(Top Banner Ad)
costume design
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Sân khấu, Điện ảnh

costume design

UK: /ˈkɒstjuːm dɪˈzaɪn/ • US: /ˈkɑstum dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế trang phục thiết kế phục trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of designing costumes for theatrical, film, or television productions.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động thiết kế trang phục cho các sản phẩm sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her costume design for the play was highly praised for its originality and attention to detail."

    "Thiết kế trang phục của cô cho vở kịch đã được đánh giá cao vì tính độc đáo và sự chú ý đến chi tiết."

  • "The costume design department is responsible for creating all the outfits worn by the actors."

    "Bộ phận thiết kế trang phục chịu trách nhiệm tạo ra tất cả trang phục mà các diễn viên mặc."

  • "She studied costume design at a prestigious art school."

    "Cô ấy học thiết kế trang phục tại một trường nghệ thuật danh tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun costume designer người thiết kế trang phục
Noun costume trang phục, y phục (thường là đặc biệt cho một dịp/vai diễn)
Noun design sự thiết kế, bản vẽ, mẫu thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective costumed mặc trang phục (đặc biệt/hóa trang)
Adjective designed được thiết kế, có chủ ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Sân khấu, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
desseing
Italian
costume
French
costume
English (16th C)
design
English (17th C)
costume
English (Modern)
costume design

Nguồn gốc 'Costume'

Từ 'costume' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'costume' (nghĩa là phong tục, thói quen, thời trang) và sau đó được tiếng Pháp vay mượn. Nó liên quan đến ý tưởng về trang phục đặc biệt, thường được mặc trong những dịp cụ thể hoặc để thể hiện một vai trò nào đó.

Nguồn gốc 'Design'

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra, chỉ định'. Qua tiếng Pháp cổ 'desseing' (kế hoạch, bản vẽ), nó phát triển thành nghĩa thiết kế hoặc tạo ra một kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó.

Sự kết hợp 'Costume Design'

Khi kết hợp lại, 'costume design' mô tả nghệ thuật và thực hành tạo ra trang phục cho các nhân vật trong phim, kịch, opera, vũ đạo hoặc các sự kiện đặc biệt, nhằm truyền tải thông điệp về nhân vật, bối cảnh và cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả quá trình và kết quả của việc tạo ra trang phục. Nó bao gồm việc nghiên cứu, phác thảo, chọn vật liệu, và giám sát quá trình sản xuất trang phục. 'Costume design' nhấn mạnh tính sáng tạo và nghệ thuật trong việc tạo ra trang phục phù hợp với nhân vật, bối cảnh và thông điệp của tác phẩm.

Prepositions

for in

'Costume design for [production name/type]' dùng để chỉ thiết kế trang phục cho một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'costume design for Hamlet'. 'Costume design in [style/era]' dùng để chỉ thiết kế trang phục theo một phong cách hoặc thời đại nhất định. Ví dụ: 'costume design in the 18th century'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + costume design
  • innovative innovative costume design
    (thiết kế trang phục sáng tạo)
  • historical historical costume design
    (thiết kế trang phục lịch sử)
  • stunning stunning costume design
    (thiết kế trang phục tuyệt đẹp)
Verb + costume design
  • study study costume design
    (nghiên cứu/học thiết kế trang phục)
  • create create costume design
    (sáng tạo thiết kế trang phục)
  • master master costume design
    (tinh thông thiết kế trang phục)
Noun + costume design
  • principles of principles of costume design
    (các nguyên tắc của thiết kế trang phục)
  • the art of the art of costume design
    (nghệ thuật thiết kế trang phục)

Idioms

  • the art of costume design

    nghệ thuật thiết kế trang phục (cụm từ mô tả chuyên môn)

    "She dedicated her life to mastering the art of costume design for the stage."

    (Cô ấy dành cả đời mình để tinh thông nghệ thuật thiết kế trang phục cho sân khấu.)

  • excellence in costume design

    sự xuất sắc trong thiết kế trang phục (cụm từ dùng để đánh giá)

    "The film was praised for its excellence in costume design, bringing the historical period to life."

    (Bộ phim được khen ngợi vì sự xuất sắc trong thiết kế trang phục, đã tái hiện sống động thời kỳ lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

costume design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động thiết kế trang phục cho các sản phẩm sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình.

"Her costume design for the play was highly praised for its originality and attention to detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costume design".

Vai trò trong kể chuyện

Thiết kế trang phục đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, đặc biệt trong phim ảnh và sân khấu. Trang phục không chỉ làm đẹp mà còn giúp khán giả hiểu về tính cách nhân vật, bối cảnh thời gian, địa điểm, tầng lớp xã hội và thậm chí cả tâm trạng của câu chuyện.

Phản ánh Văn hóa và Lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, trang phục đã và đang là biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, tín ngưỡng hoặc bản sắc dân tộc. Thiết kế trang phục thường phản ánh các xu hướng thời trang, công nghệ dệt may và quan điểm thẩm mỹ của một thời đại cụ thể, qua đó giúp bảo tồn và truyền tải giá trị lịch sử, văn hóa.