spikes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sharp, pointed objects or projections.
Vietnamese Meaning
Những vật hoặc phần nhô ra sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fence was covered in sharp spikes to deter intruders."
"Hàng rào được bao phủ bởi những chiếc gai nhọn để ngăn chặn những kẻ xâm nhập."
-
"The company's stock price experienced several spikes and dips throughout the year."
"Giá cổ phiếu của công ty đã trải qua một vài đợt tăng và giảm đột ngột trong suốt năm."
-
"She wore shoes with spikes for better grip on the ice."
"Cô ấy đi giày có đinh để bám tốt hơn trên băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vật nhọn, có thể gây tổn thương hoặc được dùng để cố định vật khác. Có thể là gai trên cây, đinh nhọn, hoặc những đột biến tăng trưởng (trong dữ liệu).
Thường dùng để chỉ sự tăng đột ngột về giá cả, số lượng, hoặc các chỉ số khác. Khác với 'increase' thông thường, 'spike' mang ý nghĩa về sự tăng trưởng nhanh chóng và bất ngờ.
Diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kể. So với 'increase', 'spike' nhấn mạnh vào tốc độ và biên độ lớn của sự tăng trưởng.
Prepositions
on: Được dùng để chỉ vị trí của các vật nhọn. Ví dụ: spikes on a fence (gai trên hàng rào). in: Được dùng để chỉ việc chèn vật nhọn vào đâu đó. Ví dụ: spikes in the ground (đinh cắm trên mặt đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp spikes (những mũi nhọn sắc bén)
-
metal metal spikes (những chiếc đinh kim loại)
-
dramatic dramatic spikes (những đợt tăng vọt mạnh mẽ)
-
sudden sudden spikes (những sự tăng đột ngột)
-
wear wear spikes (mang giày đinh)
-
have have spikes (in hair) (có kiểu tóc dựng đứng)
-
cause cause spikes (in data) (gây ra những đợt tăng vọt (trong dữ liệu))
-
drive drive spikes (đóng đinh)
-
price price spikes (những đợt tăng giá đột ngột)
-
voltage voltage spikes (những xung điện áp tăng đột ngột)
-
track track spikes (giày đinh điền kinh)
-
hair hair spikes (tóc dựng đứng (kiểu tóc))
Idioms
-
price spikes
những đợt tăng giá đột ngột (của hàng hóa, dịch vụ)
"The economy has been affected by recent price spikes in fuel."
(Nền kinh tế đã bị ảnh hưởng bởi những đợt tăng giá nhiên liệu gần đây.)
-
track spikes
giày đinh điền kinh (loại giày có đinh nhọn dưới đế để tăng độ bám khi chạy)
"Athletes wear track spikes for better grip on the running track."
(Các vận động viên mang giày đinh điền kinh để có độ bám tốt hơn trên đường chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spikes
NounNhững vật hoặc phần nhô ra sắc nhọn.
"The fence was covered in sharp spikes to deter intruders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spikes".
