(Top Banner Ad)
ice cleats
B1
noun B1 Thể thao, Trang bị cá nhân

ice cleats

UK: /ˈaɪs ˌkliːts/ • US: /ˈaɪs ˌkliːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày đinh đi trên băng đế chống trượt trên băng miếng gắn chống trượt cho giày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal or plastic attachments worn on shoes or boots to provide traction on ice or snow.

Vietnamese Meaning

Những phụ kiện bằng kim loại hoặc nhựa được gắn vào giày hoặc ủng để tăng độ bám trên băng hoặc tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his ice cleats before walking the dog on the frozen lake."

    "Anh ấy đeo giày đinh đi trên băng trước khi dắt chó đi dạo trên hồ đóng băng."

  • "Ice cleats are a must-have for anyone who spends time outdoors in the winter."

    "Giày đinh đi trên băng là vật dụng cần thiết cho bất kỳ ai dành thời gian ngoài trời vào mùa đông."

  • "She slipped on the ice despite wearing her ice cleats."

    "Cô ấy bị trượt trên băng mặc dù đã đi giày đinh đi trên băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleat Đinh, gai (trên giày)
Verb cleat Gắn đinh, gai vào (giày)

Synonyms

traction cleats (giày đinh tăng độ bám)snow cleats (giày đinh tuyết)ice spikes (đinh đi trên băng)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Trang bị cá nhân

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'ice cleats' khá dễ hiểu: 'ice' có nghĩa là 'băng', và 'cleats' là những cái gai hoặc đinh bám vào đế giày để tăng độ bám. Ghép lại, 'ice cleats' là dụng cụ giúp bạn đi lại an toàn trên băng.

Usage Note

Ice cleats, also known as snow cleats or traction cleats, are essential for preventing slips and falls on icy or snowy surfaces. They are commonly used by hikers, runners, and anyone who needs to walk or work outdoors in winter conditions. The term often refers to the complete set of traction devices for both feet, thus used in plural.

Prepositions

on

Used with the preposition 'on' to specify the surface they are attached to, or the location of activity. For example: 'wearing ice cleats on boots', 'using ice cleats on icy sidewalks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cleats
  • new ice cleats
    (đôi ice cleats mới)
  • rubber ice cleats
    (ice cleats bằng cao su)
  • durable ice cleats
    (ice cleats bền)
Verb + ice cleats
  • wear ice cleats
    (mang ice cleats)
  • put on ice cleats
    (đeo ice cleats)
  • take off ice cleats
    (tháo ice cleats)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cleats

noun
Lật mặt

Những phụ kiện bằng kim loại hoặc nhựa được gắn vào giày hoặc ủng để tăng độ bám trên băng hoặc tuyết.

"He put on his ice cleats before walking the dog on the frozen lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cleats".

An toàn mùa đông

Ở những nước có tuyết rơi, việc sử dụng ice cleats rất phổ biến để tránh trượt ngã và bị thương trong mùa đông. Đây là một phần quan trọng của việc chuẩn bị cho mùa đông.