zucchini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bí xanh thuôn dài, một loại bí mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added sliced zucchini to the vegetable stew."
"Cô ấy thêm bí ngòi thái lát vào món hầm rau củ."
-
"Zucchini flowers are also edible."
"Hoa bí ngòi cũng có thể ăn được."
-
"This recipe calls for two medium zucchinis."
"Công thức này yêu cầu hai quả bí ngòi cỡ vừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zucchinis | số nhiều của zucchini (nhiều quả bí ngòi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zucchini là một loại rau củ quả thuộc họ bầu bí, thường được dùng trong ẩm thực. Nó có nguồn gốc từ châu Mỹ và du nhập vào châu Âu, sau đó phổ biến trên toàn thế giới. Zucchini có vị ngọt nhẹ, thịt mềm và có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh zucchini (bí ngòi tươi)
-
grilled grilled zucchini (bí ngòi nướng)
-
fried fried zucchini (bí ngòi chiên)
-
stuffed stuffed zucchini (bí ngòi nhồi)
-
spiralized spiralized zucchini (bí ngòi thái sợi (kiểu mì))
-
grow grow zucchini (trồng bí ngòi)
-
slice slice zucchini (thái lát bí ngòi)
-
grate grate zucchini (nạo bí ngòi)
-
cook cook zucchini (nấu bí ngòi)
-
harvest harvest zucchini (thu hoạch bí ngòi)
-
zucchini bread zucchini bread (bánh mì bí ngòi)
-
zucchini noodles zucchini noodles (mì bí ngòi (bí ngòi thái sợi làm mì))
-
zucchini plant zucchini plant (cây bí ngòi)
-
zucchini flower zucchini flower (hoa bí ngòi)
-
zucchini boat zucchini boat (bí ngòi nhồi hình thuyền)
Idioms
-
When life gives you zucchini, make zucchini bread.
Khi bạn có quá nhiều bí ngòi (ám chỉ một điều gì đó dư thừa hoặc không mong muốn), hãy biến nó thành một món ăn ngon (tận dụng tình huống khó khăn/dư thừa để tạo ra điều tích cực).
"Our garden produced so much zucchini this year! Well, when life gives you zucchini, make zucchini bread."
(Vườn nhà tôi năm nay ra quá nhiều bí ngòi! Thôi thì, khi cuộc đời cho bạn bí ngòi, hãy làm bánh mì bí ngòi vậy.)
-
Zucchini season
Mùa bí ngòi (thường ám chỉ thời điểm bí ngòi mọc rất nhiều, đôi khi đến mức dư thừa, khiến người trồng phải tìm cách tiêu thụ hoặc chia sẻ).
"It's zucchini season again, our neighbors are practically begging us to take some off their hands!"
(Lại đến mùa bí ngòi rồi, hàng xóm nhà chúng tôi gần như phải năn nỉ chúng tôi lấy bớt một ít hộ họ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zucchini
danh từMột loại bí xanh thuôn dài, một loại bí mùa hè.
"She added sliced zucchini to the vegetable stew."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a zucchini at the farmers market. |
Tôi đã mua một quả bí ngòi ở chợ nông sản. |
| Phủ định | She doesn't like zucchini in her salad. |
Cô ấy không thích bí ngòi trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | Are those zucchini fresh? |
Những quả bí ngòi đó có tươi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to grow zucchini in my garden this summer. |
Tôi sẽ trồng bí ngòi trong vườn của tôi vào mùa hè này. |
| Phủ định | She is not going to buy zucchini at the supermarket; she already has some. |
Cô ấy sẽ không mua bí ngòi ở siêu thị; cô ấy đã có một ít rồi. |
| Nghi vấn | Are they going to make zucchini bread for the bake sale? |
Họ có định làm bánh mì bí ngòi cho buổi bán bánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zucchini".
