uncovered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not covered; exposed.
Vietnamese Meaning
Không được che đậy; bị lộ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncovered pot revealed the stew inside."
"Cái nồi không đậy nắp để lộ món hầm bên trong."
-
"The uncovered truth shocked everyone."
"Sự thật được phơi bày đã gây sốc cho mọi người."
-
"They uncovered ancient artifacts during the excavation."
"Họ đã khai quật được những cổ vật trong quá trình khai quật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cover | che phủ, bao bọc |
| Noun | cover | sự che phủ, bìa sách, vỏ bọc |
| Verb | uncover | khám phá, làm lộ ra, phát hiện |
| Adjective | covered | được che phủ, được bao bọc |
| Noun | covering | vật che phủ, lớp vỏ bọc |
| Noun | uncovering | sự khám phá, sự làm lộ ra |
| Adjective | discoverable | có thể khám phá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một vật gì đó không có gì che chắn, hoặc một bí mật, sự thật được khám phá ra. So với 'exposed', 'uncovered' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hành động khám phá, làm lộ ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secrets secrets uncovered (những bí mật bị phanh phui)
-
truth truth uncovered (sự thật được phơi bày)
-
evidence evidence uncovered (bằng chứng được phát hiện)
-
scandal scandal uncovered (vụ bê bối bị lộ)
-
remain remain uncovered (vẫn không được che đậy/phơi bày)
-
leave leave something uncovered (để lộ/không che đậy cái gì)
-
be be uncovered (bị phơi bày, bị lộ ra)
-
partially partially uncovered (bị phơi bày một phần)
-
fully fully uncovered (bị phơi bày hoàn toàn)
-
recently recently uncovered (mới được phát hiện gần đây)
Idioms
-
uncover a can of worms
mở ra một ổ rắc rối/vấn đề phức tạp; khui ra nhiều vấn đề khó giải quyết
"The journalist's investigation uncovered a whole can of worms in the local government."
(Cuộc điều tra của nhà báo đã khui ra cả một ổ rắc rối trong chính quyền địa phương.)
-
leave oneself uncovered
tự để lộ mình, tự đặt mình vào thế nguy hiểm hoặc bất lợi
"By not securing their network, the company left itself uncovered to cyberattacks."
(Bằng cách không bảo mật mạng lưới của mình, công ty đã tự đặt mình vào thế dễ bị tấn công mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncovered
adjectiveKhông được che đậy; bị lộ ra.
"The uncovered pot revealed the stew inside."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of searching, uncovering the ancient artifact was a thrilling experience. |
Sau nhiều năm tìm kiếm, việc khai quật được cổ vật cổ xưa là một trải nghiệm ly kỳ. |
| Phủ định | He avoids uncovering the truth because he fears the consequences. |
Anh ấy tránh việc khám phá sự thật vì sợ hậu quả. |
| Nghi vấn | Is uncovering hidden secrets your main motivation in this investigation? |
Có phải việc khám phá những bí mật ẩn giấu là động lực chính của bạn trong cuộc điều tra này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of searching, the archaeologists, with meticulous care, uncovered the ancient tomb, a discovery that would rewrite history. |
Sau nhiều năm tìm kiếm, các nhà khảo cổ học, với sự cẩn trọng tỉ mỉ, đã khai quật được ngôi mộ cổ, một khám phá sẽ viết lại lịch sử. |
| Phủ định | Despite the extensive search, the treasure, though rumored to be nearby, remained uncovered, and the team felt disheartened. |
Mặc dù đã tìm kiếm rộng rãi, kho báu, dù có tin đồn là ở gần đó, vẫn chưa được khám phá, và cả đội cảm thấy nản lòng. |
| Nghi vấn | Having cleared away the debris, did the team uncover, at long last, the entrance to the hidden city? |
Sau khi dọn dẹp đống đổ nát, liệu đội có khám phá ra, cuối cùng, lối vào thành phố ẩn giấu? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient city was uncovered during the archaeological dig. |
Thành phố cổ đã được khai quật trong cuộc khai quật khảo cổ. |
| Phủ định | The truth about the scandal was not uncovered by the investigation. |
Sự thật về vụ bê bối đã không được phanh phui bởi cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Will the hidden treasure be uncovered during the expedition? |
Liệu kho báu ẩn giấu có được khám phá trong chuyến thám hiểm? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archeologist used to uncover ancient artifacts in this region. |
Nhà khảo cổ học đã từng khai quật các cổ vật ở khu vực này. |
| Phủ định | They didn't use to uncover the truth about the scandal so easily. |
Họ đã không từng dễ dàng khám phá ra sự thật về vụ bê bối như vậy. |
| Nghi vấn | Did the media use to uncover corruption so frequently? |
Có phải giới truyền thông đã từng thường xuyên phanh phui tham nhũng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncovered".
