(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ courgette
A2

courgette

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bí ngòi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Courgette'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bí xanh hoặc vàng hình trụ, thu hoạch vào mùa hè; một quả bí ngòi.

Definition (English Meaning)

A cylindrical, green or yellow summer squash; a zucchini.

Ví dụ Thực tế với 'Courgette'

  • "I added sliced courgette to the vegetable stew."

    "Tôi đã thêm bí ngòi thái lát vào món hầm rau."

  • "Courgette flowers are also edible."

    "Hoa bí ngòi cũng có thể ăn được."

  • "We grew courgettes in our garden this year."

    "Chúng tôi trồng bí ngòi trong vườn năm nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Courgette'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: courgette
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

squash(bí)
vegetable(rau)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Courgette'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'courgette' được sử dụng chủ yếu ở Anh, Ireland, Pháp và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh. Ở Bắc Mỹ, Úc và một số nơi khác, từ 'zucchini' phổ biến hơn. Về cơ bản, chúng là cùng một loại quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Courgette'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the farmer's market, I will buy some fresh courgette.
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít bí ngòi tươi.
Phủ định
If she doesn't like courgette, she won't eat the ratatouille.
Nếu cô ấy không thích bí ngòi, cô ấy sẽ không ăn món ratatouille.
Nghi vấn
Will they make courgette soup if they find some at the store?
Liệu họ có làm súp bí ngòi nếu họ tìm thấy ở cửa hàng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)