(Top Banner Ad)
summer
A2
noun A2 Chung

summer

UK: /ˈsʌmə(r)/ • US: /ˈsʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The warmest season of the year, in the northern hemisphere from June to August, and in the southern hemisphere from December to February.

Vietnamese Meaning

Mùa ấm nhất trong năm, ở bán cầu bắc từ tháng Sáu đến tháng Tám, và ở bán cầu nam từ tháng Mười Hai đến tháng Hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We usually go to the beach in summer."

    "Chúng tôi thường đi biển vào mùa hè."

  • "She spent the summer in Italy."

    "Cô ấy đã trải qua mùa hè ở Ý."

  • "Summer is my favorite season."

    "Mùa hè là mùa yêu thích của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective summery thuộc về mùa hè, giống mùa hè, có không khí mùa hè
Noun midsummer giữa mùa hè, thời điểm hạ chí
Verb summer dành mùa hè, trải qua mùa hè (thường là nghỉ dưỡng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Middle English
sumer
Modern English
summer

Nguồn gốc từ 'summer'

Từ 'summer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic '*sumaraz', mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc Proto-Indo-European '*sem-' có nghĩa là 'một, cùng nhau' hoặc 'nửa năm', ám chỉ mùa ấm áp trong năm. Nó thể hiện mùa sinh trưởng và ánh sáng, đối lập với mùa đông lạnh giá.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi, thư giãn và các hoạt động ngoài trời. Thường đi kèm với các tính từ như 'hot', 'warm', 'long' để miêu tả.

Prepositions

in during of

'in summer' chỉ thời điểm vào mùa hè; 'during summer' cũng chỉ thời điểm trong suốt mùa hè; 'of summer' thường được sử dụng để miêu tả đặc điểm thuộc về mùa hè (ví dụ: 'the heat of summer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer
  • hot hot summer
    (mùa hè nóng bức)
  • long long summer
    (mùa hè dài)
  • glorious glorious summer
    (mùa hè rực rỡ, mùa hè đẹp trời)
  • Indian Indian summer
    (những ngày ấm áp muộn vào mùa thu (sau đợt lạnh đầu tiên))
Verb + summer
  • spend spend the summer
    (trải qua mùa hè)
  • enjoy enjoy the summer
    (tận hưởng mùa hè)
  • look forward to look forward to summer
    (mong chờ mùa hè)
Summer + Noun
  • holiday summer holiday
    (kỳ nghỉ hè)
  • break summer break
    (kỳ nghỉ hè (thường dùng cho học sinh))
  • clothes summer clothes
    (quần áo mùa hè)
  • season summer season
    (mùa hè)

Idioms

  • One swallow does not make a summer.

    Một cánh én nhỏ chẳng làm nên mùa xuân. (Một dấu hiệu tích cực nhỏ chưa đủ để khẳng định một xu hướng lớn hay sự thay đổi hoàn toàn).

    "Just because one new business succeeded doesn't mean the economy is recovering. One swallow does not make a summer."

    (Chỉ vì một doanh nghiệp mới thành công không có nghĩa là nền kinh tế đang phục hồi. Một cánh én nhỏ chẳng làm nên mùa xuân.)

  • the dog days of summer

    những ngày nóng nhất, oi ả nhất của mùa hè (thường vào tháng 7 và tháng 8 ở Bắc bán cầu, khi ngôi sao Sirius (Dog Star) mọc cùng mặt trời).

    "During the dog days of summer, we often stayed indoors to avoid the extreme heat."

    (Trong những ngày nóng nhất của mùa hè, chúng tôi thường ở trong nhà để tránh cái nóng gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer

noun
Lật mặt

Mùa ấm nhất trong năm, ở bán cầu bắc từ tháng Sáu đến tháng Tám, và ở bán cầu nam từ tháng Mười Hai đến tháng Hai.

"We usually go to the beach in summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That summer is my favorite season is a well-known fact.
Việc mùa hè là mùa yêu thích của tôi là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
What summer brings is not always pleasant; sometimes it's scorching heat.
Những gì mùa hè mang lại không phải lúc nào cũng dễ chịu; đôi khi là cái nóng như thiêu đốt.
Nghi vấn
Whether we will have a summery vacation this year is still uncertain.
Liệu chúng ta có một kỳ nghỉ hè hay không năm nay vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer was exceptionally hot last year.
Mùa hè năm ngoái đặc biệt nóng.
Phủ định
We didn't travel much during the summery months.
Chúng tôi không đi du lịch nhiều trong những tháng hè.
Nghi vấn
Did you enjoy your summer vacation?
Bạn có thích kỳ nghỉ hè của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer".

Kỳ nghỉ hè (Summer Holidays)

Ở nhiều nước phương Tây, mùa hè gắn liền với kỳ nghỉ dài nhất trong năm của học sinh, sinh viên. Đây là thời gian để đi du lịch, tham gia các hoạt động ngoài trời, trại hè hoặc làm thêm.

Lễ hội Hạ chí (Midsummer Festivals)

Hạ chí (Summer Solstice), thường rơi vào khoảng 20-21 tháng 6 ở Bắc bán cầu, là ngày dài nhất trong năm. Nhiều nền văn hóa cổ đại và hiện đại có các lễ hội Midsummer để chào mừng ánh sáng, sự sinh sôi nảy nở và bắt đầu mùa hè, nổi tiếng nhất là các lễ hội ở Bắc Âu.