(Top Banner Ad)
cream cheese
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cream cheese

UK: /ˈkriːm ˈtʃiːz/ • US: /ˈkriːm ˈtʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

Phô mai kem Kem phô mai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, mild-tasting white cheese made from cream and milk.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, màu trắng, vị nhẹ, được làm từ kem và sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to spread cream cheese on my bagel."

    "Tôi thích phết phô mai kem lên bánh mì vòng của mình."

  • "This cheesecake is made with a lot of cream cheese."

    "Bánh cheesecake này được làm với rất nhiều phô mai kem."

  • "You can buy cream cheese at any supermarket."

    "Bạn có thể mua phô mai kem ở bất kỳ siêu thị nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cream Kem (phần béo của sữa được tách ra).
Adjective creamy Mịn, đặc và béo như kem.
Noun cheese Phô mai, phomat.
Adjective cheesy Có vị phô mai; (nghĩa bóng, thân mật) sến súa, rẻ tiền.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1750s)
cream cheese
Middle English
creime + chese
Old French / Old English
cresme + cēse
Late Latin / West Germanic
crama + *kāsijus
Latin
chrisma + caseus

Một Phát Minh Tình Cờ

Vào năm 1872, một người bán sữa ở New York tên là William Lawrence đã vô tình tạo ra kem phô mai khi đang cố gắng làm lại loại phô mai Neufchâtel của Pháp. Ông đã thêm quá nhiều kem béo, tạo ra một loại phô mai mới mềm hơn, ngậy hơn và có thể phết được.

Tại Sao Lại Có Tên 'Philadelphia'?

Mặc dù được phát minh ở New York, thương hiệu nổi tiếng nhất lại mang tên 'Philadelphia Cream Cheese'. Vào cuối thế kỷ 19, thành phố Philadelphia nổi tiếng với các sản phẩm sữa chất lượng cao. Do đó, cái tên này được chọn như một chiến lược marketing để gợi ý rằng sản phẩm có chất lượng hảo hạng.

Usage Note

Cream cheese thường được dùng để phết lên bánh mì, làm bánh cheesecake, hoặc làm các món tráng miệng khác. Nó khác với các loại phô mai cứng như cheddar hay parmesan ở độ mềm và vị.

Prepositions

with on in

‘with’ thường dùng để chỉ thành phần (e.g., cheesecake with cream cheese). ‘on’ dùng khi phết lên bề mặt (e.g., cream cheese on a bagel). 'in' thường dùng khi cream cheese là một thành phần của một món ăn phức tạp hơn (e.g., cream cheese in a frosting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cream cheese
  • whipped cream cheese
    (kem phô mai đánh bông)
  • softened cream cheese
    (kem phô mai để mềm (ở nhiệt độ phòng))
  • full-fat cream cheese
    (kem phô mai nguyên kem, béo)
  • herb cream cheese
    (kem phô mai vị thảo mộc)
Verb + cream cheese
  • spread cream cheese on a bagel
    (phết kem phô mai lên bánh mì vòng)
  • mix cream cheese with sugar
    (trộn kem phô mai với đường)
  • beat the cream cheese until smooth
    (đánh kem phô mai cho đến khi mịn)
  • soften the cream cheese
    (làm mềm kem phô mai)
Noun + cream cheese
  • cream cheese frosting
    (lớp kem phủ phô mai (cho bánh))
  • cream cheese dip
    (sốt chấm kem phô mai)
  • cream cheese filling
    (nhân kem phô mai)
  • a tub of cream cheese
    (một hộp kem phô mai)

Idioms

  • like a bagel without cream cheese

    Ví von một điều gì đó không hoàn chỉnh, thiếu một yếu tố cốt lõi.

    "Watching a movie without popcorn is like a bagel without cream cheese."

    (Xem phim mà không có bắp rang bơ thì thật là thiếu sót (giống như bánh mì vòng mà không có kem phô mai vậy).)

  • (as) smooth as cream cheese

    Rất mượt mà, trôi chảy, không gặp trở ngại hay vấn đề gì.

    "Thanks to our team's hard work, the project launch went as smooth as cream cheese."

    (Nhờ sự chăm chỉ của cả đội, buổi ra mắt dự án đã diễn ra cực kỳ suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cream cheese

Danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, màu trắng, vị nhẹ, được làm từ kem và sữa.

"I like to spread cream cheese on my bagel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baking with cream cheese makes delicious cheesecakes.
Nướng bánh với cream cheese tạo ra những chiếc bánh cheesecake ngon tuyệt.
Phủ định
I don't mind using cream cheese in my recipes.
Tôi không ngại sử dụng cream cheese trong công thức nấu ăn của mình.
Nghi vấn
Is spreading cream cheese on bagels your favorite breakfast?
Phết cream cheese lên bánh mì tròn có phải là bữa sáng yêu thích của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to spread cream cheese on my bagel.
Tôi thích phết phô mai kem lên bánh mì tròn của tôi.
Phủ định
She doesn't eat cream cheese because she's lactose intolerant.
Cô ấy không ăn phô mai kem vì cô ấy không dung nạp lactose.
Nghi vấn
What is cream cheese made from?
Phô mai kem được làm từ gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream cheese".

Biểu Tượng Bữa Sáng ở New York

Ở Mỹ, đặc biệt là New York, bánh mì vòng (bagel) phết kem phô mai là một bữa sáng kinh điển. Người ta thường ăn kèm với cá hồi hun khói (lox), hành tây và nụ bạch hoa (capers). Món ăn này có nguồn gốc từ cộng đồng người Do Thái và đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Mỹ.

Linh Hồn Của Bánh Cheesecake

Kem phô mai là thành phần chính tạo nên kết cấu đặc, mịn và béo ngậy của món bánh phô mai (cheesecake) kiểu Mỹ hiện đại. Chính nó đã làm nên sự khác biệt cho món bánh nổi tiếng thế giới này so với các phiên bản truyền thống của châu Âu vốn dùng các loại phô mai khác như ricotta.