(Top Banner Ad)
cover crop
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

cover crop

UK: /ˈkʌvə krɒp/ • US: /ˈkʌvər krɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng che phủ cây phủ đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crop grown for the protection and enrichment of the soil.

Vietnamese Meaning

Cây trồng che phủ là một loại cây được trồng để bảo vệ và làm giàu đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers use rye as a cover crop to prevent soil erosion during the winter."

    "Nông dân sử dụng lúa mạch đen làm cây trồng che phủ để ngăn chặn xói mòn đất trong suốt mùa đông."

  • "Planting a cover crop can significantly improve soil fertility."

    "Việc trồng cây che phủ có thể cải thiện đáng kể độ phì nhiêu của đất."

  • "Cover crops help to suppress weeds and reduce the need for herbicides."

    "Cây trồng che phủ giúp ức chế cỏ dại và giảm nhu cầu sử dụng thuốc diệt cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao bọc
Noun coverage độ che phủ, việc đưa tin
Noun crop vụ mùa, cây trồng
Verb crop up bất ngờ xuất hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire
Old French
covrir
Proto-Germanic
kruppaz
Old English
cropp
Modern English
cover crop

Sự kết hợp giữa bảo vệ và thu hoạch

Thuật ngữ 'cover crop' là sự kết hợp giữa 'cover' (che phủ) từ tiếng Pháp cổ và 'crop' (vụ mùa) từ tiếng Anh cổ. Trong nông nghiệp, nó xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 19 để chỉ các loại cây trồng không phải để bán mà để che chở cho đất khỏi bị xói mòn và cải thiện độ phì nhiêu.

Usage Note

Cây trồng che phủ không được trồng để thu hoạch mà để cải thiện chất lượng đất, kiểm soát xói mòn, và quản lý dịch hại. Chúng thường được trồng giữa các vụ mùa chính hoặc trong thời gian đất bỏ không. Khác với cây trồng thương mại, mục đích chính của cây trồng che phủ là phục vụ hệ sinh thái đất.

Prepositions

as for

* **as a cover crop:** Chỉ vai trò của cây trồng là cây che phủ.
* **for a cover crop:** Chỉ mục đích sử dụng cây trồng (ví dụ: 'used for a cover crop').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cover crop
  • plant plant a cover crop
    (gieo trồng cây che phủ)
  • establish establish a cover crop
    (thiết lập/hình thành thảm cây che phủ)
  • terminate terminate a cover crop
    (tiêu hủy cây che phủ (để chuẩn bị cho vụ chính))
Adjective + cover crop
  • winter winter cover crop
    (cây che phủ mùa đông)
  • legume legume cover crop
    (cây che phủ họ đậu)
  • permanent permanent cover crop
    (thảm cây che phủ vĩnh viễn)

Idioms

  • green manure

    phân xanh (cây che phủ được cày xới vào đất để làm phân bón)

    "Many farmers use clover as green manure to enrich the soil."

    (Nhiều nông dân sử dụng cỏ ba lá làm phân xanh để làm giàu đất.)

  • plow under

    cày lấp (hành động vùi cây che phủ xuống đất)

    "It's time to plow under the cover crop before the main season starts."

    (Đã đến lúc cày lấp cây che phủ trước khi mùa vụ chính bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cover crop

Danh từ
Lật mặt

Cây trồng che phủ là một loại cây được trồng để bảo vệ và làm giàu đất.

"Farmers use rye as a cover crop to prevent soil erosion during the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover crop".

Nông nghiệp tái sinh (Regenerative Agriculture)

Tại các nước phương Tây, việc sử dụng 'cover crop' đang trở thành một biểu tượng của phong trào nông nghiệp bền vững. Thay vì để đất trống (fallow) giữa các vụ mùa, nông dân trồng cây che phủ để cô lập carbon, giúp chống lại biến đổi khí hậu.

Dust Bowl và bài học lịch sử

Sau thảm họa Dust Bowl (Bão bụi) ở Mỹ vào những năm 1930, các chuyên gia nông nghiệp đã thúc đẩy mạnh mẽ việc trồng cây che phủ để ngăn chặn gió cuốn trôi tầng đất mặt quý giá.