climbing harness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hệ thống dây đai được người leo núi mặc để bảo vệ họ nếu họ bị ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure your climbing harness is properly fitted before you start climbing."
"Hãy chắc chắn rằng bộ dây đai leo núi của bạn được điều chỉnh đúng cách trước khi bạn bắt đầu leo."
-
"She adjusted her climbing harness and checked her knots."
"Cô ấy điều chỉnh bộ dây đai leo núi và kiểm tra các nút thắt."
-
"The climbing harness distributed the force of the fall evenly."
"Bộ dây đai leo núi phân tán đều lực tác động của cú ngã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Climbing harness là một thiết bị an toàn thiết yếu trong leo núi, được thiết kế để phân tán lực tác động trong trường hợp ngã và giữ người leo núi lơ lửng một cách an toàn. Nó bao gồm các vòng đai quanh eo và chân, được kết nối với nhau bằng một điểm buộc (tie-in point) ở phía trước. Sự thoải mái và vừa vặn của harness rất quan trọng để người leo núi có thể di chuyển dễ dàng và tránh bị khó chịu trong thời gian dài.
Prepositions
with: Sử dụng 'with' để chỉ các tính năng hoặc phụ kiện của harness (ví dụ: 'a climbing harness with gear loops'). for: Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a climbing harness for ice climbing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a climbing harness (mặc/đeo đai leo núi)
-
put on put on a climbing harness (mặc/đeo đai leo núi vào)
-
take off take off a climbing harness (cởi đai leo núi ra)
-
adjust adjust a climbing harness (điều chỉnh đai leo núi)
-
secure secure a climbing harness (thắt chặt/cố định đai leo núi)
-
inspect inspect a climbing harness (kiểm tra đai leo núi)
-
new a new climbing harness (một chiếc đai leo núi mới)
-
comfortable a comfortable climbing harness (một chiếc đai leo núi thoải mái)
-
well-fitting a well-fitting climbing harness (một chiếc đai leo núi vừa vặn)
-
durable a durable climbing harness (một chiếc đai leo núi bền chắc)
-
lightweight a lightweight climbing harness (một chiếc đai leo núi nhẹ)
Idioms
-
to be in a climbing harness
đang đeo đai leo núi (và sẵn sàng cho hoạt động leo trèo)
"Before you start, make sure you are properly in your climbing harness."
(Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã đeo đai leo núi đúng cách.)
-
clip into one's climbing harness
móc dây an toàn vào đai leo núi
"He meticulously clipped into his climbing harness before ascending the rock face."
(Anh ấy cẩn thận móc dây an toàn vào đai leo núi trước khi leo lên vách đá.)
-
your climbing harness is your lifeline
đai leo núi là đường dây cứu sinh của bạn (nó bảo vệ bạn khỏi nguy hiểm)
"Always check your gear thoroughly; remember, your climbing harness is your lifeline."
(Luôn kiểm tra thiết bị của bạn thật kỹ lưỡng; hãy nhớ rằng, đai leo núi là đường dây cứu sinh của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climbing harness
danh từMột hệ thống dây đai được người leo núi mặc để bảo vệ họ nếu họ bị ngã.
"Make sure your climbing harness is properly fitted before you start climbing."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to check his climbing harness meticulously before every climb. |
Anh ấy từng kiểm tra kỹ lưỡng bộ dây leo núi của mình trước mỗi lần leo. |
| Phủ định | She didn't use to trust any climbing harness except her own. |
Cô ấy đã từng không tin tưởng bất kỳ bộ dây leo núi nào ngoài bộ của mình. |
| Nghi vấn | Did you use to be afraid of heights even with a climbing harness? |
Bạn đã từng sợ độ cao ngay cả khi có bộ dây leo núi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbing harness".
