(Top Banner Ad)
cottage cheese
B1
noun B1 Food Science

cottage cheese

UK: /ˈkɒt.ɪdʒ tʃiːz/ • US: /ˈkɑː.t̬ɪdʒ tʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai tươi phô mai sữa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, white, lumpy cheese made from the curds of slightly soured milk.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, trắng, có dạng cục làm từ sữa đông đã được làm chua nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had cottage cheese with sliced peaches for breakfast."

    "Cô ấy đã ăn phô mai cottage với đào cắt lát cho bữa sáng."

  • "Cottage cheese is a good source of protein."

    "Phô mai cottage là một nguồn protein tốt."

  • "I like to eat cottage cheese with tomatoes and cucumbers."

    "Tôi thích ăn phô mai cottage với cà chua và dưa chuột."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

English
cottage
English
cheese
English
cottage cheese

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "cottage cheese" xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ. "Cottage" (ngôi nhà nhỏ, tranh) ám chỉ việc loại phô mai tươi này thường được làm thủ công tại nhà, đặc biệt là trong các trang trại hoặc ngôi nhà nhỏ, sử dụng sữa còn thừa sau khi làm bơ. Đây là cách làm truyền thống để tận dụng nguyên liệu và tạo ra một sản phẩm sữa đơn giản, dễ làm tại gia.

Usage Note

Cottage cheese khác với các loại phô mai khác ở chỗ nó được làm từ sữa đông đã được tách whey (huyết thanh sữa). Kết cấu của nó xốp và lỏng lẻo hơn so với các loại phô mai cứng hoặc kem. Thường được sử dụng trong các món ăn lành mạnh hoặc như một nguồn protein.

Prepositions

with on

Cottage cheese 'with' trái cây hoặc rau củ: Chỉ sự kết hợp, ăn kèm. Cottage cheese 'on' bánh mì: Chỉ vị trí, phô mai nằm trên bánh mì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cottage cheese
  • creamy creamy cottage cheese
    (phô mai tươi dạng kem (mịn))
  • low-fat low-fat cottage cheese
    (phô mai tươi ít béo)
  • plain plain cottage cheese
    (phô mai tươi nguyên vị)
Verb + cottage cheese
  • eat eat cottage cheese
    (ăn phô mai tươi)
  • mix mix cottage cheese (into something)
    (trộn phô mai tươi (vào món gì đó))
  • serve with serve with cottage cheese
    (phục vụ kèm phô mai tươi)
cottage cheese + Noun
  • salad cottage cheese salad
    (sa lát phô mai tươi)
  • recipe cottage cheese recipe
    (công thức làm phô mai tươi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cottage cheese

noun
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, trắng, có dạng cục làm từ sữa đông đã được làm chua nhẹ.

"She had cottage cheese with sliced peaches for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cottage cheese".

Thực phẩm dành cho người ăn kiêng và tập thể dục

Cottage cheese nổi tiếng là một thực phẩm lành mạnh, ít calo và giàu protein. Do đó, nó rất phổ biến trong các chế độ ăn kiêng, chương trình giảm cân và lối sống của những người tập thể dục, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó thường được dùng như một bữa ăn nhẹ (snack) hoặc một phần của bữa sáng/bữa trưa.

Biểu tượng của ẩm thực Mỹ giữa thế kỷ 20

Vào giữa thế kỷ 20, cottage cheese đã trở thành một thực phẩm cực kỳ phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó thường xuyên xuất hiện trên các bàn ăn gia đình, trong các nhà hàng và đặc biệt là trên các 'đĩa ăn kiêng' (diet plates) nổi tiếng, kết hợp với trái cây hoặc rau củ. Sự phổ biến này đã định hình nó như một phần của văn hóa ẩm thực Mỹ trong một thời gian dài.