(Top Banner Ad)
soil health
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

soil health

UK: /ˈsɔɪl hɛlθ/ • US: /ˈsɔɪl hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe đất độ khỏe của đất tình trạng đất khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of a soil to function within ecosystem and land-use boundaries, to sustain biological productivity, maintain environmental quality, and promote plant and animal health.

Vietnamese Meaning

Khả năng của đất hoạt động trong các ranh giới hệ sinh thái và sử dụng đất, để duy trì năng suất sinh học, duy trì chất lượng môi trường và thúc đẩy sức khỏe thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good soil health is crucial for sustainable agriculture."

    "Duy trì sức khỏe đất tốt là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp bền vững."

  • "Farmers are increasingly aware of the importance of soil health."

    "Nông dân ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của sức khỏe đất."

  • "Improving soil health can lead to increased crop yields."

    "Cải thiện sức khỏe đất có thể dẫn đến tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Noun health sức khỏe, tình trạng lành mạnh
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh (có lợi cho sức khỏe)
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, phục hồi (liên quan đến việc cải thiện sức khỏe)

Synonyms

soil quality (chất lượng đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soel
Middle English
soil
Proto-Germanic
*hailitho
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Modern English
soil health

Nguồn gốc của 'Soil Health'

Cụm từ 'soil health' (sức khỏe đất) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực nông nghiệp và môi trường từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' (nền đất, sàn nhà) qua tiếng Pháp cổ 'soel'; và 'health' (sức khỏe) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hailitho' (sự toàn vẹn, trạng thái tốt lành) qua tiếng Anh cổ 'hǣlþ'. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm quan trọng, mô tả khả năng của đất duy trì sự sống, năng suất và đóng góp vào hệ sinh thái.

Usage Note

Thuật ngữ 'soil health' nhấn mạnh đến việc đất không chỉ là một môi trường vật lý và hóa học mà còn là một hệ sinh thái sống động, có khả năng tự duy trì và đóng góp vào sức khỏe của toàn bộ hệ thống. Nó bao hàm các khía cạnh như độ phì nhiêu, cấu trúc đất, sự đa dạng sinh học của vi sinh vật đất, và khả năng chống chịu với các tác động tiêu cực từ môi trường và hoạt động của con người. Khác với 'soil fertility' (độ phì nhiêu của đất) chỉ tập trung vào khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, 'soil health' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố môi trường và sinh thái.

Prepositions

of for

'Soil health of': đề cập đến sức khỏe của đất đó. Ví dụ: 'The soil health of this farm is excellent.' 'Soil health for': đề cập đến lợi ích sức khỏe đất mang lại. Ví dụ: 'Improving soil health for future generations is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil health
  • good good soil health
    (sức khỏe đất tốt)
  • poor poor soil health
    (sức khỏe đất kém)
  • optimal optimal soil health
    (sức khỏe đất tối ưu)
  • degraded degraded soil health
    (sức khỏe đất bị suy thoái)
  • sustainable sustainable soil health
    (sức khỏe đất bền vững)
Verb + soil health
  • improve improve soil health
    (cải thiện sức khỏe đất)
  • maintain maintain soil health
    (duy trì sức khỏe đất)
  • restore restore soil health
    (phục hồi sức khỏe đất)
  • protect protect soil health
    (bảo vệ sức khỏe đất)
  • assess assess soil health
    (đánh giá sức khỏe đất)
Soil health + Noun
  • management soil health management
    (quản lý sức khỏe đất)
  • practices soil health practices
    (các biện pháp (canh tác) vì sức khỏe đất)
  • indicators soil health indicators
    (các chỉ số sức khỏe đất)

Idioms

  • invest in soil health

    đầu tư vào sức khỏe đất (ám chỉ việc bỏ công sức, tiền bạc để cải thiện và duy trì sức khỏe đất)

    "Farmers are encouraged to invest in soil health through cover cropping and reduced tillage."

    (Nông dân được khuyến khích đầu tư vào sức khỏe đất thông qua việc trồng cây che phủ và giảm cày xới.)

  • prioritize soil health

    ưu tiên sức khỏe đất (đặt sức khỏe đất lên hàng đầu trong các quyết định nông nghiệp hoặc môi trường)

    "Many organic farms prioritize soil health as a foundation for productive and resilient ecosystems."

    (Nhiều trang trại hữu cơ ưu tiên sức khỏe đất như một nền tảng cho hệ sinh thái năng suất và có khả năng phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil health

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng của đất hoạt động trong các ranh giới hệ sinh thái và sử dụng đất, để duy trì năng suất sinh học, duy trì chất lượng môi trường và thúc đẩy sức khỏe thực vật và động vật.

"Maintaining good soil health is crucial for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Soil health is crucial for sustainable agriculture.
Sức khỏe của đất là yếu tố then chốt cho nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
Poor soil health can lead to reduced crop yields.
Sức khỏe đất kém có thể dẫn đến giảm năng suất cây trồng.
Nghi vấn
How can we improve soil health in our gardens?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện sức khỏe đất trong vườn của mình?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be monitoring soil health closely to predict future crop yields.
Các nhà khoa học sẽ theo dõi sức khỏe đất chặt chẽ để dự đoán năng suất cây trồng trong tương lai.
Phủ định
Farmers won't be ignoring soil health anymore; they are learning about its importance.
Nông dân sẽ không còn bỏ qua sức khỏe đất nữa; họ đang tìm hiểu về tầm quan trọng của nó.
Nghi vấn
Will the government be implementing new policies to improve soil health next year?
Liệu chính phủ có thực hiện các chính sách mới để cải thiện sức khỏe đất vào năm tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to prioritize yield over soil health.
Nông dân đã từng ưu tiên năng suất hơn sức khỏe đất.
Phủ định
They didn't use to worry about the long-term consequences for soil health.
Họ đã không từng lo lắng về những hậu quả lâu dài cho sức khỏe đất.
Nghi vấn
Did people use to understand the importance of soil health as much as they do now?
Mọi người đã từng hiểu tầm quan trọng của sức khỏe đất nhiều như bây giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil health".

Tầm quan trọng toàn cầu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và an ninh lương thực toàn cầu, khái niệm 'sức khỏe đất' đã vượt ra ngoài phạm vi nông nghiệp để trở thành một mối quan tâm văn hóa và xã hội rộng lớn. Nó liên quan mật thiết đến các phong trào nông nghiệp bền vững, nông nghiệp tái tạo, và thậm chí là lối sống thân thiện với môi trường, nhấn mạnh vai trò của đất không chỉ là phương tiện sản xuất mà còn là một hệ sinh thái sống cần được bảo vệ.

Chăm sóc đất như một tài sản

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các phong trào môi trường, đất được coi là một tài sản quý giá cần được 'quản lý' (stewardship) chứ không chỉ đơn thuần là nguồn tài nguyên để khai thác. Việc chăm sóc 'sức khỏe đất' được xem là một trách nhiệm đạo đức và kinh tế, ảnh hưởng đến chất lượng lương thực, đa dạng sinh học và khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước các cú sốc môi trường.