(Top Banner Ad)
crafting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Nghệ thuật, Thủ công, Sản xuất

crafting

UK: /ˈkrɑːftɪŋ/ • US: /ˈkræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm thủ công chế tác tạo tác sáng tạo (bằng tay)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something using skill and care, especially with your hands.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra một cái gì đó bằng kỹ năng và sự cẩn thận, đặc biệt là bằng tay của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys crafting jewelry in her spare time."

    "Cô ấy thích làm đồ trang sức thủ công trong thời gian rảnh."

  • "The artist is known for crafting intricate sculptures."

    "Nghệ sĩ được biết đến với việc tạo ra những tác phẩm điêu khắc phức tạp."

  • "Crafting a good story takes time and effort."

    "Việc tạo ra một câu chuyện hay cần thời gian và công sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft nghề thủ công, kỹ năng, tàu bè
Verb craft chế tác, làm thủ công
Noun crafter người làm đồ thủ công
Adjective crafty mưu mẹo, khôn khéo
Noun craftsmanship sự lành nghề, trình độ tay nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kráp-tu-
Proto-Germanic
*kraftuz
Old English
cræft
Middle English
craft
Modern English
crafting

Từ Sức Mạnh Đến Sự Khéo Léo

Trong tiếng Anh cổ, 'craft' ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dịch từ sức mạnh cơ bắp thuần túy sang sức mạnh của trí tuệ và kỹ năng tay nghề. Đến thời hiện đại, 'crafting' không chỉ là làm đồ thủ công mà còn là quá trình tỉ mỉ tạo ra thứ gì đó có giá trị.

Usage Note

"Crafting" thường được dùng để chỉ quá trình tạo ra những vật phẩm thủ công mang tính nghệ thuật hoặc có giá trị thẩm mỹ cao. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng, sự tỉ mỉ và tính sáng tạo của người làm.
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra, thường được dùng trong các thì tiếp diễn.

Prepositions

with from

- 'Crafting with': Sử dụng một vật liệu hoặc công cụ cụ thể để tạo ra sản phẩm. Ví dụ: crafting with wood.
- 'Crafting from': Tạo ra sản phẩm từ một nguồn nguyên liệu nào đó. Ví dụ: crafting from recycled materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crafting
  • traditional traditional crafting
    (làm đồ thủ công truyền thống)
  • meticulous meticulous crafting
    (sự chế tác tỉ mỉ)
  • digital digital crafting
    (chế tác kỹ thuật số)
Verb + crafting
  • enjoy enjoy crafting
    (thích làm đồ thủ công)
  • master master the art of crafting
    (bậc thầy trong nghệ thuật chế tác)
Crafting + Noun
  • supplies crafting supplies
    (dụng cụ/nguyên liệu làm đồ thủ công)
  • skills crafting skills
    (kỹ năng chế tác)

Idioms

  • Crafting a narrative

    Xây dựng một câu chuyện (thường dùng trong truyền thông/chính trị)

    "The politician is busy crafting a narrative that appeals to young voters."

    (Chính trị gia đang bận rộn xây dựng một câu chuyện thu hút các cử tri trẻ.)

  • Crafting a solution

    Tìm ra hoặc xây dựng một giải pháp kỹ lưỡng

    "The team spent weeks crafting a solution to the technical glitch."

    (Nhóm đã dành nhiều tuần để xây dựng một giải pháp cho lỗi kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crafting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động tạo ra một cái gì đó bằng kỹ năng và sự cẩn thận, đặc biệt là bằng tay của bạn.

"She enjoys crafting jewelry in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisans who craft these intricate designs are highly skilled.
Những người thợ thủ công, những người tạo ra những thiết kế phức tạp này, rất lành nghề.
Phủ định
The project, which they didn't craft with enough precision, ultimately failed.
Dự án mà họ không tạo ra đủ chính xác, cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Is that the company where they craft unique furniture?
Đó có phải là công ty nơi họ tạo ra những đồ nội thất độc đáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crafting".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Ở các nước phương Tây, 'crafting' gắn liền với phong trào DIY. Việc tự tay làm thiệp, đan len hay đóng đồ gỗ không chỉ là sở thích mà còn là cách để thể hiện cá tính và giảm căng thẳng (mindfulness).

Crafting trong Game

Trong văn hóa trò chơi điện tử hiện đại (như Minecraft hay World of Warcraft), 'crafting' là một thuật ngữ phổ biến chỉ việc kết hợp các tài nguyên thô để tạo ra vũ khí, giáp trụ hoặc công cụ mới.