craftswoman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | craft | Nghề thủ công, kỹ năng |
| Noun | craftsmanship | Sự lành nghề, kỹ năng tay nghề |
| Adjective | crafty | Khéo léo, mưu mẹo |
| Noun | handicraft | Đồ thủ công mỹ nghệ |
| Noun | craftsman | Nam thợ thủ công |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled craftswoman (một nữ thợ thủ công lành nghề)
-
master a master craftswoman (một nữ nghệ nhân bậc thầy)
-
talented a talented craftswoman (một nữ thợ thủ công tài năng)
-
local a local craftswoman (một nữ thợ thủ công địa phương)
-
become become a craftswoman (trở thành một nữ thợ thủ công)
-
train train as a craftswoman (được đào tạo để trở thành nữ thợ thủ công)
-
employ employ a craftswoman (thuê một nữ thợ thủ công)
Idioms
-
A master of her craft
Người bậc thầy trong công việc/nghề nghiệp của mình
"As a master of her craft, she can create a vase in less than an hour."
(Là một bậc thầy trong nghề, cô ấy có thể tạo ra một chiếc bình trong chưa đầy một giờ.)
-
The tools of the trade
Những công cụ chuyên môn cần thiết cho một công việc
"The young craftswoman spent years collecting the tools of the trade."
(Nữ thợ thủ công trẻ đã dành nhiều năm để thu thập các công cụ chuyên môn cần thiết cho nghề của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craftswoman
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craftswoman".
