covalent compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound that is formed by the sharing of electrons between atoms.
Vietnamese Meaning
Hợp chất hóa học được hình thành bởi sự dùng chung electron giữa các nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is a covalent compound composed of hydrogen and oxygen atoms."
"Nước là một hợp chất cộng hóa trị được tạo thành từ các nguyên tử hydro và oxy."
-
"Methane (CH4) is a simple covalent compound."
"Metan (CH4) là một hợp chất cộng hóa trị đơn giản."
-
"Covalent compounds generally have lower melting and boiling points compared to ionic compounds."
"Các hợp chất cộng hóa trị thường có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi thấp hơn so với các hợp chất ion."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | covalence / covalency | cộng hóa trị, khả năng của một nguyên tử tạo liên kết cộng hóa trị. |
| Adjective | covalent | thuộc về cộng hóa trị, có tính cộng hóa trị. |
| Adverb | covalently | một cách cộng hóa trị (ví dụ: covalently bonded - liên kết cộng hóa trị). |
| Noun | compound | hợp chất. |
| Verb | compound | pha trộn, kết hợp để tạo thành một tổng thể. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hợp chất cộng hóa trị hình thành khi các nguyên tử liên kết chia sẻ electron để đạt được cấu hình electron bền vững hơn. Điều này thường xảy ra giữa các phi kim. Khác với hợp chất ion hình thành do chuyển electron.
Prepositions
'of': để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'a molecule of a covalent compound'. 'with': để chỉ sự tương tác. Ví dụ: 'react with a covalent compound'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
polar covalent compound (hợp chất cộng hóa trị phân cực)
-
nonpolar covalent compound (hợp chất cộng hóa trị không phân cực)
-
simple covalent compound (hợp chất cộng hóa trị đơn giản)
-
molecular covalent compound (hợp chất cộng hóa trị phân tử)
-
form a covalent compound (tạo thành một hợp chất cộng hóa trị)
-
name a covalent compound (gọi tên một hợp chất cộng hóa trị)
-
identify a covalent compound (xác định một hợp chất cộng hóa trị)
-
dissolve a covalent compound (hòa tan một hợp chất cộng hóa trị)
Idioms
-
like a covalent compound
Đây là một cách nói ẩn dụ, không phải là thành ngữ chính thức. Nó dùng để miêu tả một mối quan hệ (giữa người, công ty, ý tưởng) cực kỳ bền chặt, không thể tách rời, dựa trên sự chia sẻ và phụ thuộc lẫn nhau.
"Their business partnership is like a covalent compound; they share resources and expertise to create something stronger than either could alone."
(Mối quan hệ đối tác kinh doanh của họ giống như một hợp chất cộng hóa trị; họ chia sẻ nguồn lực và chuyên môn để tạo ra thứ gì đó mạnh mẽ hơn là khi mỗi người làm một mình.)
-
forming a covalent bond (figurative)
Đây cũng là một cách nói ví von, chỉ quá trình hai cá nhân hoặc nhóm hình thành một mối liên kết sâu sắc và hợp tác chặt chẽ. 'Bond' (liên kết) được dùng phổ biến hơn 'compound' trong cách nói này.
"After years of working together, the two researchers formed a covalent bond, sharing every discovery and setback."
(Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, hai nhà nghiên cứu đã hình thành một mối liên kết cộng hóa trị, chia sẻ mọi khám phá và thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covalent compound
nounHợp chất hóa học được hình thành bởi sự dùng chung electron giữa các nguyên tử.
"Water is a covalent compound composed of hydrogen and oxygen atoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covalent compound".
