(Top Banner Ad)
curd cheese
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

curd cheese

Nghĩa tiếng Việt

phô mai tươi sữa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, unaged cheese made from milk curds drained of whey.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, không ủ, được làm từ sữa đông và tách bỏ váng sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used curd cheese to make a light and fluffy cheesecake."

    "Cô ấy dùng phô mai tươi để làm một chiếc bánh phô mai nhẹ và xốp."

  • "Curd cheese is a versatile ingredient that can be used in sweet and savory dishes."

    "Phô mai tươi là một nguyên liệu linh hoạt có thể được sử dụng trong các món ăn ngọt và mặn."

  • "Many people enjoy eating curd cheese with fruit or crackers."

    "Nhiều người thích ăn phô mai tươi với trái cây hoặc bánh quy giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curd sữa đông, phần sữa đặc lại khi sữa bị chua hoặc cho chất xúc tác vào
Verb curdle làm đông lại, vón cục (thường nói về sữa)
Adjective curdy có dạng sữa đông, vón cục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (curd)
crud / crodde
Proto-Indo-European (cheese)
*kwat- (to ferment, become sour)
Proto-Germanic (cheese)
*kāsijuz
Old English (cheese)
ċēse
Modern English
curd cheese

Nguồn gốc của 'Curd' và 'Cheese'

Từ 'curd' (sữa đông) có từ thời Trung Cổ ở Anh. Trong khi đó, 'cheese' (phô mai) có một lịch sử lâu đời hơn nhiều, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European có nghĩa là 'lên men'. 'Curd cheese' là tên gọi chung cho loại phô mai tươi, chưa qua ủ, về cơ bản chính là phần sữa đông (curds) được tách nước và ép nhẹ. Đây là một trong những dạng phô mai cổ xưa và đơn giản nhất.

Usage Note

Curd cheese là một thuật ngữ chung để chỉ các loại phô mai tươi, mềm được làm bằng cách đông tụ sữa. Nó khác với các loại phô mai cứng hơn đã trải qua quá trình ủ. Thường có hàm lượng chất béo thấp và hương vị nhẹ, hơi chua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curd cheese
  • soft curd cheese
    (phô mai tươi mềm)
  • fresh curd cheese
    (phô mai tươi mới làm)
  • creamy curd cheese
    (phô mai tươi mịn béo)
Verb + curd cheese
  • make curd cheese
    (làm phô mai tươi)
  • eat curd cheese
    (ăn phô mai tươi)
  • spread curd cheese on toast
    (phết phô mai tươi lên bánh mì nướng)
curd cheese + Noun
  • curd cheese tart
    (bánh tart phô mai tươi)
  • curd cheese dip
    (sốt chấm làm từ phô mai tươi)
  • curd cheese filling
    (nhân bánh bằng phô mai tươi)

Idioms

  • curds and whey

    Một cụm từ cổ chỉ sữa đông và nước sữa, nổi tiếng qua bài hát thiếu nhi 'Little Miss Muffet'. Nó mô tả món ăn đơn giản làm từ sữa đông.

    "The farmer's breakfast consisted of simple curds and whey with bread."

    (Bữa sáng của người nông dân bao gồm món sữa đông và nước sữa đơn giản ăn cùng bánh mì.)

  • to make one's blood curdle

    Làm ai đó cực kỳ sợ hãi, khiếp đảm (làm cho máu đông lại vì sợ).

    "The story of the haunted castle was enough to make your blood curdle."

    (Câu chuyện về lâu đài ma ám đủ để làm bạn sợ đến đông máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curd cheese

Danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, không ủ, được làm từ sữa đông và tách bỏ váng sữa.

"She used curd cheese to make a light and fluffy cheesecake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to make it, I would eat curd cheese every day.
Nếu tôi biết cách làm, tôi sẽ ăn phô mai tươi mỗi ngày.
Phủ định
If I didn't have a dairy allergy, I wouldn't avoid curd cheese.
Nếu tôi không bị dị ứng sữa, tôi sẽ không tránh phô mai tươi.
Nghi vấn
Would you try curd cheese if it were flavored with honey?
Bạn có muốn thử phô mai tươi nếu nó được thêm mật ong không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were bringing curd cheese, I would have bought crackers to go with it.
Nếu tôi biết bạn mang phô mai tươi, tôi đã mua bánh quy giòn ăn kèm rồi.
Phủ định
If she hadn't added curd cheese to the recipe, the cake wouldn't have been so moist.
Nếu cô ấy không thêm phô mai tươi vào công thức, bánh đã không ẩm như vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the salad more if I had added some curd cheese?
Bạn có thích món salad hơn không nếu tôi đã thêm một ít phô mai tươi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curd cheese".

Những 'Anh Em' Của Phô Mai Tươi Trên Thế Giới

'Curd cheese' là một thuật ngữ chung. Nhiều nền văn hóa có phiên bản riêng của loại phô mai tươi này. Ở Đức, nó được gọi là 'Quark' và rất phổ biến. Ở Ba Lan là 'Twaróg', và ở Mỹ và Anh, 'Cottage Cheese' là loại quen thuộc nhất. Tất cả đều là phô mai tươi, không ủ, và được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

Linh Hồn Của Bánh Phô Mai Kiểu Âu

Khác với bánh phô mai (cheesecake) kiểu Mỹ thường dùng 'cream cheese' béo ngậy, nhiều loại bánh phô mai truyền thống của châu Âu, như 'Käsekuchen' của Đức hay 'Sernik' của Ba Lan, lại sử dụng 'curd cheese' (như Quark hoặc Twaróg). Điều này tạo nên một kết cấu bánh nhẹ hơn, xốp hơn và có vị chua thanh đặc trưng.