(Top Banner Ad)
squash
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thực vật học

squash

UK: /skwɒʃ/ • US: /skwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiền nát ép dập tắt môn bóng quần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetable of the gourd family, typically with a hard skin.

Vietnamese Meaning

Một loại rau thuộc họ bầu bí, thường có vỏ cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew squashes in her garden."

    "Cô ấy trồng bí trong vườn."

  • "The train was so crowded, I felt like I was going to be squashed."

    "Tàu quá đông, tôi cảm thấy như mình sắp bị nghiền nát."

  • "She tried to squash her anger, but it was too strong."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén cơn giận, nhưng nó quá mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squash Quả bí, bí ngô (loại rau củ); môn bóng quần (thể thao); sự ép, sự nghiền.
Verb squash Nghiền nát, ép dẹt; dập tắt, dẹp bỏ.
Adjective squashy Mềm nhũn, dễ bị ép hoặc nghiền.
Adjective squashed Bị nghiền nát, bị ép.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exquassare
Old French
esquasser
Middle English
squash

Nguồn gốc của Động từ/Môn thể thao

Từ 'squash' với nghĩa 'nghiền nát' hay 'ép dẹt', và tên gọi của môn thể thao bóng quần, đều có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'exquassare', nghĩa là 'rung lắc mạnh' hoặc 'đập vỡ'. Từ này sau đó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'esquasser'.

Nguồn gốc của Rau củ

Tên gọi 'squash' cho loại rau củ (như bí ngô, bí đao) có một nguồn gốc khác biệt. Nó bắt nguồn từ từ 'askútasquash' trong tiếng Narragansett, một ngôn ngữ của thổ dân châu Mỹ, có nghĩa là 'những thứ xanh được ăn sống'. Người định cư châu Âu đã rút ngắn từ này thành 'squash'.

Usage Note

Trong ẩm thực, 'squash' thường chỉ các loại bí như bí ngô, bí đao, bí xanh, v.v. Sự khác biệt giữa 'squash' và 'pumpkin' đôi khi không rõ ràng, nhưng 'pumpkin' thường được dùng cho các loại bí lớn, tròn, màu cam. 'Zucchini' (bí ngòi) cũng là một loại squash.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squash
  • squash squash a bug
    (Nghiền một con côn trùng.)
  • squash squash a rumour
    (Dập tắt một tin đồn.)
  • squash squash an idea
    (Dẹp bỏ một ý tưởng.)
  • squash squash feelings
    (Dập tắt cảm xúc.)
Adjective + squash (for vegetable)
  • winter winter squash
    (Bí mùa đông (loại bí có vỏ cứng, để được lâu).)
  • butternut butternut squash
    (Bí hồ lô, bí vỏ cứng (một loại bí mùa đông).)
  • yellow yellow squash
    (Bí vàng (một loại bí mùa hè).)
  • soft soft squash
    (Bí mềm.)
Noun + squash (for sport)
  • squash squash court
    (Sân bóng quần.)
  • squash squash racket
    (Vợt bóng quần.)
  • squash squash player
    (Người chơi bóng quần.)

Idioms

  • squash a rumour

    Dập tắt một tin đồn, không cho nó lan truyền.

    "The manager quickly squashed the rumour about layoffs."

    (Người quản lý nhanh chóng dập tắt tin đồn về việc sa thải.)

  • squash someone's hopes/dreams

    Dập tắt hy vọng hoặc ước mơ của ai đó; làm cho ai đó mất đi sự lạc quan.

    "Don't let one failure squash your dreams."

    (Đừng để một thất bại dập tắt ước mơ của bạn.)

  • squash something flat

    Đè bẹp thứ gì đó thành một bề mặt phẳng.

    "The heavy box squashed the cake flat."

    (Chiếc hộp nặng đã đè bẹp cái bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squash

danh từ
Lật mặt

Một loại rau thuộc họ bầu bí, thường có vỏ cứng.

"She grew squashes in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squash".

Môn thể thao Bóng quần (Squash)

Squash là một môn thể thao dùng vợt tốc độ cao, chơi trong một sân kín với quả bóng cao su nhỏ. Môn này đòi hỏi sức bền, sự nhanh nhẹn và chiến thuật. Nó đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh, Úc, Ai Cập và Bắc Mỹ, và được biết đến với lợi ích sức khỏe tuyệt vời.

Rau củ Squash trong Ẩm thực Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, 'squash' là tên gọi chung cho nhiều loại bí khác nhau, bao gồm bí ngô (pumpkin), bí đỏ (butternut squash), bí ngồi (zucchini) và bí đao (acorn squash). Chúng là thành phần quan trọng trong ẩm thực truyền thống, đặc biệt là vào mùa thu và Lễ Tạ ơn, thường được dùng làm súp, món nướng hoặc món tráng miệng.