green manure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crop specifically grown to be plowed into the soil to improve its structure and fertility.
Vietnamese Meaning
Cây phân xanh là cây trồng được trồng đặc biệt để cày vùi vào đất nhằm cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers often use legumes as green manure to fix nitrogen in the soil."
"Nông dân thường sử dụng các loại đậu làm phân xanh để cố định đạm trong đất."
-
"Using green manure can reduce the need for synthetic fertilizers."
"Sử dụng phân xanh có thể giảm nhu cầu sử dụng phân bón tổng hợp."
-
"Buckwheat is a popular choice for green manure because it grows quickly and smothers weeds."
"Kiều mạch là một lựa chọn phổ biến cho phân xanh vì nó phát triển nhanh chóng và át cỏ dại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây phân xanh khác với phân bón thông thường ở chỗ nó là cây trồng thực tế được trồng vì mục đích này, chứ không phải là chất thải động vật hoặc vật liệu hữu cơ khác. Nó giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước, bổ sung chất hữu cơ và chất dinh dưỡng, đồng thời kiểm soát cỏ dại và xói mòn đất.
Prepositions
* 'with': Được sử dụng để chỉ những thứ được kết hợp với phân xanh. Ví dụ: 'The soil was enriched with green manure.' (Đất được làm giàu bằng phân xanh.)
* 'as': Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của phân xanh. Ví dụ: 'Green manure is used as a natural fertilizer.' (Phân xanh được sử dụng như một loại phân bón tự nhiên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant plant green manure (trồng cây phân xanh)
-
sow sow green manure (gieo hạt cây phân xanh)
-
grow grow green manure (trồng cây phân xanh)
-
incorporate incorporate green manure (into the soil) (vùi/trộn cây phân xanh (vào đất))
-
turn under turn under green manure (cày vùi cây phân xanh xuống đất)
-
effective effective green manure (phân xanh hiệu quả)
-
beneficial beneficial green manure (phân xanh có lợi)
-
nitrogen-fixing nitrogen-fixing green manure (phân xanh cố định đạm)
-
benefits of benefits of green manure (những lợi ích của phân xanh)
-
use of use of green manure (việc sử dụng phân xanh)
-
types of types of green manure (các loại phân xanh)
Idioms
-
to plant green manure
trồng cây phân xanh (để cải tạo đất)
"Farmers often plant green manure in the fall to prepare the soil for spring crops."
(Nông dân thường trồng cây phân xanh vào mùa thu để chuẩn bị đất cho vụ mùa xuân.)
-
to incorporate green manure into the soil
vùi phân xanh vào đất (để làm giàu dinh dưỡng)
"After growing for several weeks, the green manure was incorporated into the soil."
(Sau khi phát triển vài tuần, cây phân xanh đã được vùi vào đất.)
-
the benefits of green manure
những lợi ích của phân xanh
"The article discusses the various benefits of green manure for soil health."
(Bài viết thảo luận về nhiều lợi ích của phân xanh đối với sức khỏe của đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
green manure
Danh từCây phân xanh là cây trồng được trồng đặc biệt để cày vùi vào đất nhằm cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.
"Farmers often use legumes as green manure to fix nitrogen in the soil."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had used green manure last season, the soil would be much richer now. |
Nếu người nông dân đã sử dụng phân xanh vào mùa trước, thì đất bây giờ đã màu mỡ hơn nhiều. |
| Phủ định | If they hadn't known about green manure, the crops might not have yielded as much as they did. |
Nếu họ không biết về phân xanh, thì vụ mùa có lẽ đã không thu hoạch được nhiều như họ đã thu hoạch. |
| Nghi vấn | If we had applied green manure, would the vegetables be growing better right now? |
Nếu chúng ta đã bón phân xanh, rau có đang phát triển tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If farmers use green manure, the soil becomes more fertile. |
Nếu nông dân sử dụng phân xanh, đất trở nên màu mỡ hơn. |
| Phủ định | If the soil is already rich in nutrients, green manure doesn't always have a significant impact. |
Nếu đất đã giàu chất dinh dưỡng, phân xanh không phải lúc nào cũng có tác động đáng kể. |
| Nghi vấn | If you apply green manure, does it improve water retention in sandy soils? |
Nếu bạn bón phân xanh, nó có cải thiện khả năng giữ nước trong đất cát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green manure".
