lumpy
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lumpy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có nhiều cục, vón cục, gồ ghề.
Definition (English Meaning)
Full of or characterized by lumps.
Ví dụ Thực tế với 'Lumpy'
-
"The gravy was lumpy."
"Nước sốt bị vón cục."
-
"She tried to smooth out the lumpy mattress."
"Cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc nệm gồ ghề."
-
"The paint was lumpy and difficult to apply."
"Lớp sơn bị vón cục và khó thi công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lumpy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: lumpy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lumpy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'lumpy' thường được dùng để mô tả những vật có bề mặt không mịn màng, có nhiều cục nhỏ hoặc lớn nhô lên. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều và có thể gây cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc nhìn thấy. Khác với 'bumpy' (gập ghềnh) thường dùng cho bề mặt có những chỗ lồi lõm, 'lumpy' tập trung vào sự hiện diện của những cục, u cục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lumpy'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this gravy is lumpy!
|
Chà, nước sốt này bị vón cục! |
| Phủ định |
Ugh, the paint shouldn't be lumpy like that.
|
Ghê quá, sơn không nên bị vón cục như thế. |
| Nghi vấn |
Ew, is this supposed to be lumpy?
|
Ối, cái này có phải là nên bị vón cục không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time they serve the dessert, the chef will have been stirring the sauce, trying to remove the lumpy bits, for over an hour.
|
Vào thời điểm họ phục vụ món tráng miệng, đầu bếp sẽ đã khuấy nước sốt, cố gắng loại bỏ những phần vón cục, trong hơn một giờ. |
| Phủ định |
I won't have been eating this lumpy porridge for more than five minutes when I realize it's gone bad.
|
Tôi sẽ chưa ăn món cháo vón cục này quá năm phút khi tôi nhận ra nó đã bị hỏng. |
| Nghi vấn |
Will the road construction crew have been smoothing the lumpy asphalt for weeks by the time the grand opening arrives?
|
Liệu đội thi công đường bộ sẽ đã làm mịn lớp nhựa đường gồ ghề trong nhiều tuần khi lễ khai trương diễn ra? |