(Top Banner Ad)
crafted
Nghệ thuật, Thủ công, Luyện kim

crafted

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft nghề thủ công, kỹ năng
Verb craft chế tác, làm thủ công
Noun craftsman thợ thủ công, nghệ nhân
Noun craftsmanship sự lành nghề, tay nghề
Adjective crafty láu cá, mưu mẹo
Adjective handcrafted làm bằng tay

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Proto-Germanic
*kraftuz
Old English
cræft
Middle English
craften
Modern English
crafted

Từ Sức Mạnh Đến Sự Khéo Léo

Trong tiếng Anh cổ, 'craft' ban đầu có nghĩa là sức mạnh hoặc quyền năng (giống như từ 'Kraft' trong tiếng Đức hiện đại). Qua thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch từ sức mạnh cơ bắp sang sức mạnh của trí tuệ và kỹ năng, đặc biệt là khả năng tạo ra những vật dụng tinh xảo bằng tay.

Sự Ra Đời Của Tính Từ 'Crafted'

Dạng quá khứ 'crafted' bắt đầu được sử dụng phổ biến như một tính từ vào thế kỷ 20 để nhấn mạnh rằng một đồ vật không phải được sản xuất hàng loạt bằng máy móc, mà được chăm chút tỉ mỉ bởi bàn tay con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Crafted
  • carefully carefully crafted
    (được trau chuốt cẩn thận)
  • beautifully beautifully crafted
    (được chế tác tuyệt đẹp)
  • expertly expertly crafted
    (được làm một cách điêu luyện)
  • finely finely crafted
    (được chạm trổ tinh vi)
Noun + Crafted
  • hand hand-crafted
    (làm thủ công bằng tay)
  • custom custom-crafted
    (được chế tác riêng theo yêu cầu)

Idioms

  • A well-crafted argument

    Một lập luận chặt chẽ và sắc bén

    "She presented a well-crafted argument that convinced the entire board."

    (Cô ấy đã đưa ra một lập luận chặt chẽ thuyết phục được toàn bộ hội đồng quản trị.)

  • Carefully crafted image

    Hình ảnh được xây dựng/tạo dựng kỹ lưỡng

    "The politician maintains a carefully crafted image of being a man of the people."

    (Vị chính trị gia duy trì một hình ảnh được xây dựng kỹ lưỡng là người của nhân dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crafted

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crafted".

Phong trào Arts and Crafts

Đây là phong trào nghệ thuật quốc tế cuối thế kỷ 19, tôn vinh những món đồ 'crafted' để phản đối sự khô khan của sản xuất công nghiệp, đề cao giá trị cá nhân và tính thẩm mỹ của người thợ.

Cuộc Cách Mạng Thủ Công (Artisanal Revolution)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'crafted' (như craft beer, craft coffee) đại diện cho một lối sống mới: người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có bản sắc, chất lượng cao và quy trình sản xuất minh bạch.