(Top Banner Ad)
climbing harness
B1
danh từ B1 Thể thao leo núi

climbing harness

UK: /ˈklaɪmɪŋ ˈhɑːnɪs/ • US: /ˈklaɪmɪŋ ˈhɑːrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dây đai leo núi dây nịt leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of straps worn by climbers to protect them if they fall.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống dây đai được người leo núi mặc để bảo vệ họ nếu họ bị ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure your climbing harness is properly fitted before you start climbing."

    "Hãy chắc chắn rằng bộ dây đai leo núi của bạn được điều chỉnh đúng cách trước khi bạn bắt đầu leo."

  • "She adjusted her climbing harness and checked her knots."

    "Cô ấy điều chỉnh bộ dây đai leo núi và kiểm tra các nút thắt."

  • "The climbing harness distributed the force of the fall evenly."

    "Bộ dây đai leo núi phân tán đều lực tác động của cú ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb climb leo, trèo
Noun climber người leo núi
Noun climbing sự leo núi, môn leo núi
Adjective climbable có thể leo trèo được
Verb harness mắc dây đai, buộc dây an toàn; khai thác (tài nguyên)
Adjective harnessed được mắc dây đai, được buộc dây an toàn

Synonyms

Related Words

rope (dây thừng)carabiner (móc khóa carabiner)belay device (thiết bị hãm)quickdraw (bộ dây treo nhanh)

Subject Area

Thể thao leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klimbanan
Old English
climban
Middle English
climben
Old French
harneis
Middle English
harness
Modern English
climb
Modern English
harness
Modern English
climbing harness

Nguồn gốc 'climb' (leo trèo)

Từ 'climb' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *klimbanan, mang ý nghĩa 'bò' hoặc 'trèo lên'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'climban', rồi thành 'climben' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'climb' như chúng ta biết ngày nay, mô tả hành động di chuyển lên cao.

Nguồn gốc 'harness' (dây đai)

Ban đầu, từ 'harness' trong tiếng Pháp cổ ('harneis') dùng để chỉ bộ giáp hoặc trang bị cho ngựa. Đến thời tiếng Anh trung đại, nó được dùng để chỉ bộ giáp nói chung. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ bộ phận hoặc hệ thống dây đai nào dùng để gắn kết, giữ chặt hoặc bảo vệ, như dây đai an toàn hay dây đai leo núi.

Sự kết hợp 'climbing harness'

Cụm từ 'climbing harness' ra đời khi môn leo núi phát triển mạnh mẽ và nhu cầu về thiết bị an toàn chuyên dụng trở nên cần thiết. Nó kết hợp ý nghĩa của 'leo trèo' (climbing) và 'dây đai an toàn' (harness) để mô tả một thiết bị quan trọng giúp người leo núi được bảo vệ và hỗ trợ khi ở độ cao.

Usage Note

Climbing harness là một thiết bị an toàn thiết yếu trong leo núi, được thiết kế để phân tán lực tác động trong trường hợp ngã và giữ người leo núi lơ lửng một cách an toàn. Nó bao gồm các vòng đai quanh eo và chân, được kết nối với nhau bằng một điểm buộc (tie-in point) ở phía trước. Sự thoải mái và vừa vặn của harness rất quan trọng để người leo núi có thể di chuyển dễ dàng và tránh bị khó chịu trong thời gian dài.

Prepositions

with for

with: Sử dụng 'with' để chỉ các tính năng hoặc phụ kiện của harness (ví dụ: 'a climbing harness with gear loops'). for: Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a climbing harness for ice climbing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + climbing harness
  • wear wear a climbing harness
    (mặc/đeo đai leo núi)
  • put on put on a climbing harness
    (mặc/đeo đai leo núi vào)
  • take off take off a climbing harness
    (cởi đai leo núi ra)
  • adjust adjust a climbing harness
    (điều chỉnh đai leo núi)
  • secure secure a climbing harness
    (thắt chặt/cố định đai leo núi)
  • inspect inspect a climbing harness
    (kiểm tra đai leo núi)
Adjective + climbing harness
  • new a new climbing harness
    (một chiếc đai leo núi mới)
  • comfortable a comfortable climbing harness
    (một chiếc đai leo núi thoải mái)
  • well-fitting a well-fitting climbing harness
    (một chiếc đai leo núi vừa vặn)
  • durable a durable climbing harness
    (một chiếc đai leo núi bền chắc)
  • lightweight a lightweight climbing harness
    (một chiếc đai leo núi nhẹ)

Idioms

  • to be in a climbing harness

    đang đeo đai leo núi (và sẵn sàng cho hoạt động leo trèo)

    "Before you start, make sure you are properly in your climbing harness."

    (Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã đeo đai leo núi đúng cách.)

  • clip into one's climbing harness

    móc dây an toàn vào đai leo núi

    "He meticulously clipped into his climbing harness before ascending the rock face."

    (Anh ấy cẩn thận móc dây an toàn vào đai leo núi trước khi leo lên vách đá.)

  • your climbing harness is your lifeline

    đai leo núi là đường dây cứu sinh của bạn (nó bảo vệ bạn khỏi nguy hiểm)

    "Always check your gear thoroughly; remember, your climbing harness is your lifeline."

    (Luôn kiểm tra thiết bị của bạn thật kỹ lưỡng; hãy nhớ rằng, đai leo núi là đường dây cứu sinh của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climbing harness

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống dây đai được người leo núi mặc để bảo vệ họ nếu họ bị ngã.

"Make sure your climbing harness is properly fitted before you start climbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to check his climbing harness meticulously before every climb.
Anh ấy từng kiểm tra kỹ lưỡng bộ dây leo núi của mình trước mỗi lần leo.
Phủ định
She didn't use to trust any climbing harness except her own.
Cô ấy đã từng không tin tưởng bất kỳ bộ dây leo núi nào ngoài bộ của mình.
Nghi vấn
Did you use to be afraid of heights even with a climbing harness?
Bạn đã từng sợ độ cao ngay cả khi có bộ dây leo núi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbing harness".

Tầm quan trọng của an toàn trong leo núi

Trong leo núi, đai leo núi không chỉ là một thiết bị mà còn là biểu tượng của sự an toàn. Nó phân phối trọng lượng người leo khi rơi, giúp ngăn ngừa chấn thương nghiêm trọng. Việc kiểm tra và sử dụng đúng cách đai leo núi là yếu tố sống còn, phản ánh văn hóa đề cao an toàn tuyệt đối trong cộng đồng leo núi phương Tây, nơi các quy tắc an toàn được tuân thủ rất nghiêm ngặt.

Sự phát triển của thiết bị leo núi

Các đai leo núi hiện đại ngày nay là kết quả của nhiều thập kỷ phát triển, từ những chiếc đai đơn giản bằng dây thừng đến các thiết kế phức tạp với nhiều lớp đệm, vòng móc và khả năng điều chỉnh cao. Sự cải tiến này cho thấy tinh thần đổi mới không ngừng trong môn thể thao này nhằm nâng cao sự thoải mái và an toàn cho người dùng, phản ánh một khía cạnh của kỹ thuật và sự quan tâm đến người dùng trong văn hóa phương Tây.