(Top Banner Ad)
handcrafted
B2
Adjective B2 Thủ công mỹ nghệ, Sản xuất

handcrafted

UK: /ˈhændiˌkrɑːftɪd/ • US: /ˈhændiˌkræftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thủ công làm bằng tay tinh xảo do tay làm thủ công mỹ nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made skillfully by hand.

Vietnamese Meaning

Được làm một cách khéo léo bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This handcrafted leather bag is very durable."

    "Chiếc túi da thủ công này rất bền."

  • "The shop sells handcrafted jewelry."

    "Cửa hàng bán đồ trang sức thủ công."

  • "He owns a workshop producing handcrafted furniture."

    "Anh ấy sở hữu một xưởng sản xuất đồ nội thất thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handcraft sản phẩm thủ công, nghề thủ công
Verb handcraft làm thủ công, chế tác bằng tay
Noun craft nghề thủ công, kỹ năng, sự khéo léo
Verb craft chế tạo, làm thủ công (với kỹ năng)
Noun craftsman thợ thủ công, nghệ nhân
Noun craftsmanship tay nghề thủ công, sự khéo léo trong chế tác
Adjective handmade làm bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English
hand
Proto-Germanic
*kraftaz
Old English
cræft
English
craft
English
handcrafted

Nguồn gốc 'handcrafted'

Từ 'handcrafted' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'crafted' (được chế tác). Nó xuất hiện để mô tả một sản phẩm được làm hoàn toàn bằng tay, sử dụng kỹ năng, kinh nghiệm và công sức của con người thay vì máy móc. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự độc đáo, chất lượng cao và tâm huyết của người thợ thủ công.

Usage Note

Từ 'handcrafted' nhấn mạnh vào quy trình sản xuất thủ công, sự tỉ mỉ và kỹ năng của người thợ. Thường được dùng để mô tả các sản phẩm có giá trị cao về mặt nghệ thuật, độc đáo và chất lượng. Khác với 'handmade' ở chỗ 'handcrafted' thường chỉ những sản phẩm đòi hỏi kỹ thuật và sự chuyên môn cao hơn. Cũng khác với 'machine-made' (sản xuất bằng máy móc), thường mang ý nghĩa sản xuất hàng loạt, ít tính cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + handcrafted
  • beautifully beautifully handcrafted
    (được làm thủ công tinh xảo, đẹp mắt)
  • lovingly lovingly handcrafted
    (được làm thủ công đầy tình yêu thương/tâm huyết)
  • carefully carefully handcrafted
    (được làm thủ công một cách cẩn thận)
handcrafted + Noun
  • handcrafted handcrafted jewelry
    (trang sức thủ công)
  • handcrafted handcrafted furniture
    (đồ nội thất thủ công)
  • handcrafted handcrafted goods
    (hàng thủ công, sản phẩm thủ công)
  • handcrafted handcrafted leather items
    (các sản phẩm da thủ công)
  • handcrafted handcrafted beer
    (bia thủ công)

Idioms

  • A handcrafted touch

    Một nét thủ công, sự tinh tế được làm bằng tay (ám chỉ chất lượng, sự độc đáo)

    "Even in modern designs, a handcrafted touch can elevate the product."

    (Ngay cả trong những thiết kế hiện đại, một nét thủ công có thể nâng tầm sản phẩm.)

  • The art of handcrafted

    Nghệ thuật làm thủ công (nhấn mạnh kỹ năng và vẻ đẹp)

    "She believes in the art of handcrafted and avoids mass-produced items."

    (Cô ấy tin vào nghệ thuật làm thủ công và tránh xa các mặt hàng sản xuất hàng loạt.)

  • Each piece handcrafted individually

    Mỗi sản phẩm được làm thủ công riêng lẻ (nhấn mạnh sự độc đáo, không trùng lặp và chất lượng cá nhân)

    "In this workshop, each piece is handcrafted individually, ensuring unique quality and character."

    (Trong xưởng này, mỗi sản phẩm đều được làm thủ công riêng lẻ, đảm bảo chất lượng và nét độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handcrafted

Adjective
Lật mặt

Được làm một cách khéo léo bằng tay.

"This handcrafted leather bag is very durable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this handcrafted table is beautiful!
Ồ, chiếc bàn thủ công này thật đẹp!
Phủ định
Alas, that handcrafted item isn't what I expected.
Tiếc thay, món đồ thủ công đó không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that handcrafted jewelry really worth the price?
Này, đồ trang sức thủ công đó có thực sự đáng giá không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This machine-made vase is beautiful; however, the handcrafted one possesses a unique charm.
Chiếc bình làm bằng máy này rất đẹp; tuy nhiên, chiếc bình thủ công lại có một vẻ đẹp độc đáo.
Phủ định
Only after years of practice can such a detailed, handcrafted item be flawlessly created.
Chỉ sau nhiều năm luyện tập, một món đồ thủ công tỉ mỉ như vậy mới có thể được tạo ra một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Is this table handcrafted?
Cái bàn này có phải là làm thủ công không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was admiring the handcrafted jewelry at the market.
Cô ấy đang ngắm nhìn những món đồ trang sức thủ công tại chợ.
Phủ định
They were not selling handcrafted goods at the fair yesterday.
Hôm qua họ đã không bán hàng thủ công tại hội chợ.
Nghi vấn
Were you looking for handcrafted souvenirs when I saw you?
Có phải bạn đang tìm kiếm đồ lưu niệm thủ công khi tôi thấy bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought a handcrafted wooden box before the festival started.
Cô ấy đã mua một chiếc hộp gỗ thủ công trước khi lễ hội bắt đầu.
Phủ định
They had not seen such beautifully handcrafted jewelry until they visited the artisan's shop.
Họ đã chưa từng thấy trang sức thủ công đẹp đến vậy cho đến khi họ ghé thăm cửa hàng của nghệ nhân.
Nghi vấn
Had he finished the handcrafted table before the client arrived?
Anh ấy đã hoàn thành chiếc bàn thủ công trước khi khách hàng đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handcrafted".

Giá trị của sự độc đáo và cá nhân

Trong một thế giới bị thống trị bởi sản xuất hàng loạt, các sản phẩm 'handcrafted' (thủ công) được đánh giá cao vì sự độc đáo và dấu ấn cá nhân của người tạo ra. Mỗi món đồ thủ công thường có những nét không hoàn hảo nhỏ, khiến nó trở nên đặc biệt và khác biệt so với các sản phẩm được làm bằng máy móc, phản ánh sự khéo léo và tâm hồn của nghệ nhân.

Phong trào 'Artisan' và phát triển bền vững

Sản phẩm thủ công gắn liền với phong trào 'artisan' (nghệ nhân) và xu hướng tiêu dùng bền vững. Chúng thường được làm từ vật liệu tự nhiên, thân thiện với môi trường và được sản xuất với quy trình ít tác động đến môi trường hơn. Việc ủng hộ đồ thủ công cũng là cách hỗ trợ các nghệ nhân địa phương, bảo tồn các kỹ thuật truyền thống và khuyến khích một lối sống có ý thức hơn.