protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of protecting, or the state of being protected.
Vietnamese Meaning
Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provides protection for consumers against unfair business practices."
"Chính phủ cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng chống lại các hành vi kinh doanh không công bằng."
-
"They sought protection from the storm."
"Họ tìm kiếm sự bảo vệ khỏi cơn bão."
-
"Data protection is crucial for businesses."
"Bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở, phòng vệ |
| Adjective | protective | Có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo hộ |
| Adverb | protectively | Một cách bảo vệ, che chở |
| Adjective | protected | Được bảo vệ, được che chở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'protection' nhấn mạnh vào hành động phòng ngừa hoặc che chở khỏi nguy hiểm, tổn thất hoặc thiệt hại. Nó có thể bao gồm các biện pháp vật lý, pháp lý hoặc các biện pháp khác. Khác với 'defense', tập trung vào việc chống lại một cuộc tấn công đang diễn ra, 'protection' thường mang tính chủ động và phòng ngừa hơn.
Prepositions
* against: Bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: protection against viruses).
* from: Bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại (ví dụ: protection from the sun).
* for: Mục đích của việc bảo vệ (ví dụ: protection for the environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full protection (sự bảo vệ toàn diện)
-
legal legal protection (sự bảo vệ pháp lý)
-
adequate adequate protection (sự bảo vệ đầy đủ)
-
environmental environmental protection (bảo vệ môi trường)
-
financial financial protection (bảo vệ tài chính)
-
vital vital protection (sự bảo vệ sống còn)
-
greater greater protection (sự bảo vệ lớn hơn)
-
offer offer protection (cung cấp sự bảo vệ)
-
provide provide protection (cung cấp sự bảo vệ)
-
seek seek protection (tìm kiếm sự bảo vệ)
-
require require protection (đòi hỏi sự bảo vệ)
-
need need protection (cần sự bảo vệ)
-
ensure ensure protection (đảm bảo sự bảo vệ)
-
give give protection (ban sự bảo vệ)
-
have have protection (có sự bảo vệ)
-
protection against protection against something (sự bảo vệ chống lại điều gì đó)
-
protection from protection from something (sự bảo vệ khỏi điều gì đó)
-
consumer consumer protection (bảo vệ người tiêu dùng)
-
data data protection (bảo vệ dữ liệu)
-
child child protection (bảo vệ trẻ em)
Idioms
-
under the protection of
dưới sự bảo hộ/che chở của ai/cái gì
"The villagers lived under the protection of the local lord."
(Những người dân làng sống dưới sự che chở của lãnh chúa địa phương.)
-
offer/provide protection for (someone/something)
cung cấp sự bảo vệ cho (ai/cái gì)
"These laws provide protection for endangered species."
(Những đạo luật này cung cấp sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
-
seek protection from (someone/something)
tìm kiếm sự bảo vệ khỏi (ai/cái gì)
"Many refugees seek protection from persecution in other countries."
(Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự bảo vệ khỏi sự đàn áp ở các quốc gia khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protection
nounHành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.
"The government provides protection for consumers against unfair business practices."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government must provide protection for endangered species. |
Chính phủ phải cung cấp sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định | They should not protect him from the consequences of his actions. |
Họ không nên bảo vệ anh ta khỏi hậu quả từ những hành động của mình. |
| Nghi vấn | Could wearing a helmet offer enough protection in a motorcycle accident? |
Liệu đội mũ bảo hiểm có thể cung cấp đủ sự bảo vệ trong một tai nạn xe máy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had invested heavily in data protection before the new regulations came into effect. |
Công ty đã đầu tư mạnh vào bảo vệ dữ liệu trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | They had not taken protective measures against the storm, so their house was severely damaged. |
Họ đã không thực hiện các biện pháp bảo vệ chống lại cơn bão, vì vậy ngôi nhà của họ bị hư hại nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Had the government provided adequate protection for endangered species before the environmental group intervened? |
Chính phủ đã cung cấp đủ sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng trước khi nhóm môi trường can thiệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection".
