(Top Banner Ad)
lumpy
B1
adjective B1 Tổng quát

lumpy

UK: /ˈlʌmpi/ • US: /ˈlʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

vón cục gồ ghề lổn nhổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of or characterized by lumps.

Vietnamese Meaning

Có nhiều cục, vón cục, gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravy was lumpy."

    "Nước sốt bị vón cục."

  • "She tried to smooth out the lumpy mattress."

    "Cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc nệm gồ ghề."

  • "The paint was lumpy and difficult to apply."

    "Lớp sơn bị vón cục và khó thi công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lump cục, tảng, u
Adjective lumpish vụng về, cục mịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
lump
English
lumpy

Nguồn gốc của 'lumpy'

Từ 'lumpy' xuất phát từ từ 'lump', có nghĩa là 'cục' hoặc 'mảng'. 'Lumpy' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'lump', mang ý nghĩa 'có nhiều cục' hoặc 'không mịn'. Trong tiếng Anh cổ, 'lump' đã được sử dụng để chỉ một khối đất hoặc vật chất rắn.

Usage Note

Từ 'lumpy' thường được dùng để mô tả những vật có bề mặt không mịn màng, có nhiều cục nhỏ hoặc lớn nhô lên. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều và có thể gây cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc nhìn thấy. Khác với 'bumpy' (gập ghềnh) thường dùng cho bề mặt có những chỗ lồi lõm, 'lumpy' tập trung vào sự hiện diện của những cục, u cục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumpy
  • slightly slightly lumpy
    (hơi sần sùi)
  • rather rather lumpy
    (khá sần sùi)
  • very very lumpy
    (rất sần sùi)
Noun + lumpy
  • mashed potatoes lumpy mashed potatoes
    (khoai tây nghiền bị vón cục)
  • gravy lumpy gravy
    (nước sốt bị vón cục)

Idioms

  • a lumpy mattress

    một tấm nệm gồ ghề, không êm ái

    "I couldn't sleep well because I was on a lumpy mattress."

    (Tôi không thể ngủ ngon vì tôi nằm trên một tấm nệm gồ ghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumpy

adjective
Lật mặt

Có nhiều cục, vón cục, gồ ghề.

"The gravy was lumpy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this gravy is lumpy!
Chà, nước sốt này bị vón cục!
Phủ định
Ugh, the paint shouldn't be lumpy like that.
Ghê quá, sơn không nên bị vón cục như thế.
Nghi vấn
Ew, is this supposed to be lumpy?
Ối, cái này có phải là nên bị vón cục không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they serve the dessert, the chef will have been stirring the sauce, trying to remove the lumpy bits, for over an hour.
Vào thời điểm họ phục vụ món tráng miệng, đầu bếp sẽ đã khuấy nước sốt, cố gắng loại bỏ những phần vón cục, trong hơn một giờ.
Phủ định
I won't have been eating this lumpy porridge for more than five minutes when I realize it's gone bad.
Tôi sẽ chưa ăn món cháo vón cục này quá năm phút khi tôi nhận ra nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
Will the road construction crew have been smoothing the lumpy asphalt for weeks by the time the grand opening arrives?
Liệu đội thi công đường bộ sẽ đã làm mịn lớp nhựa đường gồ ghề trong nhiều tuần khi lễ khai trương diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumpy".

Ẩm thực và kết cấu

Trong ẩm thực phương Tây, kết cấu của món ăn rất quan trọng. Món ăn 'lumpy' thường được coi là không hấp dẫn hoặc chưa được chế biến đúng cách. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác, nơi một số món ăn có kết cấu cố ý sần sùi.