(Top Banner Ad)
shelter
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

shelter

UK: /ˈʃeltə(r)/ • US: /ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

nơi trú ẩn chỗ nương tựa che chở bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place giving temporary protection from bad weather or danger.

Vietnamese Meaning

Nơi trú ẩn, nơi tạm thời bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers took shelter in a cave from the storm."

    "Những người đi bộ đường dài đã trú ẩn trong một hang động để tránh cơn bão."

  • "They built a small shelter out of branches."

    "Họ dựng một cái lều nhỏ bằng cành cây."

  • "The charity provides shelter for the homeless."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp nơi ở cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter nơi trú ẩn, chỗ che chở
Verb shelter che chở, trú ẩn
Adjective sheltered được che chở; biệt lập (khỏi khó khăn, kinh nghiệm sống)
Adjective unsheltered không được che chở, không có chỗ trú ẩn
Noun shelterer người/vật cung cấp nơi trú ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scildtruma
Middle English
scheltron, sheltrum
Modern English
shelter

Nguồn gốc 'lá chắn đội quân'

Từ 'shelter' ngày nay bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scildtruma', có nghĩa là 'đội quân khiên' hoặc 'đội hình lá chắn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một nhóm binh lính tạo thành hàng rào bằng khiên của họ để bảo vệ bản thân và đồng đội. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ bất kỳ thứ gì hoặc nơi nào cung cấp sự bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc thời tiết khắc nghiệt.

Usage Note

Từ 'shelter' thường chỉ một cấu trúc vật lý, tạm thời, hoặc một tổ chức cung cấp nơi ở an toàn. Nó khác với 'home' (nhà) mang ý nghĩa tình cảm và lâu dài hơn. 'Refuge' cũng có nghĩa là nơi trú ẩn, nhưng thường mang tính chính trị hoặc xã hội, ví dụ, tị nạn chính trị.

Prepositions

in from

'in shelter' - đang ở trong một nơi trú ẩn. 'shelter from' - trú ẩn khỏi cái gì đó (ví dụ: shelter from the rain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelter
  • temporary temporary shelter
    (nơi trú ẩn tạm thời)
  • emergency emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • safe safe shelter
    (nơi trú ẩn an toàn)
  • animal animal shelter
    (trại cứu hộ động vật)
  • air-raid air-raid shelter
    (hầm trú ẩn chống không kích)
Verb + shelter
  • seek seek shelter
    (tìm nơi trú ẩn)
  • provide provide shelter
    (cung cấp nơi trú ẩn)
  • take take shelter
    (trú ẩn)
  • offer offer shelter
    (mời/cung cấp nơi trú ẩn)
  • build build shelter
    (xây dựng nơi trú ẩn)
Noun + shelter
  • homeless homeless shelter
    (nhà tình thương cho người vô gia cư)
  • bus bus shelter
    (trạm chờ xe buýt (có mái che))
  • refugee refugee shelter
    (nơi trú ẩn cho người tị nạn)
  • bomb bomb shelter
    (hầm trú bom)

Idioms

  • shelter in place

    trú ẩn tại chỗ (thay vì di tản, thường dùng trong trường hợp khẩn cấp)

    "During the chemical spill, residents were advised to shelter in place until further notice."

    (Trong vụ tràn hóa chất, cư dân được khuyến cáo trú ẩn tại chỗ cho đến khi có thông báo mới.)

  • seek shelter from the storm

    tìm nơi nương tựa khỏi giông bão (nghĩa đen hoặc bóng)

    "After losing his job, he sought shelter from the storm at his parents' house for a few months."

    (Sau khi mất việc, anh ấy tìm nơi nương tựa khỏi giông bão tại nhà cha mẹ mình vài tháng.)

  • give shelter to someone/something

    cung cấp nơi trú ẩn cho ai/cái gì

    "The old barn gave shelter to the stray cats during the cold winter nights."

    (Cái chuồng ngựa cũ đã cung cấp nơi trú ẩn cho những con mèo hoang trong những đêm đông lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelter

Danh từ
Lật mặt

Nơi trú ẩn, nơi tạm thời bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.

"The hikers took shelter in a cave from the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter".

Nhu cầu cơ bản của con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'shelter' (nơi trú ẩn) được coi là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của con người, bên cạnh thức ăn và nước uống. Quyền được có một mái nhà che chở là một giá trị cốt lõi, phản ánh tầm quan trọng của sự an toàn và ổn định trong cuộc sống cá nhân và cộng đồng.

Trại cứu trợ và An sinh xã hội

Các loại hình 'shelter' như homeless shelters (nhà tình thương cho người vô gia cư), animal shelters (trại cứu hộ động vật), và refugee shelters (nơi trú ẩn cho người tị nạn) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội ở nhiều quốc gia. Chúng không chỉ cung cấp chỗ ở mà còn là biểu tượng của sự hỗ trợ cộng đồng dành cho những người hoặc động vật gặp khó khăn.