exposed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not covered; unprotected; vulnerable.
Vietnamese Meaning
Không được che phủ; không được bảo vệ; dễ bị tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skin is exposed to the sun's harmful rays."
"Làn da tiếp xúc với các tia có hại của mặt trời."
-
"The exposed wires are a safety hazard."
"Các dây điện hở là một mối nguy hiểm về an toàn."
-
"The truth was finally exposed after years of lies."
"Sự thật cuối cùng cũng bị phơi bày sau nhiều năm dối trá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expose | phơi bày, bộc lộ, tiết lộ (sự thật); cho tiếp xúc (với cái gì đó) |
| Noun | exposure | sự phơi bày, sự tiếp xúc (với ánh sáng, nguy hiểm); sự bộc lộ (sự thật) |
| Adjective | unexposed | chưa bị phơi bày, chưa bị tiết lộ; chưa được tiếp xúc |
| Adjective | self-exposed | tự phơi bày, tự bộc lộ (bản thân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trạng thái trần trụi, không được che chắn, hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Khác với 'vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối, 'exposed' tập trung vào việc không có sự bảo vệ.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'exposed to' có nghĩa là tiếp xúc với cái gì đó, thường là một yếu tố nguy hiểm hoặc không mong muốn. Ví dụ: 'exposed to radiation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully exposed (hoàn toàn bị phơi bày/lộ ra)
-
partially partially exposed (bị phơi bày/lộ một phần)
-
dangerously dangerously exposed (bị phơi bày/lộ một cách nguy hiểm)
-
left left exposed (bị bỏ mặc cho phơi bày/lộ ra)
-
become become exposed (trở nên bị phơi bày/bị lộ)
-
remain remain exposed (vẫn còn bị phơi bày/lộ)
-
be exposed to be exposed to (danger/risk/criticism) (bị phơi bày/tiếp xúc với (nguy hiểm/rủi ro/chỉ trích))
-
widely widely exposed (bị phơi bày/lộ rộng rãi)
-
barely barely exposed (hầu như không bị phơi bày)
Idioms
-
leave oneself exposed
tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương, dễ bị chỉ trích hoặc tấn công
"He left himself exposed to public ridicule by making such a statement."
(Anh ta đã tự đặt mình vào thế dễ bị công chúng chế giễu khi đưa ra một tuyên bố như vậy.)
-
an exposed nerve
một điểm cực kỳ nhạy cảm, dễ bị tổn thương khi chạm vào
"Her family situation is an exposed nerve; don't mention it."
(Tình hình gia đình cô ấy là một điểm nhạy cảm; đừng nhắc đến nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposed
AdjectiveKhông được che phủ; không được bảo vệ; dễ bị tổn thương.
"The skin is exposed to the sun's harmful rays."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He exposed the truth about the company's illegal activities. |
Anh ấy đã phơi bày sự thật về các hoạt động bất hợp pháp của công ty. |
| Phủ định | They were not exposed to the risks of the experiment. |
Họ không bị phơi nhiễm trước những rủi ro của thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Was she exposed to the virus during her visit? |
Cô ấy có bị phơi nhiễm virus trong chuyến thăm của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old photograph was badly exposed: the image was too bright and washed out. |
Bức ảnh cũ bị phơi sáng quá mức: hình ảnh quá sáng và bị nhòe. |
| Phủ định | The sensitive equipment was not exposed: it was carefully shielded from any external influence. |
Thiết bị nhạy cảm không bị phơi nhiễm: nó được che chắn cẩn thận khỏi mọi ảnh hưởng bên ngoài. |
| Nghi vấn | Was the truth exposed: did the investigation reveal the hidden secrets? |
Sự thật đã được phơi bày chưa: cuộc điều tra có tiết lộ những bí mật ẩn giấu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If metal is exposed to oxygen, it rusts. |
Nếu kim loại tiếp xúc với oxy, nó sẽ bị gỉ. |
| Phủ định | When skin is exposed to too much sun, it doesn't produce vitamin D effectively. |
Khi da tiếp xúc với quá nhiều ánh nắng mặt trời, nó không sản xuất vitamin D một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If food is exposed, does it attract flies? |
Nếu thức ăn bị lộ ra, nó có thu hút ruồi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction site will be exposed to heavy rain tomorrow. |
Công trường xây dựng sẽ bị phơi ra dưới trời mưa lớn vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to expose her children to violent movies. |
Cô ấy sẽ không cho các con xem những bộ phim bạo lực. |
| Nghi vấn | Will the politician expose the corruption scandal? |
Liệu chính trị gia có phơi bày vụ bê bối tham nhũng? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer is exposing the film to light. |
Nhiếp ảnh gia đang phơi phim ra ánh sáng. |
| Phủ định | The company is not exposing its employees to unnecessary risks. |
Công ty không để nhân viên của mình phải đối mặt với những rủi ro không cần thiết. |
| Nghi vấn | Are they exposing the truth about the scandal? |
Họ có đang phơi bày sự thật về vụ bê bối không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain peak is often exposed to strong winds. |
Đỉnh núi thường xuyên tiếp xúc với gió mạnh. |
| Phủ định | He does not expose his skin to the sun for too long. |
Anh ấy không để da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu. |
| Nghi vấn | Does the museum expose fragile artifacts to direct light? |
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật dễ vỡ dưới ánh sáng trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed".
