courgette
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Courgette'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bí xanh hoặc vàng hình trụ, thu hoạch vào mùa hè; một quả bí ngòi.
Definition (English Meaning)
A cylindrical, green or yellow summer squash; a zucchini.
Ví dụ Thực tế với 'Courgette'
-
"I added sliced courgette to the vegetable stew."
"Tôi đã thêm bí ngòi thái lát vào món hầm rau."
-
"Courgette flowers are also edible."
"Hoa bí ngòi cũng có thể ăn được."
-
"We grew courgettes in our garden this year."
"Chúng tôi trồng bí ngòi trong vườn năm nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Courgette'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: courgette
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Courgette'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'courgette' được sử dụng chủ yếu ở Anh, Ireland, Pháp và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh. Ở Bắc Mỹ, Úc và một số nơi khác, từ 'zucchini' phổ biến hơn. Về cơ bản, chúng là cùng một loại quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Courgette'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I go to the farmer's market, I will buy some fresh courgette.
|
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít bí ngòi tươi. |
| Phủ định |
If she doesn't like courgette, she won't eat the ratatouille.
|
Nếu cô ấy không thích bí ngòi, cô ấy sẽ không ăn món ratatouille. |
| Nghi vấn |
Will they make courgette soup if they find some at the store?
|
Liệu họ có làm súp bí ngòi nếu họ tìm thấy ở cửa hàng không? |