(Top Banner Ad)
green manure
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

green manure

UK: /ˌɡriːn məˈnjʊə(r)/ • US: /ˌɡriːn məˈnʊr/

Nghĩa tiếng Việt

phân xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crop specifically grown to be plowed into the soil to improve its structure and fertility.

Vietnamese Meaning

Cây phân xanh là cây trồng được trồng đặc biệt để cày vùi vào đất nhằm cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers often use legumes as green manure to fix nitrogen in the soil."

    "Nông dân thường sử dụng các loại đậu làm phân xanh để cố định đạm trong đất."

  • "Using green manure can reduce the need for synthetic fertilizers."

    "Sử dụng phân xanh có thể giảm nhu cầu sử dụng phân bón tổng hợp."

  • "Buckwheat is a popular choice for green manure because it grows quickly and smothers weeds."

    "Kiều mạch là một lựa chọn phổ biến cho phân xanh vì nó phát triển nhanh chóng và át cỏ dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manure phân bón (nói chung)
Verb to manure bón phân
Adjective green xanh, tươi; chưa chín; chưa có kinh nghiệm
Noun green manuring việc bón phân xanh (quá trình sử dụng cây phân xanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old French
manuvrer
Middle English
manure
English
green manure

Nguồn gốc của 'Green Manure'

Thuật ngữ 'green manure' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'green' (xanh, tươi) và 'manure' (phân bón). 'Green' ám chỉ việc sử dụng thực vật sống hoặc cây tươi chưa phân hủy, trong khi 'manure' chỉ mục đích làm phân bón. Đây không phải là một từ có lịch sử 'tiến hóa' dài như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ mô tả trực tiếp một phương pháp nông nghiệp cổ xưa nhưng hiệu quả: sử dụng cây xanh để làm giàu đất.

Sự khôn ngoan từ tự nhiên

Mặc dù thuật ngữ 'green manure' tương đối hiện đại, ý tưởng sử dụng cây xanh để cải tạo đất đã có từ hàng nghìn năm trước ở nhiều nền văn minh cổ đại như La Mã, Hy Lạp và Trung Quốc. Họ đã quan sát thấy rằng việc trồng một số loại cây nhất định rồi vùi xuống đất sẽ giúp mùa màng sau đó phát triển tốt hơn, cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về chu trình dinh dưỡng trong tự nhiên.

Usage Note

Cây phân xanh khác với phân bón thông thường ở chỗ nó là cây trồng thực tế được trồng vì mục đích này, chứ không phải là chất thải động vật hoặc vật liệu hữu cơ khác. Nó giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước, bổ sung chất hữu cơ và chất dinh dưỡng, đồng thời kiểm soát cỏ dại và xói mòn đất.

Prepositions

with as

* 'with': Được sử dụng để chỉ những thứ được kết hợp với phân xanh. Ví dụ: 'The soil was enriched with green manure.' (Đất được làm giàu bằng phân xanh.)
* 'as': Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của phân xanh. Ví dụ: 'Green manure is used as a natural fertilizer.' (Phân xanh được sử dụng như một loại phân bón tự nhiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + green manure
  • plant plant green manure
    (trồng cây phân xanh)
  • sow sow green manure
    (gieo hạt cây phân xanh)
  • grow grow green manure
    (trồng cây phân xanh)
  • incorporate incorporate green manure (into the soil)
    (vùi/trộn cây phân xanh (vào đất))
  • turn under turn under green manure
    (cày vùi cây phân xanh xuống đất)
Adjective + green manure
  • effective effective green manure
    (phân xanh hiệu quả)
  • beneficial beneficial green manure
    (phân xanh có lợi)
  • nitrogen-fixing nitrogen-fixing green manure
    (phân xanh cố định đạm)
Noun + green manure
  • benefits of benefits of green manure
    (những lợi ích của phân xanh)
  • use of use of green manure
    (việc sử dụng phân xanh)
  • types of types of green manure
    (các loại phân xanh)

Idioms

  • to plant green manure

    trồng cây phân xanh (để cải tạo đất)

    "Farmers often plant green manure in the fall to prepare the soil for spring crops."

    (Nông dân thường trồng cây phân xanh vào mùa thu để chuẩn bị đất cho vụ mùa xuân.)

  • to incorporate green manure into the soil

    vùi phân xanh vào đất (để làm giàu dinh dưỡng)

    "After growing for several weeks, the green manure was incorporated into the soil."

    (Sau khi phát triển vài tuần, cây phân xanh đã được vùi vào đất.)

  • the benefits of green manure

    những lợi ích của phân xanh

    "The article discusses the various benefits of green manure for soil health."

    (Bài viết thảo luận về nhiều lợi ích của phân xanh đối với sức khỏe của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green manure

Danh từ
Lật mặt

Cây phân xanh là cây trồng được trồng đặc biệt để cày vùi vào đất nhằm cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.

"Farmers often use legumes as green manure to fix nitrogen in the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had used green manure last season, the soil would be much richer now.
Nếu người nông dân đã sử dụng phân xanh vào mùa trước, thì đất bây giờ đã màu mỡ hơn nhiều.
Phủ định
If they hadn't known about green manure, the crops might not have yielded as much as they did.
Nếu họ không biết về phân xanh, thì vụ mùa có lẽ đã không thu hoạch được nhiều như họ đã thu hoạch.
Nghi vấn
If we had applied green manure, would the vegetables be growing better right now?
Nếu chúng ta đã bón phân xanh, rau có đang phát triển tốt hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers use green manure, the soil becomes more fertile.
Nếu nông dân sử dụng phân xanh, đất trở nên màu mỡ hơn.
Phủ định
If the soil is already rich in nutrients, green manure doesn't always have a significant impact.
Nếu đất đã giàu chất dinh dưỡng, phân xanh không phải lúc nào cũng có tác động đáng kể.
Nghi vấn
If you apply green manure, does it improve water retention in sandy soils?
Nếu bạn bón phân xanh, nó có cải thiện khả năng giữ nước trong đất cát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green manure".

Nền tảng của Nông nghiệp Bền vững

Phân xanh (green manure) là một trụ cột quan trọng trong nông nghiệp hữu cơ và bền vững. Khác với phân hóa học, phân xanh cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước, ngăn chặn xói mòn và cung cấp dinh dưỡng tự nhiên, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đây là một phương pháp thân thiện với môi trường, được khuyến khích áp dụng rộng rãi.

Truyền thống cổ xưa, giá trị hiện đại

Mặc dù phân xanh được coi là một phương pháp canh tác 'hiện đại' trong bối cảnh nông nghiệp hữu cơ, thực tế nó đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước bởi các nền văn minh cổ đại để duy trì độ phì nhiêu của đất. Ngày nay, với sự gia tăng nhận thức về biến đổi khí hậu và nhu cầu về thực phẩm sạch, vai trò của phân xanh càng trở nên quan trọng và được nhiều quốc gia trên thế giới tái khám phá và ứng dụng.