lumpy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of or characterized by lumps.
Vietnamese Meaning
Có nhiều cục, vón cục, gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gravy was lumpy."
"Nước sốt bị vón cục."
-
"She tried to smooth out the lumpy mattress."
"Cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc nệm gồ ghề."
-
"The paint was lumpy and difficult to apply."
"Lớp sơn bị vón cục và khó thi công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lump | cục, tảng, u |
| Adjective | lumpish | vụng về, cục mịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lumpy' thường được dùng để mô tả những vật có bề mặt không mịn màng, có nhiều cục nhỏ hoặc lớn nhô lên. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều và có thể gây cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc nhìn thấy. Khác với 'bumpy' (gập ghềnh) thường dùng cho bề mặt có những chỗ lồi lõm, 'lumpy' tập trung vào sự hiện diện của những cục, u cục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly lumpy (hơi sần sùi)
-
rather rather lumpy (khá sần sùi)
-
very very lumpy (rất sần sùi)
-
mashed potatoes lumpy mashed potatoes (khoai tây nghiền bị vón cục)
-
gravy lumpy gravy (nước sốt bị vón cục)
Idioms
-
a lumpy mattress
một tấm nệm gồ ghề, không êm ái
"I couldn't sleep well because I was on a lumpy mattress."
(Tôi không thể ngủ ngon vì tôi nằm trên một tấm nệm gồ ghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lumpy
adjectiveCó nhiều cục, vón cục, gồ ghề.
"The gravy was lumpy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this gravy is lumpy! |
Chà, nước sốt này bị vón cục! |
| Phủ định | Ugh, the paint shouldn't be lumpy like that. |
Ghê quá, sơn không nên bị vón cục như thế. |
| Nghi vấn | Ew, is this supposed to be lumpy? |
Ối, cái này có phải là nên bị vón cục không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they serve the dessert, the chef will have been stirring the sauce, trying to remove the lumpy bits, for over an hour. |
Vào thời điểm họ phục vụ món tráng miệng, đầu bếp sẽ đã khuấy nước sốt, cố gắng loại bỏ những phần vón cục, trong hơn một giờ. |
| Phủ định | I won't have been eating this lumpy porridge for more than five minutes when I realize it's gone bad. |
Tôi sẽ chưa ăn món cháo vón cục này quá năm phút khi tôi nhận ra nó đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the road construction crew have been smoothing the lumpy asphalt for weeks by the time the grand opening arrives? |
Liệu đội thi công đường bộ sẽ đã làm mịn lớp nhựa đường gồ ghề trong nhiều tuần khi lễ khai trương diễn ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumpy".
