crafted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | craft | nghề thủ công, kỹ năng |
| Verb | craft | chế tác, làm thủ công |
| Noun | craftsman | thợ thủ công, nghệ nhân |
| Noun | craftsmanship | sự lành nghề, tay nghề |
| Adjective | crafty | láu cá, mưu mẹo |
| Adjective | handcrafted | làm bằng tay |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully crafted (được trau chuốt cẩn thận)
-
beautifully beautifully crafted (được chế tác tuyệt đẹp)
-
expertly expertly crafted (được làm một cách điêu luyện)
-
finely finely crafted (được chạm trổ tinh vi)
-
hand hand-crafted (làm thủ công bằng tay)
-
custom custom-crafted (được chế tác riêng theo yêu cầu)
Idioms
-
A well-crafted argument
Một lập luận chặt chẽ và sắc bén
"She presented a well-crafted argument that convinced the entire board."
(Cô ấy đã đưa ra một lập luận chặt chẽ thuyết phục được toàn bộ hội đồng quản trị.)
-
Carefully crafted image
Hình ảnh được xây dựng/tạo dựng kỹ lưỡng
"The politician maintains a carefully crafted image of being a man of the people."
(Vị chính trị gia duy trì một hình ảnh được xây dựng kỹ lưỡng là người của nhân dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crafted
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crafted".
