(Top Banner Ad)
crop rotation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

crop rotation

UK: /ˈkrɒp rəʊˈteɪʃən/ • US: /ˈkrɑːp roʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

luân canh cây trồng trồng luân canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of planting different crops sequentially on the same plot of land to improve soil health, optimize nutrients in the soil, and combat pest and weed pressure.

Vietnamese Meaning

Phương pháp trồng các loại cây trồng khác nhau một cách tuần tự trên cùng một mảnh đất để cải thiện sức khỏe của đất, tối ưu hóa các chất dinh dưỡng trong đất và chống lại áp lực sâu bệnh và cỏ dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crop rotation is an essential technique for sustainable agriculture."

    "Luân canh cây trồng là một kỹ thuật thiết yếu cho nền nông nghiệp bền vững."

  • "The farmer implemented a four-year crop rotation plan."

    "Người nông dân đã thực hiện một kế hoạch luân canh cây trồng bốn năm."

  • "Crop rotation can reduce the need for pesticides."

    "Luân canh cây trồng có thể giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate xoay vòng, luân phiên
Noun rotation sự luân phiên, sự xoay vòng
Adjective rotational có tính chất luân phiên
Noun cropping việc trồng trọt, canh tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- (to gather) & *ret- (to run/roll)
Proto-Germanic / Latin
*kruppaz (cluster) / rotare (to turn)
Old English / Old French
cropp (head of plant) / rotacion
Middle English
crop / rotation
Modern English
crop rotation (compound term used since the 1700s)

Từ 'đầu cây' đến 'cánh đồng'

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là cái ngọn hoặc phần đầu của cây. Sau này, nó được dùng để chỉ toàn bộ phần thu hoạch được. Khi kết hợp với 'rotation' (từ gốc Latin 'rota' nghĩa là bánh xe), thuật ngữ này mô tả việc trồng các loại cây khác nhau theo một chu kỳ xoay vòng trên cùng một mảnh đất.

Cuộc cách mạng nông nghiệp

Khái niệm này trở nên phổ biến trong Cách mạng Nông nghiệp Anh thế kỷ 18. Việc luân chuyển giữa các loại cây như lúa mì, củ cải và cỏ ba lá đã giúp thay đổi bộ mặt nông nghiệp thế giới, giúp đất không bị kiệt quệ dinh dưỡng mà không cần để hoang.

Usage Note

Crop rotation is a strategic approach to farming that relies on ecological principles rather than solely on chemical inputs. It can involve alternating between crops that deplete certain nutrients (e.g., corn, which is nitrogen-intensive) and crops that replenish them (e.g., legumes, which fix nitrogen from the atmosphere). It also disrupts the life cycles of pests and weeds, reducing their impact on yields. Understanding the specific nutrient needs and growth habits of different crops is crucial for designing an effective crop rotation system.

Prepositions

in for

‘In crop rotation’ refers to being part of a crop rotation system or strategy. Example: ‘Legumes are often used in crop rotation.’ ‘For crop rotation’ indicates the purpose or goal of implementing crop rotation. Example: ‘This field is ideal for crop rotation because of its poor soil health.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crop rotation
  • practice practice crop rotation
    (thực hiện luân canh)
  • implement implement crop rotation
    (áp dụng phương pháp luân canh)
  • adopt adopt crop rotation
    (lựa chọn sử dụng luân canh)
Adjective + crop rotation
  • systematic systematic crop rotation
    (luân canh có hệ thống)
  • traditional traditional crop rotation
    (luân canh truyền thống)
  • sustainable sustainable crop rotation
    (luân canh bền vững)
Crop rotation + Noun
  • system crop rotation system
    (hệ thống luân canh)
  • cycle crop rotation cycle
    (chu kỳ luân canh)
  • plan crop rotation plan
    (kế hoạch luân canh)

Idioms

  • In rotation

    Đang trong chu kỳ thay đổi/luân phiên

    "We use three different fields in rotation to keep the soil healthy."

    (Chúng tôi sử dụng ba cánh đồng khác nhau theo chu kỳ luân phiên để giữ cho đất màu mỡ.)

  • A four-course crop rotation

    Hệ thống luân canh bốn kỳ (một thuật ngữ lịch sử nổi tiếng)

    "The Norfolk four-course crop rotation revolutionized farming in the 18th century."

    (Hệ thống luân canh bốn kỳ Norfolk đã cách mạng hóa ngành nông nghiệp vào thế kỷ 18.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop rotation

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp trồng các loại cây trồng khác nhau một cách tuần tự trên cùng một mảnh đất để cải thiện sức khỏe của đất, tối ưu hóa các chất dinh dưỡng trong đất và chống lại áp lực sâu bệnh và cỏ dại.

"Crop rotation is an essential technique for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing crop rotation is essential for sustainable agriculture.
Thực hiện luân canh cây trồng là điều cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
They are not considering crop rotation for their farm this year.
Họ không xem xét luân canh cây trồng cho trang trại của họ trong năm nay.
Nghi vấn
Is practicing crop rotation beneficial for improving soil health?
Thực hành luân canh cây trồng có lợi cho việc cải thiện sức khỏe của đất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sustainable farming practices are essential: crop rotation, cover cropping, and reduced tillage all contribute to soil health.
Các biện pháp canh tác bền vững là rất cần thiết: luân canh cây trồng, trồng cây che phủ và giảm thiểu cày xới đều góp phần vào sức khỏe của đất.
Phủ định
Modern agriculture often neglects crucial aspects: crop rotation, soil health, and biodiversity are frequently overlooked in the pursuit of higher yields.
Nông nghiệp hiện đại thường bỏ qua các khía cạnh quan trọng: luân canh cây trồng, sức khỏe đất và đa dạng sinh học thường bị bỏ qua trong quá trình theo đuổi năng suất cao hơn.
Nghi vấn
What are the key elements of regenerative agriculture: crop rotation, reduced tillage, and the integration of livestock?
Các yếu tố chính của nông nghiệp tái tạo là gì: luân canh cây trồng, giảm thiểu cày xới và tích hợp chăn nuôi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer said that he had used crop rotation to improve the soil's fertility.
Người nông dân nói rằng anh ấy đã sử dụng luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất.
Phủ định
She told me that they did not practice crop rotation last year.
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không thực hành luân canh cây trồng vào năm ngoái.
Nghi vấn
He asked if we knew how often crop rotation should be implemented.
Anh ấy hỏi liệu chúng tôi có biết nên thực hiện luân canh cây trồng bao lâu một lần không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers have implemented crop rotation to improve soil health for years.
Nông dân đã thực hiện luân canh cây trồng để cải thiện sức khỏe đất trong nhiều năm.
Phủ định
The community has not considered crop rotation as a viable solution to their farming problems until recently.
Cộng đồng đã không xem xét luân canh cây trồng như một giải pháp khả thi cho các vấn đề nông nghiệp của họ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the agricultural department promoted crop rotation among local farmers?
Sở nông nghiệp đã quảng bá luân canh cây trồng cho nông dân địa phương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop rotation".

Turnip Townshend

Charles Townshend, một chính trị gia người Anh, nổi tiếng với biệt danh 'Lord Turnip' vì ông đã thúc đẩy việc sử dụng củ cải (turnips) trong hệ thống luân canh bốn kỳ, giúp cải thiện năng suất lương thực đáng kể cho phương Tây.

Nông nghiệp hữu cơ hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện nay, luân canh không chỉ là kỹ thuật nông nghiệp mà còn là biểu tượng của phong trào thực phẩm hữu cơ và lối sống bền vững, đối lập với canh tác độc canh (monoculture) của các tập đoàn công nghiệp.