(Top Banner Ad)
craft
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Kinh doanh

craft

UK: /krɑːft/ • US: /kræft/

Nghĩa tiếng Việt

nghề thủ công kỹ xảo tàu thuyền làm thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity involving skill in making things by hand.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động đòi hỏi kỹ năng làm đồ vật bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pottery is a traditional craft."

    "Gốm sứ là một nghề thủ công truyền thống."

  • "She sells her crafts at the local market."

    "Cô ấy bán đồ thủ công của mình tại chợ địa phương."

  • "The ancient Egyptians were skilled in the craft of building pyramids."

    "Người Ai Cập cổ đại rất giỏi trong nghề xây dựng kim tự tháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craftsman thợ thủ công, nghệ nhân
Noun craftsmanship sự lành nghề, kỹ năng chế tác tinh xảo
Adjective crafty mưu mẹo, lém lỉnh, xảo quyệt
Adjective handcrafted được làm thủ công
Verb craft chế tác, làm ra một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kratus
Proto-Germanic
*kraftuz
Old English
cræft
Middle English
craft

Từ Sức Mạnh Đến Sự Khéo Léo

Ban đầu, từ 'craft' trong tiếng Anh cổ (cræft) có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực' (gần giống từ 'Kraft' trong tiếng Đức hiện đại). Qua thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển từ sức mạnh thể chất sang sức mạnh trí tuệ và sự khéo léo của đôi tay, cuối cùng định hình thành khái niệm 'kỹ nghệ' hay 'nghề thủ công' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'craft' khi là danh từ thường chỉ các nghề thủ công truyền thống hoặc các kỹ năng khéo léo trong việc tạo ra đồ vật. Nó nhấn mạnh quá trình làm thủ công và sự khéo léo của người thợ hơn là giá trị thương mại của sản phẩm.

Prepositions

in of

in craft: diễn tả việc tham gia vào hoạt động thủ công nói chung (e.g., 'She is skilled in craft'). of craft: diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của một loại hình thủ công cụ thể (e.g., 'the art of craft').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Craft
  • traditional traditional craft
    (nghề thủ công truyền thống)
  • ancient ancient craft
    (nghề thủ công cổ xưa)
Verb + Craft
  • master master the craft
    (trở nên điêu luyện trong nghề)
  • learn learn a craft
    (học một nghề thủ công)
Noun + Craft
  • landing landing craft
    (tàu đổ bộ)
  • water water craft
    (tàu/thuyền nhỏ)

Idioms

  • master of one's craft

    người bậc thầy trong lĩnh vực của mình

    "With thirty years of experience, she is truly a master of her craft."

    (Với 30 năm kinh nghiệm, bà ấy thực sự là một bậc thầy trong nghề của mình.)

  • arts and crafts

    các hoạt động thủ công mỹ nghệ

    "The children spent the afternoon doing arts and crafts at the summer camp."

    (Lũ trẻ dành cả buổi chiều để làm thủ công mỹ nghệ tại trại hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craft

danh từ
Lật mặt

Một hoạt động đòi hỏi kỹ năng làm đồ vật bằng tay.

"Pottery is a traditional craft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft".

Phong trào Arts and Crafts

Đây là một phong trào nghệ thuật quốc tế bắt nguồn từ Anh vào cuối thế kỷ 19, tôn vinh các sản phẩm làm bằng tay thay vì hàng sản xuất hàng loạt bằng máy móc, nhấn mạnh giá trị của người thợ thủ công trong xã hội công nghiệp.

Làn sóng 'Craft Beer'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'craft' gắn liền với xu hướng 'Craft Beer' (bia thủ công). Đây là loại bia được sản xuất tại những nhà máy nhỏ, độc lập, chú trọng vào chất lượng, hương vị và kỹ thuật nấu bia truyền thống thay vì sản lượng lớn.