(Top Banner Ad)
crassulaceae
C1
danh từ C1 Thực vật học

crassulaceae

UK: /ˌkræsjuˈleɪsiˌiː/ • US: /ˌkræsjuˈleɪsiˌiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ Thuốc bỏng họ Crassulaceae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The family of succulent plants, including stonecrops, sedums, and echeverias.

Vietnamese Meaning

Họ thực vật mọng nước, bao gồm các loại cây như cây thuốc bỏng (sống đời), cây trường sinh (sedum), và cây sen đá (echeveria).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Crassulaceae family is known for its water-storing capabilities."

    "Họ Crassulaceae được biết đến với khả năng lưu trữ nước."

  • "Many members of the Crassulaceae are popular as houseplants."

    "Nhiều thành viên của họ Crassulaceae phổ biến như cây trồng trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crassula Chi lá bỏng (chi điển hình trong họ)
Adjective crassulaceous Thuộc về hoặc có đặc điểm của họ lá bỏng

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crassus
Modern Latin
Crassula
Scientific Latin
Crassulaceae

Nguồn gốc từ sự 'mập mạp'

Tên gọi Crassulaceae bắt nguồn từ tính từ tiếng Latinh 'crassus', có nghĩa là 'dày' hoặc 'mập'. Đây là một mô tả trực quan về những chiếc lá mọng nước, dày dặn của các loài cây trong họ này, một đặc điểm tiến hóa giúp chúng dự trữ nước để sinh tồn trong điều kiện khô hạn.

Usage Note

Crassulaceae là một họ lớn và đa dạng, được biết đến với khả năng lưu trữ nước trong lá và thân, giúp chúng thích nghi với môi trường khô cằn. Họ này có nhiều loài được trồng làm cảnh vì hình dáng độc đáo và dễ chăm sóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crassulaceae
  • succulent succulent crassulaceae
    (các loài thực vật mọng nước thuộc họ lá bỏng)
  • ornamental ornamental crassulaceae
    (các loài họ lá bỏng dùng làm cảnh)
Verb + crassulaceae
  • classify classify crassulaceae species
    (phân loại các loài thuộc họ lá bỏng)
  • cultivate cultivate various crassulaceae
    (trồng và chăm sóc nhiều loại cây họ lá bỏng)

Idioms

  • The Stonecrop family

    Tên thông thường của họ Crassulaceae

    "Crassulaceae is widely referred to as the stonecrop family due to their ability to grow on rocks."

    (Crassulaceae thường được gọi là họ stonecrop (cây mọc trên đá) vì khả năng sinh trưởng trên các mỏm đá của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crassulaceae

danh từ
Lật mặt

Họ thực vật mọng nước, bao gồm các loại cây như cây thuốc bỏng (sống đời), cây trường sinh (sedum), và cây sen đá (echeveria).

"The Crassulaceae family is known for its water-storing capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in crassulaceae.
Anh ấy quan tâm đến họ cây lá bỏng.
Phủ định
She is not familiar with crassulaceae.
Cô ấy không quen thuộc với họ cây lá bỏng.
Nghi vấn
Are crassulaceae succulents?
Họ cây lá bỏng có phải là cây mọng nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crassulaceae".

Biểu tượng của sự may mắn và tài lộc

Nhiều loài trong họ Crassulaceae, đặc biệt là cây Ngọc Bích (Crassula ovata), được xem là biểu tượng của sự giàu có và may mắn trong phong thủy Á Đông, thường được đặt ở lối vào nhà hoặc văn phòng.

Sự kiên cường trong nghịch cảnh

Vì khả năng chịu đựng khô hạn và mọc ở những nơi khắc nghiệt như vách đá, các loài trong họ này thường tượng trưng cho sự bền bỉ và sức sống mãnh liệt trong văn hóa làm vườn phương Tây.