(Top Banner Ad)
zucchini
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

zucchini

UK: /zʊˈkiːni/ • US: /zuˈkiːni/

Nghĩa tiếng Việt

bí ngòi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, green squash, a variety of summer squash.

Vietnamese Meaning

Một loại bí xanh thuôn dài, một loại bí mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added sliced zucchini to the vegetable stew."

    "Cô ấy thêm bí ngòi thái lát vào món hầm rau củ."

  • "Zucchini flowers are also edible."

    "Hoa bí ngòi cũng có thể ăn được."

  • "This recipe calls for two medium zucchinis."

    "Công thức này yêu cầu hai quả bí ngòi cỡ vừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zucchinis số nhiều của zucchini (nhiều quả bí ngòi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cucurbita
Italian
zucca
Italian
zucchino
English
zucchini

Nguồn gốc tên gọi

Từ "zucchini" có nguồn gốc từ tiếng Ý. Nó là dạng số nhiều của từ "zucchino", một từ rút gọn (diminutive) của "zucca", có nghĩa là "bí, bầu". Vì vậy, "zucchini" ban đầu có nghĩa là "những quả bí nhỏ".

Usage Note

Zucchini là một loại rau củ quả thuộc họ bầu bí, thường được dùng trong ẩm thực. Nó có nguồn gốc từ châu Mỹ và du nhập vào châu Âu, sau đó phổ biến trên toàn thế giới. Zucchini có vị ngọt nhẹ, thịt mềm và có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zucchini
  • fresh fresh zucchini
    (bí ngòi tươi)
  • grilled grilled zucchini
    (bí ngòi nướng)
  • fried fried zucchini
    (bí ngòi chiên)
  • stuffed stuffed zucchini
    (bí ngòi nhồi)
  • spiralized spiralized zucchini
    (bí ngòi thái sợi (kiểu mì))
Verb + zucchini
  • grow grow zucchini
    (trồng bí ngòi)
  • slice slice zucchini
    (thái lát bí ngòi)
  • grate grate zucchini
    (nạo bí ngòi)
  • cook cook zucchini
    (nấu bí ngòi)
  • harvest harvest zucchini
    (thu hoạch bí ngòi)
Noun + zucchini
  • zucchini bread zucchini bread
    (bánh mì bí ngòi)
  • zucchini noodles zucchini noodles
    (mì bí ngòi (bí ngòi thái sợi làm mì))
  • zucchini plant zucchini plant
    (cây bí ngòi)
  • zucchini flower zucchini flower
    (hoa bí ngòi)
  • zucchini boat zucchini boat
    (bí ngòi nhồi hình thuyền)

Idioms

  • When life gives you zucchini, make zucchini bread.

    Khi bạn có quá nhiều bí ngòi (ám chỉ một điều gì đó dư thừa hoặc không mong muốn), hãy biến nó thành một món ăn ngon (tận dụng tình huống khó khăn/dư thừa để tạo ra điều tích cực).

    "Our garden produced so much zucchini this year! Well, when life gives you zucchini, make zucchini bread."

    (Vườn nhà tôi năm nay ra quá nhiều bí ngòi! Thôi thì, khi cuộc đời cho bạn bí ngòi, hãy làm bánh mì bí ngòi vậy.)

  • Zucchini season

    Mùa bí ngòi (thường ám chỉ thời điểm bí ngòi mọc rất nhiều, đôi khi đến mức dư thừa, khiến người trồng phải tìm cách tiêu thụ hoặc chia sẻ).

    "It's zucchini season again, our neighbors are practically begging us to take some off their hands!"

    (Lại đến mùa bí ngòi rồi, hàng xóm nhà chúng tôi gần như phải năn nỉ chúng tôi lấy bớt một ít hộ họ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zucchini

danh từ
Lật mặt

Một loại bí xanh thuôn dài, một loại bí mùa hè.

"She added sliced zucchini to the vegetable stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a zucchini at the farmers market.
Tôi đã mua một quả bí ngòi ở chợ nông sản.
Phủ định
She doesn't like zucchini in her salad.
Cô ấy không thích bí ngòi trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are those zucchini fresh?
Những quả bí ngòi đó có tươi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to grow zucchini in my garden this summer.
Tôi sẽ trồng bí ngòi trong vườn của tôi vào mùa hè này.
Phủ định
She is not going to buy zucchini at the supermarket; she already has some.
Cô ấy sẽ không mua bí ngòi ở siêu thị; cô ấy đã có một ít rồi.
Nghi vấn
Are they going to make zucchini bread for the bake sale?
Họ có định làm bánh mì bí ngòi cho buổi bán bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zucchini".

Nguồn gốc Ý và tính linh hoạt

Zucchini, một loại bí mùa hè, có nguồn gốc từ Ý và được biết đến với khả năng chế biến linh hoạt. Nó có thể được sử dụng trong cả các món mặn (như nướng, xào, chiên, salad) và món ngọt (như bánh mì bí ngòi, bánh nướng).

Sự phát triển mạnh mẽ và văn hóa chia sẻ

Bí ngòi nổi tiếng là loại cây cực kỳ năng suất, đặc biệt vào mùa hè. Những người làm vườn thường thu hoạch được một lượng lớn bí ngòi đến mức phải chia sẻ bớt cho bạn bè, hàng xóm hoặc tìm nhiều công thức mới để sử dụng hết, tạo nên một nét văn hóa đặc trưng trong cộng đồng người làm vườn.