốc gia này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Costa Rica (thăm Costa Rica)
-
travel to Costa Rica (du lịch đến Costa Rica)
-
explore Costa Rica (khám phá Costa Rica)
-
the government of Costa Rica (chính phủ Costa Rica)
-
the beaches of Costa Rica (các bãi biển của Costa Rica)
-
the wildlife of Costa Rica (động vật hoang dã của Costa Rica)
-
in Costa Rica (ở tại Costa Rica)
-
from Costa Rica (từ Costa Rica)
Idioms
-
Pura Vida
(Tiếng Tây Ban Nha) 'Cuộc sống thuần khiết'. Đây là khẩu hiệu và triết lý sống ở Costa Rica, thể hiện sự lạc quan và tận hưởng cuộc sống. Nó được dùng để chào hỏi, tạm biệt, hoặc để nói 'mọi thứ đều ổn'.
"I'm heading to the beach. Pura vida!"
(Tôi đang ra biển đây. Cuộc sống thật tuyệt!)
-
The Switzerland of Central America
Biệt danh chỉ Costa Rica, nhấn mạnh sự ổn định chính trị, chính sách trung lập (không có quân đội) và vẻ đẹp tự nhiên của đất nước, tương tự như Thụy Sĩ ở Châu Âu.
"With its stable democracy and focus on peace, Costa Rica is often called the Switzerland of Central America."
(Với nền dân chủ ổn định và tập trung vào hòa bình, Costa Rica thường được gọi là Thụy Sĩ của Trung Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Costa Rica
Danh từMột quốc gia ở Trung Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học, rừng mưa và bãi biển.
"We are planning a vacation in Costa Rica to explore its national parks."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more vacation time, I would visit Costa Rica. |
Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ hơn, tôi sẽ đến thăm Costa Rica. |
| Phủ định | If I didn't love the cold weather so much, I wouldn't hesitate to move to Costa Rica. |
Nếu tôi không yêu thời tiết lạnh đến vậy, tôi sẽ không ngần ngại chuyển đến Costa Rica. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you lived in Costa Rica? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn sống ở Costa Rica không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We were visiting Costa Rica last summer. |
Chúng tôi đã đi thăm Costa Rica vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They weren't planning to move to Costa Rica. |
Họ đã không có kế hoạch chuyển đến Costa Rica. |
| Nghi vấn | Were you considering a vacation in Costa Rica? |
Bạn có đang cân nhắc một kỳ nghỉ ở Costa Rica không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Costa Rica".
