(Top Banner Ad)
craftswoman
Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ, Kinh tế

craftswoman

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft Nghề thủ công, kỹ năng
Noun craftsmanship Sự lành nghề, kỹ năng tay nghề
Adjective crafty Khéo léo, mưu mẹo
Noun handicraft Đồ thủ công mỹ nghệ
Noun craftsman Nam thợ thủ công

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kráp-
Old English
cræft (sức mạnh, kỹ năng)
Middle English
craft
Modern English
craftswoman

Từ Sức Mạnh Đến Sự Khéo Léo

Từ 'craft' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sức mạnh' (strength). Qua thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dịch sang 'kỹ năng trí tuệ' và sau đó là 'sự khéo léo của đôi tay'. 'Craftswoman' được hình thành bằng cách kết hợp 'craft' với hậu tố 'woman' để tôn vinh những người phụ nữ làm nghề thủ công, thay thế cho từ mang tính trung lập về giới hoặc nam tính truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craftswoman
  • skilled a skilled craftswoman
    (một nữ thợ thủ công lành nghề)
  • master a master craftswoman
    (một nữ nghệ nhân bậc thầy)
  • talented a talented craftswoman
    (một nữ thợ thủ công tài năng)
  • local a local craftswoman
    (một nữ thợ thủ công địa phương)
Verb + craftswoman
  • become become a craftswoman
    (trở thành một nữ thợ thủ công)
  • train train as a craftswoman
    (được đào tạo để trở thành nữ thợ thủ công)
  • employ employ a craftswoman
    (thuê một nữ thợ thủ công)

Idioms

  • A master of her craft

    Người bậc thầy trong công việc/nghề nghiệp của mình

    "As a master of her craft, she can create a vase in less than an hour."

    (Là một bậc thầy trong nghề, cô ấy có thể tạo ra một chiếc bình trong chưa đầy một giờ.)

  • The tools of the trade

    Những công cụ chuyên môn cần thiết cho một công việc

    "The young craftswoman spent years collecting the tools of the trade."

    (Nữ thợ thủ công trẻ đã dành nhiều năm để thu thập các công cụ chuyên môn cần thiết cho nghề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craftswoman

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craftswoman".

Sự trỗi dậy của nữ nghệ nhân

Trong lịch sử, nhiều phường hội thủ công (guilds) ở châu Âu từng bị thống trị bởi nam giới. Tuy nhiên, trong thế kỷ 21, thuật ngữ 'craftswoman' ngày càng phổ biến để phản ánh sự hiện diện mạnh mẽ của phụ nữ trong các lĩnh vực như làm gốm, dệt may và chế tác trang sức thủ công.

Phong trào Handmade và Etsy

Với sự phát triển của các nền tảng như Etsy, các 'craftswomen' hiện đại đã tìm thấy cơ hội kinh doanh toàn cầu, biến những sở thích thủ công tại gia thành những thương hiệu nghệ thuật có tầm ảnh hưởng lớn.