craft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hoạt động đòi hỏi kỹ năng làm đồ vật bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pottery is a traditional craft."
"Gốm sứ là một nghề thủ công truyền thống."
-
"She sells her crafts at the local market."
"Cô ấy bán đồ thủ công của mình tại chợ địa phương."
-
"The ancient Egyptians were skilled in the craft of building pyramids."
"Người Ai Cập cổ đại rất giỏi trong nghề xây dựng kim tự tháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | craftsman | thợ thủ công, nghệ nhân |
| Noun | craftsmanship | sự lành nghề, kỹ năng chế tác tinh xảo |
| Adjective | crafty | mưu mẹo, lém lỉnh, xảo quyệt |
| Adjective | handcrafted | được làm thủ công |
| Verb | craft | chế tác, làm ra một cách khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'craft' khi là danh từ thường chỉ các nghề thủ công truyền thống hoặc các kỹ năng khéo léo trong việc tạo ra đồ vật. Nó nhấn mạnh quá trình làm thủ công và sự khéo léo của người thợ hơn là giá trị thương mại của sản phẩm.
Prepositions
in craft: diễn tả việc tham gia vào hoạt động thủ công nói chung (e.g., 'She is skilled in craft'). of craft: diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của một loại hình thủ công cụ thể (e.g., 'the art of craft').
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional craft (nghề thủ công truyền thống)
-
ancient ancient craft (nghề thủ công cổ xưa)
-
master master the craft (trở nên điêu luyện trong nghề)
-
learn learn a craft (học một nghề thủ công)
-
landing landing craft (tàu đổ bộ)
-
water water craft (tàu/thuyền nhỏ)
Idioms
-
master of one's craft
người bậc thầy trong lĩnh vực của mình
"With thirty years of experience, she is truly a master of her craft."
(Với 30 năm kinh nghiệm, bà ấy thực sự là một bậc thầy trong nghề của mình.)
-
arts and crafts
các hoạt động thủ công mỹ nghệ
"The children spent the afternoon doing arts and crafts at the summer camp."
(Lũ trẻ dành cả buổi chiều để làm thủ công mỹ nghệ tại trại hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craft
danh từMột hoạt động đòi hỏi kỹ năng làm đồ vật bằng tay.
"Pottery is a traditional craft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft".
