pura vida
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Literally translates to 'pure life,' but used as a greeting, a farewell, an expression of contentment, or to indicate that everything is alright.
Vietnamese Meaning
Dịch nghĩa đen là 'cuộc sống thuần khiết,' nhưng được sử dụng như một lời chào, lời tạm biệt, một biểu hiện của sự hài lòng, hoặc để chỉ rằng mọi thứ đều ổn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When I asked how he was doing, he just smiled and said, 'Pura vida!'"
"Khi tôi hỏi anh ấy thế nào, anh ấy chỉ mỉm cười và nói, 'Pura vida!'"
-
""Pura vida!" the local greeted us as we stepped off the plane."
""Pura vida!" người dân địa phương chào đón chúng tôi khi chúng tôi bước xuống máy bay."
-
"Life is simple, pura vida."
"Cuộc sống thật đơn giản, pura vida."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pura vida là một thành ngữ đặc trưng của Costa Rica, thể hiện một thái độ sống tích cực, lạc quan và tận hưởng. Nó không chỉ đơn thuần là một lời nói, mà còn là một triết lý sống. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Sự khác biệt lớn nhất với các cụm từ tương tự nằm ở sự nhấn mạnh vào sự đơn giản, hạnh phúc và hòa hợp với thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace the pura vida (đón nhận/theo đuổi triết lý pura vida)
-
live live the pura vida (sống theo triết lý pura vida)
-
experience experience the pura vida (trải nghiệm tinh thần pura vida)
-
the the pura vida lifestyle (phong cách sống pura vida)
-
a true a true pura vida spirit (tinh thần pura vida đích thực)
Idioms
-
Pura vida!
Một cụm từ đa năng trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng như lời chào hỏi ('xin chào'), lời tạm biệt ('tạm biệt'), hoặc để biểu thị sự hài lòng, hạnh phúc, mọi thứ đều tốt đẹp ('mọi thứ tuyệt vời!').
"When I asked my friend how he was, he just smiled and said, 'Pura vida!'"
(Khi tôi hỏi bạn tôi thế nào, anh ấy chỉ mỉm cười và nói, 'Pura vida!')
-
To live the pura vida
Sống một cuộc sống đơn giản, thoải mái, không lo âu, biết ơn những điều nhỏ bé và tận hưởng hiện tại.
"After moving to the countryside, they finally felt like they were living the pura vida."
(Sau khi chuyển về nông thôn, cuối cùng họ cảm thấy mình đang sống 'pura vida'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pura vida
Thành ngữDịch nghĩa đen là 'cuộc sống thuần khiết,' nhưng được sử dụng như một lời chào, lời tạm biệt, một biểu hiện của sự hài lòng, hoặc để chỉ rằng mọi thứ đều ổn.
"When I asked how he was doing, he just smiled and said, 'Pura vida!'"
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pura vida is a way of life in Costa Rica. |
Pura vida là một lối sống ở Costa Rica. |
| Phủ định | There isn't pura vida in that kind of stressful environment. |
Không có pura vida trong môi trường căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Is pura vida something you can truly experience? |
Pura vida có phải là điều bạn thực sự có thể trải nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pura vida".
