(Top Banner Ad)
uncovered
B2
adjective B2 General

uncovered

UK: /ˌʌnˈkʌvəd/ • US: /ˌʌnˈkʌvərd/

Nghĩa tiếng Việt

được phơi bày bị lộ khám phá ra vạch trần khai quật được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not covered; exposed.

Vietnamese Meaning

Không được che đậy; bị lộ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncovered pot revealed the stew inside."

    "Cái nồi không đậy nắp để lộ món hầm bên trong."

  • "The uncovered truth shocked everyone."

    "Sự thật được phơi bày đã gây sốc cho mọi người."

  • "They uncovered ancient artifacts during the excavation."

    "Họ đã khai quật được những cổ vật trong quá trình khai quật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao bọc
Noun cover sự che phủ, bìa sách, vỏ bọc
Verb uncover khám phá, làm lộ ra, phát hiện
Adjective covered được che phủ, được bao bọc
Noun covering vật che phủ, lớp vỏ bọc
Noun uncovering sự khám phá, sự làm lộ ra
Adjective discoverable có thể khám phá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
cooperire
Old French
covrir
Middle English
coveren
Old English
un-
English
uncovered

Nguồn gốc của 'cover'

Phần chính của từ 'uncovered' là 'cover', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cooperire' nghĩa là 'che phủ hoàn toàn'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('covrir') rồi vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa che đậy.

Tiền tố 'un-' và ý nghĩa phủ định

Tiền tố 'un-' trong 'uncovered' là một tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động. Khi kết hợp với 'cover' (che đậy), 'un-' tạo nên 'uncover' (khui ra, phát hiện) và dạng tính từ 'uncovered' (không được che đậy, bị phơi bày).

Usage Note

Thường dùng để mô tả một vật gì đó không có gì che chắn, hoặc một bí mật, sự thật được khám phá ra. So với 'exposed', 'uncovered' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hành động khám phá, làm lộ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + uncovered
  • secrets secrets uncovered
    (những bí mật bị phanh phui)
  • truth truth uncovered
    (sự thật được phơi bày)
  • evidence evidence uncovered
    (bằng chứng được phát hiện)
  • scandal scandal uncovered
    (vụ bê bối bị lộ)
Động từ + uncovered
  • remain remain uncovered
    (vẫn không được che đậy/phơi bày)
  • leave leave something uncovered
    (để lộ/không che đậy cái gì)
  • be be uncovered
    (bị phơi bày, bị lộ ra)
Trạng từ + uncovered
  • partially partially uncovered
    (bị phơi bày một phần)
  • fully fully uncovered
    (bị phơi bày hoàn toàn)
  • recently recently uncovered
    (mới được phát hiện gần đây)

Idioms

  • uncover a can of worms

    mở ra một ổ rắc rối/vấn đề phức tạp; khui ra nhiều vấn đề khó giải quyết

    "The journalist's investigation uncovered a whole can of worms in the local government."

    (Cuộc điều tra của nhà báo đã khui ra cả một ổ rắc rối trong chính quyền địa phương.)

  • leave oneself uncovered

    tự để lộ mình, tự đặt mình vào thế nguy hiểm hoặc bất lợi

    "By not securing their network, the company left itself uncovered to cyberattacks."

    (Bằng cách không bảo mật mạng lưới của mình, công ty đã tự đặt mình vào thế dễ bị tấn công mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncovered

adjective
Lật mặt

Không được che đậy; bị lộ ra.

"The uncovered pot revealed the stew inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of searching, uncovering the ancient artifact was a thrilling experience.
Sau nhiều năm tìm kiếm, việc khai quật được cổ vật cổ xưa là một trải nghiệm ly kỳ.
Phủ định
He avoids uncovering the truth because he fears the consequences.
Anh ấy tránh việc khám phá sự thật vì sợ hậu quả.
Nghi vấn
Is uncovering hidden secrets your main motivation in this investigation?
Có phải việc khám phá những bí mật ẩn giấu là động lực chính của bạn trong cuộc điều tra này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of searching, the archaeologists, with meticulous care, uncovered the ancient tomb, a discovery that would rewrite history.
Sau nhiều năm tìm kiếm, các nhà khảo cổ học, với sự cẩn trọng tỉ mỉ, đã khai quật được ngôi mộ cổ, một khám phá sẽ viết lại lịch sử.
Phủ định
Despite the extensive search, the treasure, though rumored to be nearby, remained uncovered, and the team felt disheartened.
Mặc dù đã tìm kiếm rộng rãi, kho báu, dù có tin đồn là ở gần đó, vẫn chưa được khám phá, và cả đội cảm thấy nản lòng.
Nghi vấn
Having cleared away the debris, did the team uncover, at long last, the entrance to the hidden city?
Sau khi dọn dẹp đống đổ nát, liệu đội có khám phá ra, cuối cùng, lối vào thành phố ẩn giấu?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city was uncovered during the archaeological dig.
Thành phố cổ đã được khai quật trong cuộc khai quật khảo cổ.
Phủ định
The truth about the scandal was not uncovered by the investigation.
Sự thật về vụ bê bối đã không được phanh phui bởi cuộc điều tra.
Nghi vấn
Will the hidden treasure be uncovered during the expedition?
Liệu kho báu ẩn giấu có được khám phá trong chuyến thám hiểm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archeologist used to uncover ancient artifacts in this region.
Nhà khảo cổ học đã từng khai quật các cổ vật ở khu vực này.
Phủ định
They didn't use to uncover the truth about the scandal so easily.
Họ đã không từng dễ dàng khám phá ra sự thật về vụ bê bối như vậy.
Nghi vấn
Did the media use to uncover corruption so frequently?
Có phải giới truyền thông đã từng thường xuyên phanh phui tham nhũng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncovered".

Vai trò của báo chí điều tra

Trong văn hóa phương Tây, 'uncovered' thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí điều tra. Các nhà báo có nhiệm vụ 'uncover' (phát hiện, phanh phui) sự thật, tham nhũng, hoặc những sai phạm của các tổ chức, chính phủ, cá nhân để mang lại công lý và minh bạch cho xã hội. Đây là một trụ cột quan trọng của nền dân chủ.

Khám phá lịch sử qua khảo cổ học

Cụm từ 'uncovered' cũng gắn liền với lĩnh vực khảo cổ học. Khi các nhà khảo cổ 'uncover' (khai quật, phát hiện) các di tích, hiện vật cổ xưa, họ không chỉ đào bới vật lý mà còn 'uncover' (làm sáng tỏ) những bí ẩn, lịch sử và văn hóa của các nền văn minh đã mất, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ loài người.