(Top Banner Ad)
protection
B2
noun B2 Pháp luật, An ninh, Bảo hiểm

protection

UK: /prəˈtekʃən/ • US: /prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bảo vệ sự che chở hàng rào bảo vệ biện pháp bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of protecting, or the state of being protected.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides protection for consumers against unfair business practices."

    "Chính phủ cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng chống lại các hành vi kinh doanh không công bằng."

  • "They sought protection from the storm."

    "Họ tìm kiếm sự bảo vệ khỏi cơn bão."

  • "Data protection is crucial for businesses."

    "Bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở, phòng vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo hộ
Adverb protectively Một cách bảo vệ, che chở
Adjective protected Được bảo vệ, được che chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English
protection
Old French
protection
Latin
prōtectiō
Latin
prōtegere
Latin
prō-
Latin
tegere

Nguồn gốc La-tinh của sự che chở

Từ 'protection' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'prōtectiō' trong tiếng La-tinh cổ, xuất phát từ động từ 'prōtegere' có nghĩa là 'che chắn ở phía trước'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'prō-' ('trước, ở phía trước') và 'tegere' ('che phủ'). Vì vậy, về cơ bản, 'protection' mang ý nghĩa 'hành động che phủ hoặc bảo vệ bạn khỏi điều gì đó từ phía trước'.

Usage Note

Từ 'protection' nhấn mạnh vào hành động phòng ngừa hoặc che chở khỏi nguy hiểm, tổn thất hoặc thiệt hại. Nó có thể bao gồm các biện pháp vật lý, pháp lý hoặc các biện pháp khác. Khác với 'defense', tập trung vào việc chống lại một cuộc tấn công đang diễn ra, 'protection' thường mang tính chủ động và phòng ngừa hơn.

Prepositions

against from for

* against: Bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: protection against viruses).
* from: Bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại (ví dụ: protection from the sun).
* for: Mục đích của việc bảo vệ (ví dụ: protection for the environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protection
  • full full protection
    (sự bảo vệ toàn diện)
  • legal legal protection
    (sự bảo vệ pháp lý)
  • adequate adequate protection
    (sự bảo vệ đầy đủ)
  • environmental environmental protection
    (bảo vệ môi trường)
  • financial financial protection
    (bảo vệ tài chính)
  • vital vital protection
    (sự bảo vệ sống còn)
  • greater greater protection
    (sự bảo vệ lớn hơn)
Verb + protection
  • offer offer protection
    (cung cấp sự bảo vệ)
  • provide provide protection
    (cung cấp sự bảo vệ)
  • seek seek protection
    (tìm kiếm sự bảo vệ)
  • require require protection
    (đòi hỏi sự bảo vệ)
  • need need protection
    (cần sự bảo vệ)
  • ensure ensure protection
    (đảm bảo sự bảo vệ)
  • give give protection
    (ban sự bảo vệ)
  • have have protection
    (có sự bảo vệ)
Protection + Prepositional Phrase
  • protection against protection against something
    (sự bảo vệ chống lại điều gì đó)
  • protection from protection from something
    (sự bảo vệ khỏi điều gì đó)
Noun + protection (describing type/source)
  • consumer consumer protection
    (bảo vệ người tiêu dùng)
  • data data protection
    (bảo vệ dữ liệu)
  • child child protection
    (bảo vệ trẻ em)

Idioms

  • under the protection of

    dưới sự bảo hộ/che chở của ai/cái gì

    "The villagers lived under the protection of the local lord."

    (Những người dân làng sống dưới sự che chở của lãnh chúa địa phương.)

  • offer/provide protection for (someone/something)

    cung cấp sự bảo vệ cho (ai/cái gì)

    "These laws provide protection for endangered species."

    (Những đạo luật này cung cấp sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • seek protection from (someone/something)

    tìm kiếm sự bảo vệ khỏi (ai/cái gì)

    "Many refugees seek protection from persecution in other countries."

    (Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự bảo vệ khỏi sự đàn áp ở các quốc gia khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection

noun
Lật mặt

Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.

"The government provides protection for consumers against unfair business practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must provide protection for endangered species.
Chính phủ phải cung cấp sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
They should not protect him from the consequences of his actions.
Họ không nên bảo vệ anh ta khỏi hậu quả từ những hành động của mình.
Nghi vấn
Could wearing a helmet offer enough protection in a motorcycle accident?
Liệu đội mũ bảo hiểm có thể cung cấp đủ sự bảo vệ trong một tai nạn xe máy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had invested heavily in data protection before the new regulations came into effect.
Công ty đã đầu tư mạnh vào bảo vệ dữ liệu trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They had not taken protective measures against the storm, so their house was severely damaged.
Họ đã không thực hiện các biện pháp bảo vệ chống lại cơn bão, vì vậy ngôi nhà của họ bị hư hại nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the government provided adequate protection for endangered species before the environmental group intervened?
Chính phủ đã cung cấp đủ sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng trước khi nhóm môi trường can thiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection".

Quyền được bảo vệ

Khái niệm 'quyền được bảo vệ' là một phần quan trọng của luật pháp quốc tế và nhân quyền. Nó nhấn mạnh rằng mọi người đều có quyền được bảo vệ khỏi bạo lực, phân biệt đối xử và những mối đe dọa khác đối với sự an toàn và phẩm giá của họ. Chính phủ và các tổ chức quốc tế có trách nhiệm đảm bảo quyền này.

Bùa hộ mệnh và Vật tổ

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, con người tin vào các vật phẩm hoặc biểu tượng mang lại 'sự bảo vệ' khỏi tà ma, bệnh tật hoặc tai họa. Chúng thường được gọi là bùa hộ mệnh (amulets), bùa may mắn (talismans) hoặc vật tổ (totems), và được đeo hoặc đặt trong nhà để mang lại sự an toàn và may mắn.