(Top Banner Ad)
courgette
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

courgette

UK: /kɔːˈʒɛt/ • US: /kʊrˈʒɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bí ngòi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical, green or yellow summer squash; a zucchini.

Vietnamese Meaning

Một loại bí xanh hoặc vàng hình trụ, thu hoạch vào mùa hè; một quả bí ngòi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added sliced courgette to the vegetable stew."

    "Tôi đã thêm bí ngòi thái lát vào món hầm rau."

  • "Courgette flowers are also edible."

    "Hoa bí ngòi cũng có thể ăn được."

  • "We grew courgettes in our garden this year."

    "Chúng tôi trồng bí ngòi trong vườn năm nay."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cucurbita
Old French
coorde
French
courge → courgette
English
courgette

Cái tên 'nhỏ bé' từ nước Pháp

Từ 'courgette' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'quả bí nhỏ'. Nó là dạng thu nhỏ của từ 'courge' (quả bí). Điều này phản ánh việc loại rau này thường được thu hoạch khi còn non và nhỏ. Ở Bắc Mỹ, nó được gọi là 'zucchini', một từ tiếng Ý cũng có nghĩa là 'quả bí nhỏ'.

Usage Note

Từ 'courgette' được sử dụng chủ yếu ở Anh, Ireland, Pháp và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh. Ở Bắc Mỹ, Úc và một số nơi khác, từ 'zucchini' phổ biến hơn. Về cơ bản, chúng là cùng một loại quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courgette
  • fresh courgette
    (bí ngòi tươi)
  • grilled courgettes
    (bí ngòi nướng)
  • diced courgette
    (bí ngòi thái hạt lựu)
  • sliced courgette
    (bí ngòi thái lát)
Verb + courgette
  • slice the courgette
    (thái lát quả bí ngòi)
  • grate the courgette
    (bào sợi quả bí ngòi)
  • stuff the courgettes
    (nhồi nhân vào bí ngòi)
  • fry the courgette
    (chiên/xào bí ngòi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courgette

danh từ
Lật mặt

Một loại bí xanh hoặc vàng hình trụ, thu hoạch vào mùa hè; một quả bí ngòi.

"I added sliced courgette to the vegetable stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the farmer's market, I will buy some fresh courgette.
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít bí ngòi tươi.
Phủ định
If she doesn't like courgette, she won't eat the ratatouille.
Nếu cô ấy không thích bí ngòi, cô ấy sẽ không ăn món ratatouille.
Nghi vấn
Will they make courgette soup if they find some at the store?
Liệu họ có làm súp bí ngòi nếu họ tìm thấy ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courgette".

Courgette hay Zucchini?

Ở Anh và nhiều nước theo tiếng Anh-Anh, loại quả này được gọi là 'courgette' (mượn từ tiếng Pháp). Nhưng ở Mỹ và Canada, nó lại được biết đến với cái tên 'zucchini' (mượn từ tiếng Ý). Cả hai từ đều chỉ cùng một loại rau. Việc bạn dùng từ nào có thể cho thấy bạn đang theo tiếng Anh của vùng nào!

Ngôi sao của Ẩm thực Địa Trung Hải

Bí ngòi là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Địa Trung Hải, đặc biệt là trong ẩm thực Pháp và Ý. Món 'Ratatouille', một món rau hầm nổi tiếng từ vùng Provence của Pháp, sử dụng bí ngòi làm thành phần không thể thiếu cùng với cà chua, cà tím và ớt chuông.