(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cottage cheese
B1

cottage cheese

noun

Nghĩa tiếng Việt

phô mai tươi phô mai sữa đông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cottage cheese'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai mềm, trắng, có dạng cục làm từ sữa đông đã được làm chua nhẹ.

Definition (English Meaning)

A soft, white, lumpy cheese made from the curds of slightly soured milk.

Ví dụ Thực tế với 'Cottage cheese'

  • "She had cottage cheese with sliced peaches for breakfast."

    "Cô ấy đã ăn phô mai cottage với đào cắt lát cho bữa sáng."

  • "Cottage cheese is a good source of protein."

    "Phô mai cottage là một nguồn protein tốt."

  • "I like to eat cottage cheese with tomatoes and cucumbers."

    "Tôi thích ăn phô mai cottage với cà chua và dưa chuột."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cottage cheese'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cottage cheese
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ricotta(phô mai ricotta)
cream cheese(phô mai kem)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food Science

Ghi chú Cách dùng 'Cottage cheese'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cottage cheese khác với các loại phô mai khác ở chỗ nó được làm từ sữa đông đã được tách whey (huyết thanh sữa). Kết cấu của nó xốp và lỏng lẻo hơn so với các loại phô mai cứng hoặc kem. Thường được sử dụng trong các món ăn lành mạnh hoặc như một nguồn protein.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Cottage cheese 'with' trái cây hoặc rau củ: Chỉ sự kết hợp, ăn kèm. Cottage cheese 'on' bánh mì: Chỉ vị trí, phô mai nằm trên bánh mì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cottage cheese'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)