(Top Banner Ad)
exposed
B2
Adjective B2 General

exposed

UK: /ɪkˈspəʊzd/ • US: /ɪkˈspoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lộ tiếp xúc với trần trụi không được che chắn dễ bị ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not covered; unprotected; vulnerable.

Vietnamese Meaning

Không được che phủ; không được bảo vệ; dễ bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skin is exposed to the sun's harmful rays."

    "Làn da tiếp xúc với các tia có hại của mặt trời."

  • "The exposed wires are a safety hazard."

    "Các dây điện hở là một mối nguy hiểm về an toàn."

  • "The truth was finally exposed after years of lies."

    "Sự thật cuối cùng cũng bị phơi bày sau nhiều năm dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, bộc lộ, tiết lộ (sự thật); cho tiếp xúc (với cái gì đó)
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc (với ánh sáng, nguy hiểm); sự bộc lộ (sự thật)
Adjective unexposed chưa bị phơi bày, chưa bị tiết lộ; chưa được tiếp xúc
Adjective self-exposed tự phơi bày, tự bộc lộ (bản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
English
exposed

Hé lộ nguồn gốc

Từ 'exposed' bắt nguồn từ động từ 'expose' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'exponere'. 'Exponere' được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, về phía trước') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'exposed' là 'đặt ra ngoài' hoặc 'để lộ ra', thể hiện ý nghĩa về việc bộc lộ, phơi bày hoặc không có sự che chở.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái trần trụi, không được che chắn, hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Khác với 'vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối, 'exposed' tập trung vào việc không có sự bảo vệ.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'exposed to' có nghĩa là tiếp xúc với cái gì đó, thường là một yếu tố nguy hiểm hoặc không mong muốn. Ví dụ: 'exposed to radiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposed
  • fully fully exposed
    (hoàn toàn bị phơi bày/lộ ra)
  • partially partially exposed
    (bị phơi bày/lộ một phần)
  • dangerously dangerously exposed
    (bị phơi bày/lộ một cách nguy hiểm)
  • left left exposed
    (bị bỏ mặc cho phơi bày/lộ ra)
Verb + exposed
  • become become exposed
    (trở nên bị phơi bày/bị lộ)
  • remain remain exposed
    (vẫn còn bị phơi bày/lộ)
  • be exposed to be exposed to (danger/risk/criticism)
    (bị phơi bày/tiếp xúc với (nguy hiểm/rủi ro/chỉ trích))
Adverb + exposed
  • widely widely exposed
    (bị phơi bày/lộ rộng rãi)
  • barely barely exposed
    (hầu như không bị phơi bày)

Idioms

  • leave oneself exposed

    tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương, dễ bị chỉ trích hoặc tấn công

    "He left himself exposed to public ridicule by making such a statement."

    (Anh ta đã tự đặt mình vào thế dễ bị công chúng chế giễu khi đưa ra một tuyên bố như vậy.)

  • an exposed nerve

    một điểm cực kỳ nhạy cảm, dễ bị tổn thương khi chạm vào

    "Her family situation is an exposed nerve; don't mention it."

    (Tình hình gia đình cô ấy là một điểm nhạy cảm; đừng nhắc đến nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposed

Adjective
Lật mặt

Không được che phủ; không được bảo vệ; dễ bị tổn thương.

"The skin is exposed to the sun's harmful rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exposed the truth about the company's illegal activities.
Anh ấy đã phơi bày sự thật về các hoạt động bất hợp pháp của công ty.
Phủ định
They were not exposed to the risks of the experiment.
Họ không bị phơi nhiễm trước những rủi ro của thí nghiệm.
Nghi vấn
Was she exposed to the virus during her visit?
Cô ấy có bị phơi nhiễm virus trong chuyến thăm của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph was badly exposed: the image was too bright and washed out.
Bức ảnh cũ bị phơi sáng quá mức: hình ảnh quá sáng và bị nhòe.
Phủ định
The sensitive equipment was not exposed: it was carefully shielded from any external influence.
Thiết bị nhạy cảm không bị phơi nhiễm: nó được che chắn cẩn thận khỏi mọi ảnh hưởng bên ngoài.
Nghi vấn
Was the truth exposed: did the investigation reveal the hidden secrets?
Sự thật đã được phơi bày chưa: cuộc điều tra có tiết lộ những bí mật ẩn giấu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If metal is exposed to oxygen, it rusts.
Nếu kim loại tiếp xúc với oxy, nó sẽ bị gỉ.
Phủ định
When skin is exposed to too much sun, it doesn't produce vitamin D effectively.
Khi da tiếp xúc với quá nhiều ánh nắng mặt trời, nó không sản xuất vitamin D một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If food is exposed, does it attract flies?
Nếu thức ăn bị lộ ra, nó có thu hút ruồi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site will be exposed to heavy rain tomorrow.
Công trường xây dựng sẽ bị phơi ra dưới trời mưa lớn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to expose her children to violent movies.
Cô ấy sẽ không cho các con xem những bộ phim bạo lực.
Nghi vấn
Will the politician expose the corruption scandal?
Liệu chính trị gia có phơi bày vụ bê bối tham nhũng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer is exposing the film to light.
Nhiếp ảnh gia đang phơi phim ra ánh sáng.
Phủ định
The company is not exposing its employees to unnecessary risks.
Công ty không để nhân viên của mình phải đối mặt với những rủi ro không cần thiết.
Nghi vấn
Are they exposing the truth about the scandal?
Họ có đang phơi bày sự thật về vụ bê bối không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain peak is often exposed to strong winds.
Đỉnh núi thường xuyên tiếp xúc với gió mạnh.
Phủ định
He does not expose his skin to the sun for too long.
Anh ấy không để da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu.
Nghi vấn
Does the museum expose fragile artifacts to direct light?
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật dễ vỡ dưới ánh sáng trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed".

Sự riêng tư và rủi ro bị 'phơi bày'

Trong văn hóa phương Tây và kỷ nguyên số, khái niệm 'exposed' thường gắn liền với vấn đề riêng tư. Việc thông tin cá nhân bị 'phơi bày' (data exposure) trên mạng xã hội hoặc qua các vụ rò rỉ dữ liệu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng, tài chính và an ninh cá nhân. Vì vậy, người ta rất coi trọng việc bảo vệ thông tin cá nhân để tránh bị 'exposed'.

Người có địa vị chính trị (PEP)

Trong lĩnh vực tài chính và pháp luật quốc tế, có một thuật ngữ là 'Politically Exposed Person' (PEP – người có địa vị chính trị). Đây là những cá nhân nắm giữ hoặc đã từng nắm giữ các chức vụ công quyền quan trọng. Họ được coi là 'exposed' hơn với nguy cơ tham nhũng và rửa tiền, nên các giao dịch tài chính của họ thường bị giám sát chặt chẽ hơn. Khái niệm này phản ánh mức độ 'phơi bày' của một người trước sự kiểm tra công khai do vị trí của họ.