shelter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place giving temporary protection from bad weather or danger.
Vietnamese Meaning
Nơi trú ẩn, nơi tạm thời bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers took shelter in a cave from the storm."
"Những người đi bộ đường dài đã trú ẩn trong một hang động để tránh cơn bão."
-
"They built a small shelter out of branches."
"Họ dựng một cái lều nhỏ bằng cành cây."
-
"The charity provides shelter for the homeless."
"Tổ chức từ thiện cung cấp nơi ở cho người vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shelter | nơi trú ẩn, chỗ che chở |
| Verb | shelter | che chở, trú ẩn |
| Adjective | sheltered | được che chở; biệt lập (khỏi khó khăn, kinh nghiệm sống) |
| Adjective | unsheltered | không được che chở, không có chỗ trú ẩn |
| Noun | shelterer | người/vật cung cấp nơi trú ẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shelter' thường chỉ một cấu trúc vật lý, tạm thời, hoặc một tổ chức cung cấp nơi ở an toàn. Nó khác với 'home' (nhà) mang ý nghĩa tình cảm và lâu dài hơn. 'Refuge' cũng có nghĩa là nơi trú ẩn, nhưng thường mang tính chính trị hoặc xã hội, ví dụ, tị nạn chính trị.
Prepositions
'in shelter' - đang ở trong một nơi trú ẩn. 'shelter from' - trú ẩn khỏi cái gì đó (ví dụ: shelter from the rain).
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary shelter (nơi trú ẩn tạm thời)
-
emergency emergency shelter (nơi trú ẩn khẩn cấp)
-
safe safe shelter (nơi trú ẩn an toàn)
-
animal animal shelter (trại cứu hộ động vật)
-
air-raid air-raid shelter (hầm trú ẩn chống không kích)
-
seek seek shelter (tìm nơi trú ẩn)
-
provide provide shelter (cung cấp nơi trú ẩn)
-
take take shelter (trú ẩn)
-
offer offer shelter (mời/cung cấp nơi trú ẩn)
-
build build shelter (xây dựng nơi trú ẩn)
-
homeless homeless shelter (nhà tình thương cho người vô gia cư)
-
bus bus shelter (trạm chờ xe buýt (có mái che))
-
refugee refugee shelter (nơi trú ẩn cho người tị nạn)
-
bomb bomb shelter (hầm trú bom)
Idioms
-
shelter in place
trú ẩn tại chỗ (thay vì di tản, thường dùng trong trường hợp khẩn cấp)
"During the chemical spill, residents were advised to shelter in place until further notice."
(Trong vụ tràn hóa chất, cư dân được khuyến cáo trú ẩn tại chỗ cho đến khi có thông báo mới.)
-
seek shelter from the storm
tìm nơi nương tựa khỏi giông bão (nghĩa đen hoặc bóng)
"After losing his job, he sought shelter from the storm at his parents' house for a few months."
(Sau khi mất việc, anh ấy tìm nơi nương tựa khỏi giông bão tại nhà cha mẹ mình vài tháng.)
-
give shelter to someone/something
cung cấp nơi trú ẩn cho ai/cái gì
"The old barn gave shelter to the stray cats during the cold winter nights."
(Cái chuồng ngựa cũ đã cung cấp nơi trú ẩn cho những con mèo hoang trong những đêm đông lạnh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelter
Danh từNơi trú ẩn, nơi tạm thời bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.
"The hikers took shelter in a cave from the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter".
