(Top Banner Ad)
counter-urbanization
C1
noun C1 Địa lý học, Xã hội học, Kinh tế học

counter-urbanization

UK: /ˌkaʊntərˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkaʊntərˌɜːrbənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản đô thị hóa giải đô thị hóa di cư ngược từ thành thị về nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demographic and social process whereby people move from urban areas to rural areas.

Vietnamese Meaning

Một quá trình nhân khẩu học và xã hội, trong đó người dân di chuyển từ các khu vực thành thị ra các khu vực nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of remote work has accelerated counter-urbanization in many developed countries."

    "Sự gia tăng của công việc từ xa đã thúc đẩy quá trình phản đô thị hóa ở nhiều quốc gia phát triển."

  • "Counter-urbanization is often driven by a desire for a more peaceful and less stressful lifestyle."

    "Phản đô thị hóa thường được thúc đẩy bởi mong muốn có một lối sống yên bình hơn và ít căng thẳng hơn."

  • "The development of high-speed internet has enabled more people to participate in counter-urbanization."

    "Sự phát triển của internet tốc độ cao đã cho phép nhiều người tham gia vào quá trình phản đô thị hóa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb counter-urbanize thực hiện quá trình phản đô thị hóa, di chuyển khỏi thành phố về nông thôn
Noun urbanization sự đô thị hóa (khái niệm đối lập)
Noun suburbanization sự ngoại ô hóa (một dạng của phản đô thị hóa)
Adjective urban thuộc về thành thị, đô thị
Adjective rural thuộc về nông thôn (khái niệm đối lập)
Noun urbanite người dân thành thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + urbs ('city')
Old French
contre
English
counter- (prefix) + urban (adjective)
Modern English
counter-urbanization (noun)

Một Từ Ghép Hiện Đại

Từ 'counter-urbanization' được ghép từ ba phần: 'counter-' (nghĩa là 'chống lại', 'ngược lại'), 'urban' (thuộc về đô thị), và '-ization' (một hậu tố chỉ quá trình hoặc 'sự...hóa'). Kết hợp lại, nó mô tả chính xác 'sự phản đô thị hóa' - quá trình con người di chuyển ra khỏi các thành phố lớn để đến sống ở các vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ hơn.

Phản Ứng Với Cách Mạng Công Nghiệp

Khái niệm này ra đời như một phản ứng đối với quá trình đô thị hóa nhanh chóng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Khi các thành phố trở nên quá đông đúc, ô nhiễm và đắt đỏ, nhiều người bắt đầu tìm kiếm một cuộc sống chất lượng hơn ở vùng nông thôn, khởi đầu cho làn sóng di cư ngược khỏi các trung tâm đô thị.

Usage Note

Counter-urbanization là sự đảo ngược của quá trình đô thị hóa (urbanization). Nó thường liên quan đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống, tìm kiếm môi trường tự nhiên hơn, chi phí sinh hoạt thấp hơn và cảm giác cộng đồng mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề như sự gia tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng nông thôn và sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế địa phương.

Prepositions

to from

''To'' dùng để chỉ đích đến của sự di chuyển (e.g., counter-urbanization to rural areas). ''From'' dùng để chỉ nơi xuất phát của sự di chuyển (e.g., counter-urbanization from urban centers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counter-urbanization
  • A recent trend of counter-urbanization
    (Một xu hướng phản đô thị hóa gần đây)
  • A growing phenomenon of counter-urbanization
    (Một hiện tượng phản đô thị hóa ngày càng tăng)
  • A significant wave of counter-urbanization
    (Một làn sóng phản đô thị hóa đáng kể)
Verb + counter-urbanization
  • To drive the trend of counter-urbanization
    (Thúc đẩy xu hướng phản đô thị hóa)
  • To experience a period of counter-urbanization
    (Trải qua một giai đoạn phản đô thị hóa)
  • To study the process of counter-urbanization
    (Nghiên cứu quá trình phản đô thị hóa)
Noun + of + counter-urbanization
  • The process of counter-urbanization
    (Quá trình phản đô thị hóa)
  • The causes of counter-urbanization
    (Những nguyên nhân của sự phản đô thị hóa)
  • The effects of counter-urbanization
    (Những ảnh hưởng của sự phản đô thị hóa)

Idioms

  • the great urban exodus

    Cuộc di cư lớn khỏi thành thị. Cụm từ mang tính hình ảnh để mô tả một làn sóng phản đô thị hóa mạnh mẽ.

    "The pandemic accelerated the great urban exodus, a modern form of counter-urbanization."

    (Đại dịch đã thúc đẩy 'cuộc di cư lớn khỏi thành thị', một hình thức hiện đại của phản đô thị hóa.)

  • swap the city bustle for country calm

    Đánh đổi sự ồn ào của thành phố để lấy sự yên bình của nông thôn. Cụm từ này diễn tả động lực chính đằng sau quyết định phản đô thị hóa của nhiều người.

    "More families are choosing to swap the city bustle for country calm, fueling the counter-urbanization trend."

    (Ngày càng nhiều gia đình chọn 'đánh đổi sự ồn ào của thành phố để lấy sự yên bình của nông thôn', thúc đẩy xu hướng phản đô thị hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counter-urbanization

noun
Lật mặt

Một quá trình nhân khẩu học và xã hội, trong đó người dân di chuyển từ các khu vực thành thị ra các khu vực nông thôn.

"The rise of remote work has accelerated counter-urbanization in many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counter-urbanization".

Giấc Mơ Mỹ và Cuộc Sống Ngoại Ô

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ sau Thế chiến II, việc sở hữu một ngôi nhà có sân ở ngoại ô đã trở thành biểu tượng của sự thành công và 'Giấc mơ Mỹ'. Phong trào này, được gọi là ngoại ô hóa (suburbanization), là một hình thức chính của phản đô thị hóa, khi người dân rời khỏi các trung tâm thành phố đông đúc để tìm kiếm không gian và chất lượng sống tốt hơn.

Dân Du Mục Kỹ Thuật Số (Digital Nomad)

Sự phát triển của internet và làm việc từ xa đã tạo ra một làn sóng phản đô thị hóa mới trong thế kỷ 21. 'Dân du mục kỹ thuật số' có thể làm việc từ bất cứ đâu, khiến nhiều người rời bỏ các thành phố đắt đỏ để đến các thị trấn nông thôn hoặc ven biển có chi phí phải chăng hơn. Đây là phiên bản hiện đại của mong muốn tìm kiếm sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn.