(Top Banner Ad)
crudeness
C1
Noun C1 Xã hội, Hành vi

crudeness

UK: /ˈkruːdnəs/ • US: /ˈkruːdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thô thiển tính thô tục sự thiếu tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being in a raw, unprepared, or unrefined state.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thô thiển, chưa chuẩn bị, hoặc chưa tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crudeness of his language offended many people."

    "Sự thô tục trong ngôn ngữ của anh ta đã xúc phạm nhiều người."

  • "The play's crudeness was shocking."

    "Sự thô thiển của vở kịch thật gây sốc."

  • "He was known for the crudeness of his jokes."

    "Anh ta nổi tiếng vì những câu chuyện cười thô tục của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude Thô sơ, thô lỗ, chưa tinh chế
Adverb crudely Một cách thô thiển, sơ sài
Noun crudity Sự thô thiển (thường chỉ một hành động hoặc lời nói cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreue-
Latin
crudus
Middle English
crude
English
crudeness

Từ miếng thịt sống đến cách cư xử

Từ 'crudeness' bắt nguồn từ 'crudus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sống' hoặc 'chưa nấu chín' (như thịt sống). Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ trạng thái vật chất (chưa được chế biến) sang trạng thái tinh thần và xã hội, dùng để chỉ những hành vi hoặc vật dụng còn thô sơ, chưa được gọt giũa hoặc thiếu tinh tế.

Usage Note

Từ 'crudeness' thường được dùng để chỉ sự thiếu tinh tế, sự thô lỗ, hoặc sự sơ sài trong cách cư xử, lời nói, hoặc vật chất. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu trau chuốt và có thể mang ý nghĩa tiêu cực. So sánh với 'simplicity' (sự đơn giản), 'crudeness' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu văn minh hoặc thiếu sự phát triển.

Prepositions

of in

Crudeness *of* something: dùng để chỉ sự thô thiển của một vật cụ thể. Crudeness *in* something: dùng để chỉ sự thô thiển trong một hành động hoặc phẩm chất nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crudeness
  • Sheer sheer crudeness
    (sự thô thiển hoàn toàn/trắng trợn)
  • Surprising surprising crudeness
    (sự thô lỗ đáng ngạc nhiên)
  • Relative relative crudeness
    (sự thô sơ tương đối)
Verb + crudeness
  • Disguise disguise the crudeness
    (che đậy sự thô kệch/thô sơ)
  • Soften soften the crudeness
    (làm giảm bớt sự thô lỗ)
  • Apologize apologize for the crudeness
    (xin lỗi vì sự thô lỗ)

Idioms

  • The sheer crudeness of it

    Sự thô thiển/thô lỗ đến mức không thể tin được

    "The sheer crudeness of his remarks left the audience in silence."

    (Sự thô lỗ trắng trợn trong những nhận xét của anh ta đã khiến khán giả im lặng.)

  • Beneath the crudeness

    Ẩn sau vẻ ngoài thô kệch/thô sơ

    "Beneath the crudeness of the early sketches lay a brilliant idea."

    (Ẩn sau vẻ thô sơ của những bản phác thảo đầu tiên là một ý tưởng thiên tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crudeness

Noun
Lật mặt

Trạng thái thô thiển, chưa chuẩn bị, hoặc chưa tinh chế.

"The crudeness of his language offended many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crudeness of his remarks was shocking.
Sự thô lỗ trong những lời nhận xét của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Her behavior wasn't crude at all; she was very polite.
Hành vi của cô ấy không hề thô lỗ; cô ấy rất lịch sự.
Nghi vấn
Was it crudeness, or simply a lack of understanding?
Đó là sự thô lỗ, hay chỉ là thiếu hiểu biết?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His crudeness offended many at the dinner party.
Sự thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong bữa tiệc tối.
Phủ định
She didn't realize the crudeness of her joke until after she told it.
Cô ấy đã không nhận ra sự thô thiển trong câu chuyện cười của mình cho đến sau khi kể nó.
Nghi vấn
Why did he speak with such crudeness?
Tại sao anh ấy lại nói chuyện một cách thô lỗ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crudeness".

Sự thô lỗ trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tầng lớp trung lưu và thượng lưu, 'crudeness' (sự thô lỗ) trong lời nói hoặc cử chỉ thường bị coi là thiếu giáo dục (lack of breeding). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chính trị hiện đại, sự 'thô' (crudeness) đôi khi lại được một bộ phận cử tri coi là sự 'thẳng thắn' (straight talk) và không giả tạo.

Crudeness trong Nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật, 'crudeness' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Các trào lưu như Nghệ thuật Thô (Art Brut) hay chủ nghĩa Dã thú đôi khi cố tình sử dụng sự thô sơ để truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, chống lại các quy chuẩn thẩm mỹ quá chau chuốt của viện hàn lâm.